Bệnh nấm phổi gia cầm là bệnh truyền nhiễm do nấm Aspergillus fumigatus và Aspergillus flavus gây ra, thường gặp ở gà, vịt, ngan, chim, đặc biệt là gia cầm non. Dấu hiệu bệnh tích đặc trưng nhất là những u nấm xám nhạt hoặc vàng nhạt bám chặt ở phổi và hệ thống túi khí, gây ra các rối loạn hô hấp cấp tính và làm gia tăng nhanh chóng tỷ lệ chết trên vật nuôi.
Trong bài viết này, Phòng Kỹ thuật thực địa Fivevet sẽ chia sẻ nguyên nhân, đường truyền lây, triệu chứng, bệnh tích, cách chẩn đoán phân biệt, phòng và điều trị bệnh nấm phổi gia cầm.
Bệnh nấm phổi gia cầm
1. Nguyên nhân gây bệnh nấm phổi gia cầm
Bệnh nấm phổi gia cầm chủ yếu do hai loài nấm: Aspergillus fumigatus và Aspergillus flavus.
Bệnh thường gặp ở gà, vịt và ngan, đặc biệt trong giai đoạn con non từ 5–20 ngày tuổi. Gia cầm từ 1–3 tuần tuổi là nhóm mẫn cảm nhất.
Điều kiện chuồng trại ẩm ướt làm tăng nguy cơ nhiễm nấm và tạo môi trường thuận lợi để bào tử nấm tồn tại, phát tán.
Bệnh có thể xảy ra ở tất cả các lứa tuổi. Tuy nhiên, gia cầm trưởng thành thường mắc bệnh ở thể mãn tính với tỷ lệ mắc và chết thấp hơn, trong khi thể cấp tính phổ biến hơn ở gia cầm non
2. Đường truyền lây của bệnh nấm phổi gia cầm
Bào tử nấm có thể phát tán từ nhiều nguồn trong môi trường chăn nuôi như: Chất độn chuồng, ổ rơm, máy ấp, thức ăn bị nhiễm nấm.
Đường hô hấp là con đường xâm nhập chủ yếu. Gia cầm hít phải các bào tử nấm phát tán trong môi trường từ chất độn chuồng, ổ rơm, máy ấp, từ thức ăn bị nhiễm nấm,… và bị nhiễm bệnh.
Ngoài ra, bệnh cũng có thể truyền qua đường tiêu hóa khi gia cầm ăn phải thức ăn có chứa bào tử nấm.
Gia cầm được nuôi nhốt theo phương pháp chăn nuôi công nghiệp thường có biểu hiện bệnh nặng hơn so với gia cầm được nuôi chăn thả.
Sau khi xâm nhập qua niêm mạc đường hô hấp hoặc tiêu hóa, bào tử nấm có thể theo máu đến vị trí ký sinh, nảy mầm và phát triển thành sợi nấm. Từ đó hình thành các u nấm có kích thước khác nhau, màu trắng xám hoặc vàng tại phổi, thành túi khí và một số cơ quan khác.
Trong quá trình sinh sản, tế bào nấm tạo ra các sản phẩm trao đổi chất và men phân giải protein. Các chất này phá hủy mô bào, đồng thời gây nhiễm độc huyết, khiến gia cầm xuất hiện biểu hiện trúng độc toàn thân và có thể chết.
3. Triệu chứng bệnh nấm phổi gia cầm
Thời gian nung bệnh thường kéo dài khoảng 3–10 ngày.
Thể cấp tính thường xuất hiện ở gà, vịt con từ 1–3 tuần tuổi, với tỷ lệ chết khoảng 10–50%. Thể mãn tính thường gặp ở gia cầm trưởng thành, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết thấp hơn.
Ở thể cấp tính, gia cầm thường có các biểu hiện:
- Ủ rũ, ít vận động, thường đứng tách đàn hoặc nằm một chỗ.
- Khó thở, ngáp và nhịp thở nhanh.
- Kém ăn, khát nước.
- Tiêu chảy có mùi hôi, phân hơi xanh và dính quanh hậu môn.
