Theo WOAH, bệnh cúm lợn là một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp có khả năng lây lan rất nhanh trong đàn lợn. Khi dịch bùng phát, tỷ lệ mắc bệnh có thể lên tới 100%, trong khi tỷ lệ tử vong thấp nếu không có nhiễm trùng kế phát hoặc các biến chứng hô hấp khác.
Không phải tất cả lợn nhiễm virus đều biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Một số con chỉ có biểu hiện nhẹ hoặc mang virus không triệu chứng nhưng vẫn có khả năng phát tán mầm bệnh. Thiệt hại kinh tế chủ yếu của bệnh cúm lợn đến từ việc lợn giảm ăn, chậm tăng trọng, đàn phát triển không đồng đều và kéo dài thời gian đạt khối lượng xuất chuồng.
Trong bài viết này, Phòng Kỹ thuật thực địa Fivevet chia sẻ, những thông tin quan trọng giúp trại nuôi hiểu rõ nguyên nhân, đường truyền lây, triệu chứng, bệnh tích, phương pháp chẩn đoán, cách phòng bệnh và hướng xử lý bệnh cúm lợn hiệu quả.
Bệnh cúm lợn là gì?
1. Căn bệnh cúm lợn
Bệnh cúm lợn do virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Virus có vỏ bọc glycoprotein và chứa bộ gen ARN.
Virus cúm A ở lợn được chia thành nhiều phân type khác nhau. Các phân type thường gặp gồm H1N1, H1N2 và H3N2. Ngoài ra, một số phân type khác như H1N7, H3N1, H4N6, H3N3 và H9N2 cũng đã được ghi nhận.
Các chủng virus cúm phân lập từ lợn bệnh gồm H1N1, H1N2, H3N2 và H3N1. Trong đó, H1N1 là một trong những chủng được phát hiện phổ biến ở lợn.
Sức đề kháng của virus
Virus cúm lợn kém bền với nhiệt độ cao:
- Ở 56–60°C, virus mất độc lực sau vài phút.
- Ở 100°C, virus bị tiêu diệt ngay.
- Ở 4°C, virus có thể tồn tại khoảng 2 tháng trong nước niệu phôi gà.
Khi được làm lạnh nhanh và bảo quản ở -70°C, virus có thể tồn tại lâu dài.
Virus dễ bị tiêu diệt bởi các chất sát trùng thông thường như formol, Virkon, vôi và cresyl.
2. Đường truyền lây bệnh cúm lợn
Virus cúm lợn chủ yếu được phát hiện ở lợn, ngoài ra cũng đã được ghi nhận ở người, gà tây và vịt. Lợn nhiễm bệnh có thể bắt đầu bài thải virus trong vòng 24 giờ sau khi nhiễm và thường tiếp tục phát tán virus trong khoảng 7–10 ngày.
Virus lây từ lợn bệnh sang lợn khỏe qua các giọt bắn trong không khí, tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp. Những con lợn mang virus nhưng không biểu hiện triệu chứng vẫn có khả năng phát tán mầm bệnh.
Bệnh có thể xảy ra quanh năm, nhưng tỷ lệ mắc thường tăng vào mùa thu và mùa đông tại các vùng có khí hậu ôn đới.
Mặc dù virus cúm lợn thường có tính đặc hiệu với lợn, một số chủng vẫn có thể vượt qua hàng rào loài và gây bệnh cho người. Một số virus cúm lưu hành trên lợn, như H3N2, được cho là có nguồn gốc từ người.
3. Cơ chế sinh bệnh của virus cúm lợn
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus cúm nhân lên tại biểu mô niêm mạc đường hô hấp như mũi, hạch amidan, khí quản, phổi và hạch lympho khí–phế quản. Virus chỉ gây nhiễm trùng huyết trong một thời gian ngắn.
Phổi là cơ quan đích bị virus tấn công chủ yếu. Virus cúm có thể phá hủy tế bào do tác động của kháng nguyên NA và protein PB1F2. Bên cạnh đó, các cytokine do cơ thể vật chủ sản sinh trong giai đoạn đầu nhiễm bệnh cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến triển của bệnh.
