BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

Bệnh viêm phổi trên dê: Nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và cách phòng trị hiệu quả

Ngày đăng: 21/10/2026

Viêm phổi là một trong những bệnh đường hô hấp đáng lưu ý ở dê, đặc biệt khi thời tiết thay đổi, nhiệt độ xuống thấp hoặc điều kiện chuồng nuôi không đảm bảo. Dê mắc bệnh thường giảm ăn, khó thở, ho, suy giảm thể trạng; những trường hợp tiến triển nặng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe và năng suất của đàn.
Nguy cơ mắc bệnh có xu hướng tăng khi dê phải chịu nhiều yếu tố bất lợi như chuồng ẩm, thông khí kém, gió lùa, mật độ nuôi cao, vệ sinh chưa tốt, bị ướt mưa hoặc stress trong quá trình vận chuyển. Đây cũng là lý do người chăn nuôi cần chú ý nhiều hơn đến bệnh đường hô hấp vào thời điểm giao mùa.
Trong bài viết này, Phòng Kỹ thuật thực địa Fivevet sẽ chia sẻ nguyên nhân, đường truyền lây, biểu hiện lâm sàng, bệnh tích cũng như các biện pháp chẩn đoán, phòng và xử lý bệnh viêm phổi trên dê.
Bệnh viêm phổi trên dê

1. Nguyên nhân gây bệnh viêm phổi trên dê

Bệnh gây ra do sự kết hợp giữa các vi khuẩn gây viêm phổi và những tạp khuẩn sẵn có trong đường hô hấp của dê. Bên cạnh đó, sự tấn công của một số loài vi khuẩn thuộc chi Pasteurella (như P. haemolytica hay P. multocida) cũng là nguyên nhân gây bệnh.
Ở những con mang mầm bệnh hoặc đang mắc bệnh, tác nhân có thể hiện diện trong dịch tiết đường hô hấp và phát tán ra môi trường thông qua dịch mũi, nước bọt hoặc các giọt bắn khi ho, hắt hơi. Vi khuẩn có thể tồn tại khoảng 1 - 3 ngày trong môi trường, thường bị diệt dưới ánh nắng mặt trời và các thuốc sát trùng thông thường (nước vôi 10%, vôi bột).
Khả năng phát bệnh còn chịu ảnh hưởng lớn bởi điều kiện chăm sóc. Khi dê bị lạnh, ẩm, stress, thiếu dinh dưỡng hoặc phải sống trong chuồng có mật độ cao và thông khí kém, sức đề kháng có thể suy giảm, tạo điều kiện cho các tác nhân ở đường hô hấp phát triển và gây bệnh.
Dê ở nhiều độ tuổi đều có khả năng mắc bệnh, nhưng nguy cơ thường tăng trong điều kiện thời tiết lạnh, ẩm hoặc biến động đột ngột.

2. Bệnh viêm phổi trên dê truyền lây như thế nào?

Tác nhân gây bệnh có thể lan truyền chủ yếu thông qua đường hô hấp. Dê khỏe có nguy cơ phơi nhiễm khi tiếp xúc gần với con bệnh hoặc hít phải các giọt dịch tiết có chứa mầm bệnh trong khu vực chuồng nuôi.
Mật độ đàn cao, chuồng kém thông thoáng và việc không tách riêng dê có dấu hiệu hô hấp có thể tạo điều kiện để bệnh lan nhanh hơn giữa các cá thể.
Tỷ lệ mắc bệnh 100% và tỷ lệ chết thường là 50 - 100%.