- Mắt và mũi chảy dịch nhớt.
- Gia cầm có thể hôn mê, kiệt sức rồi chết.
- Trước khi chết có thể xuất hiện co giật do trúng độc.
Triệu chứng bệnh nấm phổi
Tỷ lệ chết bắt đầu tăng từ khoảng ngày tuổi thứ 5 và đạt mức cao vào khoảng 15 ngày tuổi. Những con bị nhiễm nặng có thể chết trong vòng 24 giờ.
4. Bệnh tích của bệnh nấm phổi gia cầm
Bệnh tích của bệnh nấm phổi có sự khác nhau giữa thể cấp tính và thể mãn tính.
Thể cấp tính:
U hạt có giới hạn tương đối rõ và nổi trên bề mặt tổ chức.
Các bệnh tích thường gặp gồm:
- Xuất hiện nhiều u nấm có kích thước khác nhau, màu trắng hoặc vàng xám tại phổi và thành túi khí.
- Các u nấm có thể tách khỏi tổ chức tương đối dễ dàng.
- Niêm mạc khí quản sung huyết và chứa nhiều dịch nhờn.
Thể mãn tính:
- Thành túi khí dày lên.
- Xoang túi khí hẹp, bên trong chứa nhiều mủ và fibrin.
- U nấm phát triển lan rộng, không có giới hạn rõ.
- Tổn thương có thể xuất hiện ở phổi, túi khí, gan, lách, tim, phúc mạc và màng treo ruột.
- Niêm mạc dạ dày và ruột bị viêm đỏ.
5. Chẩn đoán phân biệt bệnh nấm phổi gia cầm
Khi gia cầm xuất hiện các biểu hiện hô hấp, có thể dựa vào triệu chứng và bệnh tích để phân biệt bệnh nấm phổi với ILT, IB, CRD và ORT.
Phân biệt bệnh nấm phổi với các bệnh khác
6. Phòng bệnh nấm phổi gia cầm
Để hạn chế bệnh nấm phổi trên đàn gia cầm, cần chú trọng kiểm soát môi trường chuồng nuôi, nguồn thức ăn, nước uống và các nguồn có khả năng chứa bào tử nấm.
Một số biện pháp phòng bệnh gồm:
- Giữ chuồng trại luôn khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
- Tăng cường vệ sinh chuồng nuôi.
- Thay chất độn chuồng thường xuyên; chất độn cần được xử lý và sát trùng trước khi đưa vào sử dụng.
- Có thể sử dụng Five-Iodine, Five-B.K.G, Five-Perkon 3S hoặc Five-BGF để ngâm dụng cụ chăn nuôi sau mỗi lứa và phun toàn bộ khu vực chuồng nuôi 1 lần/tuần.
- Bảo đảm thức ăn và nước uống sạch, không sử dụng thức ăn bị mốc hoặc ôi.
- Không sử dụng trứng của gia cầm bệnh để ấp.
- Trước khi ấp trứng, máy ấp cần được xông bằng Formol và thuốc tím theo tỷ lệ 2:1.
- Giai đoạn gà, vịt, ngan con từ 10–35 ngày tuổi, có thể sử dụng Five-NP.10 hoặc Five-Funazole kết hợp với một trong các sản phẩm Five-Gentatylo, Five-Amroli, Five-Enflox, Five-Tylvasin, Five-Doflo@LA, Five-Dotylin,...
- Trộn Five-Anti toxin vào thức ăn cho gia cầm hằng ngày.
7. Phác đồ điều trị bệnh nấm phổi gia cầm
Khi đàn gia cầm xuất hiện biểu hiện nghi mắc bệnh nấm phổi, cần tách lọc những con có triệu chứng và loại bỏ theo tình trạng thực tế.
Đồng thời, cần tăng độ thông thoáng của chuồng nuôi. Nếu thức ăn hoặc chất độn chuồng cũ đã bị nhiễm nấm, cần thay thế để hạn chế nguồn bào tử nấm trong môi trường.
Có thể áp dụng các nhóm sản phẩm được nêu trong tài liệu như sau:
- Sản phẩm đặc trị: Five-NP.10 hoặc Five-Funazole, sử dụng trong 3–5 ngày.
