Bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà (CIA) là một bệnh do vi rút gây ra, được ghi nhận như một bệnh mới trên đàn gà. Vi rút CIA tác động trực tiếp lên tủy xương, làm giảm hoặc ngừng quá trình sản sinh tế bào máu, đồng thời gây teo các cơ quan lympho. Hậu quả là gà bị thiếu máu, suy giảm miễn dịch nghiêm trọng và dễ mắc các bệnh kế phát do vi rút, vi khuẩn hoặc nấm. Ngoài ra, vi rút này còn liên quan đến nhiều hội chứng khác như hội chứng xuất huyết, hội chứng viêm da – thiếu máu và bệnh cánh xanh, gây thiệt hại lớn cho chăn nuôi.
Bệnh thường xảy ra ở đàn gà từ 2-4 tuần tuổi khiến cho gà bị chậm phát triển, tỷ lệ chết dao động từ 10-20%, có trường hợp lên đến 60%. Với gà trên 6 tuần tuổi, bệnh thường liên quan đến hội chứng thiếu máu, xuất huyết.
1. Căn bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà
a. Phân loại
Vi rút gây bệnh CIA được xếp là thành viên duy nhất của giống
Gyrovirus, thuộc họ
Anelloviridae (trước đây từng được xếp trong họ
Circoviridae).
b. Sức đề kháng
- Sức đề kháng cao: CIAV khá bền vững với môi trường và nhiều loại hóa chất.
- Tác động của hóa chất:
+ Phenol 50%: diệt vi rút sau 5 phút.
+ Phenol %: cần tới 2 giờ ở 37°C.
+ Ethyl ether và chloroform 50%: chỉ tiêu diệt được sau 18 giờ 15 phút.
+ Acetone 90%: diệt vi rút sau 24 giờ.
+ Iodine và hypochlorite (10%): diệt vi rút sau 2 giờ ở 37°C.
+ Formaldehyde và ethylene oxide: xông hơi 24 giờ nhưng không tiêu diệt hoàn toàn CIAV.
- Ảnh hưởng của pH:
+ Vi rút tồn tại được ở pH = 3.
+ pH = 2 có thể diệt vi rút nhanh và hiệu quả.
- Ảnh hưởng của nhiệt độ:
+ Chịu được 56°C hoặc 70°C trong 1 giờ, 80°C trong 15 phút.
+ Bị bất hoạt ở 80°C sau 30 phút.
+ Bị tiêu diệt hoàn toàn ở 100°C sau 15 phút.
2. Dịch tễ học
a. Loài vật mắc
Gà là vật chủ tự nhiên của vi rút CIAV và có thể mắc bệnh ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, các biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng nhất thường xuất hiện ở gà từ 2–3 tuần tuổi. Mức độ triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: số lượng vi rút xâm nhập, tuổi của đàn gà, liều gây nhiễm, đường lây nhiễm cũng như các yếu tố kế phát khác.
CIAV phân lập được ở gà tây. Ngoài ra, kháng thể CIAV đã được phát hiện trong huyết thanh của nhiều loài chim khác như chim cút, bồ câu, quạ và vịt, cho thấy khả năng lưu hành rộng rãi của vi rút này.
b. Phương thức truyền lây
CIAV truyền dọc và truyền ngang. Bệnh lây trực tiếp, hay gián tiếp qua đường tiêu hóa, ngoài ra có thể lây qua đường hô hấp.
Truyền dọc từ gà mẹ sang phôi trứng, gây thiệt hại nặng vì gà con mới nở đã mang mầm bệnh trong khi hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.
Truyền ngang:
- Lây trực tiếp giữa gà bệnh và gà khỏe.
- Lây gián tiếp qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống nhiễm mầm bệnh).
- Có thể lây qua đường hô hấp.
Truyền dọc:
- Từ gà mẹ sang phôi trứng.
- Gây thiệt hại lớn vì gà con mới nở đã mang mầm bệnh trong khi hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ phát bệnh nặng.