Một số cytokine liên quan gồm interferon-alpha (IFN-α), tumor necrosis factor-alpha (TNF-α), interleukin-1 (IL-1) và interleukin-6 (IL-6). Các cytokine này ảnh hưởng đến hoạt động của phổi, gây viêm, sốt, mệt mỏi, bỏ ăn và một số biểu hiện khác.
Khi virus xâm nhập càng sâu vào đường hô hấp, lượng cytokine được sản sinh càng nhiều, khiến bệnh diễn biến nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, một số cytokine cũng có vai trò kháng virus và kích thích đáp ứng miễn dịch chống lại virus cúm. Vì vậy, cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ vai trò của cytokine trong cơ chế gây bệnh của virus cúm.
4. Triệu chứng bệnh cúm lợn
Thời gian ủ bệnh cúm lợn thường từ 1–3 ngày, một số trường hợp có thể kéo dài 7–10 ngày. Lợn mắc bệnh thường sốt, giảm ăn hoặc bỏ ăn, ho, chảy nhiều nước mũi, khó thở và viêm phổi. Niêm mạc phế quản bị tổn thương, trong phế quản có nhiều dịch nhầy, hạch lympho sưng. Lợn con thường nằm co cụm một chỗ, trên da xuất hiện các vùng mẩn đỏ.
Triệu chứng bệnh cúm lợn
4.1. Biểu hiện ở thể cấp tính
Ở thể cấp tính, bệnh bùng phát đột ngột và lây lan nhanh ra toàn đàn. Lợn sốt cao từ 41,5–42°C, nằm tụm thành đống, đi loạng choạng, run rẩy rồi nằm bệt.
Lợn thở nhanh, khó thở, thở thể bụng hoặc ngồi thở với tư thế giống chó ngồi; ăn kém hoặc bỏ ăn, chảy nước mắt, nước mũi. Trên da có thể xuất hiện các mảng ban đỏ ở tai, chân, mõm và những vùng da mềm như bụng, bẹn.
4.2. Mức độ bệnh theo độ tuổi
- Lợn từ 1–5 tuần tuổi: Bệnh thường diễn biến nhanh và có tỷ lệ chết cao.
- Lợn trên 5 tuần tuổi: Tỷ lệ chết thấp hơn, khoảng 4–5%. Lợn chết chủ yếu do viêm phế quản – phổi nặng. Nếu bệnh ghép với các tác nhân gây bệnh đường hô hấp khác như Mycoplasma, liên cầu khuẩn (Streptococcus) hoặc tụ huyết trùng (Pasteurella), tỷ lệ chết có thể tăng rất cao, thậm chí lên đến 100%.
- Lợn nái mang thai: Thường mắc bệnh nặng hơn lợn thịt, có thể sảy thai sau 3–5 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng hoặc sinh ra lợn con yếu, khó nuôi và chết dần.
5. Bệnh tích bệnh cúm lợn
- Ở lợn từ 1–5 tuần tuổi, phế quản và phổi có nhiều dịch nhầy, dịch thẩm xuất và bọt.
- Niêm mạc phế quản xuất hiện các đám tụ huyết đỏ; phổi, chùm hạch phổi và hạch phế quản sưng, phù nề.
- Trong các thùy phổi và tiểu phế quản có nhiều dịch lẫn các đám sợi huyết, gây tắc nghẽn đường thở và làm lợn khó thở.
- Ở những trường hợp bệnh nặng, các tiểu thùy phổi tụ huyết màu xám đỏ, sưng phù và có thể chiếm khoảng 30–50% thể tích phổi.
Niêm mạc mũi sưng, phù nề, tụ huyết và chảy nhiều dịch nhầy.