- Hỗ trợ hô hấp, hạ sốt: Five-Long đờm, Five-Bromhexin, Five-Cảm cúm, Five-Chymosin,...
- Trợ sức, trợ lực và giải độc gan thận: Chống nóng giải độc, Five-Điện giải C.Sủi, Five-Mix lyte, Five-Lyte Oral, Five-Orgamin, Five-Bogama ginseng, Five-Acemin B12, Five-Phosric,...
- Hỗ trợ nâng cao sức đề kháng: Five-Masol Forte, Beta-Glucan.C, Five-Anti virus,...
Hỗ trợ kiểm soát nấm phổi
Trong trường hợp gia cầm mắc ghép thêm E. coli, có thể sử dụng các kháng sinh tiêm như Five-Cefdium, Five-Cefquinome, Centa-Gen couple,...
Sau khi gia cầm hồi phục, có thể bổ sung men vi sinh và men tiêu hóa nhằm hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn như Five-Enzym, Five-LacEnzym, Five-Men sống, Five-Men tiêu hóa, Five-Prozyme 5way,...
Bệnh nấm phổi gia cầm có liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của bào tử nấm trong môi trường chăn nuôi, đặc biệt tại chất độn chuồng, ổ rơm, máy ấp và thức ăn bị nhiễm nấm. Gia cầm non, nhất là trong giai đoạn 1–3 tuần tuổi, là nhóm mẫn cảm với bệnh.
Để phòng và kiểm soát bệnh, trại nuôi cần duy trì chuồng trại khô ráo, thông thoáng, vệ sinh và sát trùng thường xuyên, kiểm soát chất lượng thức ăn, nước uống và chất độn chuồng. Khi phát hiện gia cầm có biểu hiện ủ rũ, khó thở, ngáp, đớp khí hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường về hô hấp, cần kiểm tra sớm để có hướng xử lý phù hợp.
Bài viết được biên soạn theo nội dung chuyên môn của Phòng Kỹ thuật thực địa – Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh nấm phổi gia cầm do nguyên nhân nào gây ra?
Bệnh chủ yếu do hai loài nấm Aspergillus fumigatus và Aspergillus flavus gây ra. Bào tử nấm có thể tồn tại và phát tán từ chất độn chuồng, ổ rơm, máy ấp hoặc thức ăn bị nhiễm nấm.
2. Gia cầm ở độ tuổi nào dễ mắc bệnh nấm phổi?
Bệnh có thể xảy ra ở tất cả các lứa tuổi, nhưng gia cầm non từ 1–3 tuần tuổi mẫn cảm nhất. Gà, vịt và ngan con trong giai đoạn 5–20 ngày tuổi thường dễ mắc bệnh.
3. Bệnh nấm phổi gia cầm lây qua đường nào?
Bệnh chủ yếu truyền qua đường hô hấp khi gia cầm hít phải bào tử nấm trong môi trường. Ngoài ra, bào tử nấm cũng có thể xâm nhập qua đường tiêu hóa khi gia cầm ăn thức ăn bị nhiễm nấm.
4. Dấu hiệu thường gặp của bệnh nấm phổi ở gà và gia cầm là gì?
Gia cầm mắc bệnh thường ủ rũ, ít vận động, khó thở, ngáp, nhịp thở nhanh, kém ăn và khát nước. Một số trường hợp có thể tiêu chảy, chảy dịch nhớt ở mắt và mũi, kiệt sức hoặc co giật trước khi chết.
5. Làm thế nào để phòng bệnh nấm phổi gia cầm?
Cần giữ chuồng nuôi sạch, khô và thông thoáng; thay và xử lý chất độn chuồng thường xuyên; bảo đảm thức ăn, nước uống không bị ôi mốc; vệ sinh, sát trùng chuồng trại, dụng cụ và máy ấp để hạn chế nguồn bào tử nấm.
Xem thêm
BỆNH NẤM DIỀU Ở GIA CẦM
BỆNH DO NGOẠI KÝ SINH TRÙNG Ở GIA CẦM