3. Triệu chứng bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà
CIAV thường gây thể lâm sàng ở gà dưới 3 tuần tuổi, thể bệnh cận lâm sàng ở gà trên 3 tuần tuổi.
Gà bệnh ủ rũ, lờ đờ, giảm ăn, giảm uống. Một số con sưng vùng mặt, tiêu chảy, xanh tím mào, yếm và giảm sản lượng trứng. Có một số đàn biểu hiện triệu chứng hô hấp như đớp khí, chảy nước mũi và có tiếng rale trong khí quản. Triệu chứng hô hấp có thể gặp ở gà đẻ. Có một số báo cáo cho thấy có hiện tượng tụ máu dưới da cánh hoặc chảy máu dưới lỗ chân lông đuôi và cánh.
Gây bệnh thực nghiệm, xuất hiện bệnh lý ở ngày thứ 8, triệu chứng lâm sàng tiến triển sau 10-12 ngày, gà chết bắt đầu từ ngày thứ 12-14. Tuy nhiên sau 14-21 ngày gà mới xuất hiện hiện tượng thiếu máu.
Hậu quả của bệnh do CIAV gây ra tùy thuộc vào virus, vật chủ, điều kiện môi trường và một số yếu tố khác. Trương trường hợp bị thiếu máu đơn thuần, đặc biệt mắc bệnh do truyền ngang, tỷ lệ chết thường thấp, thiệt hại không đáng kể nên có thể bị bỏ qua trong chăn nuôi công nghiệp. Nếu gà chết, thường tỷ lệ không quá 30%.
Khi gà bị bệnh ghép giữa CIAV và Marek, REV, IBDV, Reovirus và một số vi khuẩn sẽ làm tỷ lệ ốm và chết tăng cao.
-
Thể bệnh theo lứa tuổi:
+ Gà dưới 3 tuần tuổi: thường xuất hiện thể lâm sàng với triệu chứng rõ rệt.
+ Gà trên 3 tuần tuổi: chủ yếu ở thể cận lâm sàng, biểu hiện nhẹ hơn.
-
Biểu hiện chính:
+Gà bệnh ủ rũ, lờ đờ, giảm ăn, giảm uống.
+ Một số con có hiện tượng sưng mặt, tiêu chảy, xanh tím mào và yếm.
+ Gà đẻ có thể bị giảm sản lượng trứng.
-
Một số có triệu chứng hô hấp:
+ Đớp khí, chảy nước mũi.
+ Có tiếng rale trong khí quản.
+ Một số đàn gà đẻ xuất hiện triệu chứng hô hấp rõ rệt.
Một số báo cáo cho thấy có hiện tượng tụ máu dưới da cánh hoặc chảy máu dưới lỗ chân lông đuôi và cánh.
-
Diễn biến bệnh khi gây nhiễm thực nghiệm:
+ Ngày 8: xuất hiện bệnh lý.
+ Ngày 10–12: triệu chứng lâm sàng tiến triển.
+ Ngày 12–14: bắt đầu có gà chết.
+ Sau 14–21 ngày: gà xuất hiện dấu hiệu thiếu máu rõ rệt.
Hậu quả của bệnh CIAV phụ thuộc vào độc lực của vi rút, tình trạng vật chủ, điều kiện môi trường và nhiều yếu tố khác. Trong trường hợp gà chỉ bị thiếu máu đơn thuần, đặc biệt là khi lây truyền ngang, tỷ lệ chết thường thấp, mức độ thiệt hại không lớn nên đôi khi bị bỏ qua trong chăn nuôi công nghiệp. Nếu có gà chết, tỷ lệ thường không vượt quá 30%.
Tuy nhiên, khi CIAV ghép với các tác nhân khác như Marek, REV, IBDV, Reovirus hoặc một số vi khuẩn, tỷ lệ gà mắc bệnh và chết sẽ tăng cao rõ rệt.
4. Bệnh tích bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà
Ở gà mắc bệnh CIAV, tuyến ức thường bị teo, các thùy gần như biến mất và phần tuyến ức còn lại chuyển sang màu đỏ sẫm.