6. Chẩn đoán bệnh cúm lợn bằng cách nào?
Có thể dựa vào triệu chứng lâm sàng, bệnh tích, dịch tễ học, chẩn đoán phân biệt nhưng cần phải khẳng định bằng các phân tích xét nghiệm trong phòng thí nghiệm với các phương pháp như: RT-PCR, phân lập virus, hóa miễn dịch tổ chức, phản ứng kháng thể huỳnh quang hay phản ứng ELISA, phản ứng HA và phản ứng HI.
7. Phòng bệnh cúm lợn
Để phòng bệnh cúm lợn, trại nuôi cần kết hợp cách ly lợn bệnh, vệ sinh sát trùng, tăng cường chăm sóc đàn, thực hiện an toàn sinh học, kiểm soát nguồn lợn nhập và tiêm phòng vắc xin phù hợp.
7.1. Vệ sinh phòng bệnh
Do virus cúm lợn có khả năng phát tán và lây lan chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp, khi nghi ngờ lợn mắc bệnh cần cách ly ngay những con có biểu hiện bệnh để hạn chế lây lan.
Đồng thời, cần vệ sinh, tiêu độc và khử trùng toàn bộ khu vực chuồng nuôi cùng các khu vực tiếp giáp xung quanh để tiêu diệt mầm bệnh.
Một số biện pháp cần thực hiện gồm:
- Tăng cường chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý đàn lợn.
- Áp dụng các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi.
- Thường xuyên vệ sinh chuồng trại và tiêu độc, khử trùng khu vực chăn nuôi.
- Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin theo hướng dẫn của cơ quan thú y.
- Kiểm soát nghiêm ngặt động vật và sản phẩm động vật nhập khẩu, đặc biệt là việc vận chuyển lợn và các sản phẩm từ lợn chưa qua chế biến.
- Tăng cường giám sát dịch bệnh. Khi phát hiện lợn có triệu chứng nghi mắc bệnh cúm lợn, cần báo ngay cho cán bộ thú y và cơ quan có thẩm quyền để xác minh, lấy mẫu xét nghiệm.
- Lợn mua về nuôi phải có nguồn gốc rõ ràng và giấy chứng nhận kiểm dịch.
7.2. Phòng bệnh bằng vắc xin
Hiện nay, vắc xin phòng bệnh cúm lợn đã được thương mại hóa. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy vắc xin có khả năng bảo hộ cho đàn lợn khi được tiêm đủ 2 mũi.
Vắc xin thường được sản xuất từ các chủng H1N1 và H3N2, chủ yếu sử dụng cho lợn nái và ít được sử dụng cho lợn thịt. Ngoài ra, một số loại vắc xin tái tổ hợp và vắc xin ADN đang được nghiên cứu, sản xuất.
Lịch tiêm tham khảo:
Lợn cai sữa: Tiêm mũi 1 lúc 6 tuần tuổi, tiêm nhắc lại mũi 2 sau 4 tuần.
Lợn nái: Tiêm trong giai đoạn 70–80 ngày mang thai.
8. Cách điều trị bệnh cúm lợn
Bệnh cúm lợn do virus gây ra nên chưa có thuốc đặc trị đặc hiệu. Khi phát hiện lợn mắc bệnh, cần tách riêng lợn ốm để điều trị cá thể, đồng thời xử lý và hỗ trợ tổng đàn.
Phòng và trị bệnh cúm lợn
Tách riêng lợn ốm điều trị cá thể:
+ Hạ sốt, tiêu viêm như: Five-Gluco.KC Namic, Five-MetaMax.50, Five-Anagin.C, Five-Clofenac, Five-Tofen@LA, Five-Medemin,… Liệu trình 3-5 ngày.
+ Trợ sức, trợ lực: Five-Butasal, Five-Cafein, Five-Bcomplex inj, Five-Acemin.B12, Five-Medemin,... Liệu trình 3-5 ngày.
+ Giảm ho, long đờm: Tiêm Five-Bromhexin hoặc uống Five-Extra Oil 1ml/4 lít nước, uống buổi sáng, liệu trình 4-5 ngày.