Tủy xương cũng bị teo nhỏ, rõ rệt nhất ở xương đùi. Tủy thường bị nhiễm mỡ và chuyển sang màu vàng hoặc hồng; trong một số trường hợp, tủy xương lại có màu đỏ sẫm.
Túi Fabricius bị teo nhỏ, thậm chí ở một số cá thể bề mặt túi trở nên trong suốt, có thể quan sát được cả các nếp gấp bên trong.
Ở những trường hợp gà bị thiếu máu nặng, niêm mạc dạ dày tuyến xuất huyết, đồng thời cơ và dưới da cũng có hiện tượng xuất huyết nghiêm trọng. Nếu có nhiễm trùng kế phát, gan sẽ sưng to, xuất hiện hoại tử, túi Fabricius bị teo kèm theo xuất huyết và có nhiều điểm hoại tử nhỏ.
Hội chứng thiếu máu – xuất huyết do CIAV gây ra có bệnh tích đặc trưng là xuất huyết dưới da, trong da và ở cơ. Xuất huyết có thể quan sát rõ ở niêm mạc dạ dày tuyến. Đặc biệt, tại vùng da cánh thường xuất hiện tình trạng xuất huyết kèm phù thũng và viêm da hoại tử (hay còn gọi là bệnh cánh xanh) do nhiễm trùng kế phát. Trong nhiều trường hợp, xuất huyết dưới da cánh kéo dài có thể hình thành các nốt loét.
5. Chẩn đoán bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà
a. Chẩn đoán lâm sàng
Trong quá trình chẩn đoán lâm sàng
bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà (CIAV), cần phân biệt với một số bệnh và hiện tượng sau:
-
Thiếu máu do Anaplastic anemia: thường thấy tuyến ức và túi Fabricius bị teo nhỏ, hệ miễn dịch suy giảm do osteopetrosis vi rút gây ra.
-
Thiếu máu do Erythroblastosis vi rút: có thể phân biệt bằng cách kiểm tra tiêu bản máu dưới kính hiển vi.
-
Thiếu máu do Osteopetrosis vi rút: làm teo nhỏ tuyến ức và túi Fabricius, gây suy giảm miễn dịch.
-
MDV (Marek’s Disease Virus): gây teo tuyến ức và túi Fabricius, đặc biệt khi nhiễm chủng có độc lực cao; tuy nhiên MDV ít khi gây thiếu máu rõ rệt.
- IBDV (Infectious Bursal Disease Virus): làm teo các cơ quan lympho nhưng hiếm khi gây thiếu máu.
-
Adenovirus: gây hiện tượng viêm gan thể bao hàm- thiếu máu aplastic.
-
Ngộ độc hóa chất và độc tố: sử dụng sulfonamid liều cao hoặc nhiễm aflatoxin có thể gây thiếu máu aplastic và hội chứng xuất huyết.
b. Chẩn đoán cận lâm sàng
Các bệnh phẩm thường được sử dụng gồm máu, gan, lách và chất chứa trực tràng, sau đó được gửi về phòng thí nghiệm
FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y Trung ương để tiến hành xét nghiệm. Kết quả nhanh chóng – chính xác, hỗ trợ đắc lực trong việc chẩn đoán và kiểm soát bệnh trên đàn gia cầm.
Liên hệ ngay
FiveLab qua hotline
0822 120 555 hoặc
0972 249 555 để được hướng dẫn lấy mẫu, nhận kết quả và tư vấn xử lý kịp thời, bảo vệ an toàn đàn vật nuôi.
6. Phòng bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà
a. Vệ sinh phòng bệnh
- Quản lý và vệ sinh chuồng trại tốt giúp đàn gà khỏe mạnh, hạn chế hiện tượng suy giảm miễn dịch do các yếu tố môi trường và các bệnh truyền nhiễm khác, đồng thời ngăn ngừa tác nhân CIAV.
- Định kỳ phun sát trùng bằng các sản phẩm như
Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Iodine, Five-Perkon 3S,… để tiêu diệt mầm bệnh trong môi trường.