+ Kháng sinh điều trị kế phát như: Five-Tulaket, Five-Tulacin 1ml/40 kgP, Five-Myco Pro 1ml/10kgP, Five-FlorMax 1ml/30kgP, Five-Tylan20@.LA 1ml/15kgP, Five-Cetifor Inj 1ml/16kgP, Five-Doflo@LA 1ml/10kgP, hoặc Combo Cef-Ke-Sal,....
Đối với tổng đàn
+ Sử dụng một trong số kháng sinh: TW5-Doxy.500, Five-Tylvasin, Five-Azimax WS, Five-Doflo@LA, Five-Tilmo Super Oral, Five-DoxColis, Five-Tialin, Five-Tilmosin,… Liệu trình: 5-7 ngày.
+ Bổ trợ tăng cường đề kháng, hạ sốt, điện giải, men: Five-Anti Virus, Beta-Glucan.C, Five-Cảm cúm, Five-No Stress Super, Five-Enzym, Five-Men sống, Five-Orgacid,... Liệu trình 3-5 ngày.
+ Giải độc gan thận: Five-Acemin.B12, Five-Orgamin, Five-Bogama ginseng,…
Để phòng và kiểm soát bệnh cúm lợn, trại nuôi cần phát hiện và cách ly sớm lợn bệnh, tăng cường chăm sóc đàn, vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại, kiểm soát nguồn lợn nhập và thực hiện tiêm phòng theo hướng dẫn của cơ quan thú y. Khi phát hiện lợn có biểu hiện nghi mắc bệnh, cần liên hệ cán bộ thú y để kiểm tra, xác minh và lấy mẫu xét nghiệm.
Để được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật về chẩn đoán và kiểm soát bệnh cúm lợn, vui lòng liên hệ hotline 0963 730 555 – ThS. Phạm Đức Vũ, Giám đốc Phòng Kỹ thuật thực địa Fivevet.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Kỹ thuật thực địa – Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Tài liệu tham khảo
World Organisation for Animal Health. Swine Influenza. https://www.woah.org/en/disease/swine-influenza/
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh cúm lợn do nguyên nhân gì?
Bệnh cúm lợn do virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Các phân type phổ biến trên lợn gồm H1N1, H1N2 và H3N2.
2. Bệnh cúm lợn có thời gian ủ bệnh bao lâu?
Thời gian ủ bệnh của cúm lợn thường từ 1–3 ngày. Sau khi lợn nhiễm virus. Trong đàn, bệnh có thể lây lan rất nhanh và làm phần lớn lợn biểu hiện triệu chứng chỉ trong vài ngày.
3. Dấu hiệu nhận biết bệnh cúm lợn là gì?
Lợn thường sốt cao, giảm ăn hoặc bỏ ăn, ho, hắt hơi, chảy nước mũi, chảy nước mắt, khó thở, nằm tụm và giảm vận động. Trường hợp nặng, lợn có thể thở thể bụng hoặc ngồi thở giống tư thế chó ngồi.
4. Bệnh cúm lợn có lây sang người không?
Có, nhưng trường hợp virus cúm từ lợn lây sang người được ghi nhận tương đối hiếm. Nguy cơ chủ yếu xảy ra ở người tiếp xúc gần với lợn nhiễm bệnh hoặc môi trường có virus, như người chăn nuôi, nhân viên trang trại và cán bộ thú y.
Một số virus cúm A biến thể có nguồn gốc từ lợn đã được phát hiện ở người, gồm H1N1v, H1N2v và H3N2v. Phần lớn trường hợp không tiếp tục lây từ người sang người; việc lây truyền bền vững trong cộng đồng được ghi nhận là rất hiếm.
5. Kháng sinh có điều trị được bệnh cúm lợn không?
Không. Kháng sinh không tiêu diệt được virus cúm. Kháng sinh chỉ được sử dụng để kiểm soát hoặc điều trị nhiễm khuẩn kế phát theo chẩn đoán và hướng dẫn của bác sĩ thú y.
Xem thêm
BỆNH MYCOPLASMA SUIS TRÊN HEO LÀ GÌ
BỆNH TAI XANH Ở LỢN