3. Triệu chứng bệnh viêm phổi trên dê

Thời gian ủ bệnh của dê là 3 - 4 ngày.
Sau khi nhiễm bệnh, dê có thể chưa biểu hiện ngay các triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh bắt đầu phát triển, những thay đổi đầu tiên thường liên quan đến thân nhiệt, khả năng ăn uống và hoạt động của vật nuôi.
Dê mắc bệnh có thể sốt 41  - 45,5 °C kéo dài 3 ngày, mệt mỏi, giảm ăn hoặc bỏ ăn, ít vận động và có xu hướng nằm nhiều. Dịch tiết từ mắt và mũi xuất hiện rõ hơn khi tình trạng viêm đường hô hấp tiến triển.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Ho, ban đầu có thể là ho khan và tăng dần theo mức độ bệnh.
- Chảy dịch mũi, dịch có thể thay đổi về tính chất khi bệnh tiến triển.
- Thở nhanh, thở khó tăng dân.
- Niêm mạc mắt đỏ sẫm.
- Giảm ăn, giảm vận động và suy giảm thể trạng.
Ở những trường hợp nặng, tổn thương phổi có thể khiến chức năng hô hấp suy giảm nhanh, dê yếu rõ rệt và có nguy cơ tử vong từ 4 - 6 ngày kể từ khi có triệu chứng đầu tiên nếu không được phát hiện, chẩn đoán và xử lý phù hợp.
Nếu bệnh kéo dài, dê có thể chuyển sang tình trạng mạn tính với biểu hiện gầy sút, ho dai dẳng, thở khó kéo dài, ăn uống kém và phục hồi chậm và thường chết sau 30-45 ngày vì suy ho hấp. Những trường hợp này thường ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả chăn nuôi.

4. Bệnh tích bệnh viêm phổi trên dê

Khi mổ khám dê mắc viêm phổi, có thể quan sát thấy một số tổn thương điển hình ở đường hô hấp.
Niêm mạc mũi, phế quản và tiểu phế quản có thể xuất hiện hiện tượng sung huyết hoặc xuất huyết,đôi khi kèm nhiều bọt khí.
Nếu bệnh có nhiễm ghép vi khuẩn, đặc biệt là tụ cầu khuẩn, tại các tiểu phế nang và tiểu thùy phổi có thể xuất hiện dịch mủ.
Ở những trường hợp bệnh kéo dài, tổn thương có xu hướng rõ hơn. Niêm mạc phế quản có thể hình thành màng giả; một số tiểu thùy phổi bị viêm kéo dài dẫn đến xơ hóa, màu sắc chuyển sang nâu đỏ.
Dấu hiệu và bệnh tích thường gặp ở dê

5. Chẩn đoán bệnh viêm phổi trên dê

Việc chẩn đoán ban đầu có thể dựa trên các biểu hiện thường gặp như sốt, ho tăng dần, thở khó, tăng tần số hô hấp, chảy dịch mũi và giảm ăn.
Tuy nhiên, các dấu hiệu lâm sàng trên có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý đường hô hấp khác nhau. Vì vậy, để xác định rõ nguyên nhân, đặc biệt khi nghi ngờ tác nhân vi khuẩn, nên kết hợp thăm khám với xét nghiệm mẫu bệnh phẩm.
Mẫu từ đường hô hấp hoặc mô tổn thương có thể được sử dụng để nuôi cấy, định danh tác nhân và thực hiện các xét nghiệm phù hợp. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ thú y có thêm căn cứ lựa chọn hướng xử lý và phác đồ điều trị phù hợp.

6. Phòng bệnh viêm phổi trên dê

Phòng bệnh viêm phổi ở dê cần tập trung vào quản lý đồng thời chuồng nuôi, vệ sinh, dinh dưỡng, sức khỏe đàn và an toàn sinh học.
Trước hết, khu vực xây dựng chuồng nên lựa chọn nơi cao ráo, thoát nước tốt, hạn chế ẩm thấp và tránh những vị trí có nguy cơ ô nhiễm từ nguồn nước, khu dân cư hoặc tuyến giao thông đông đúc.
Chuồng nuôi cần đảm bảo thông thoáng nhưng không bị gió lùa trực tiếp. Khi điều kiện địa hình cho phép, có thể bố trí mặt chuồng theo hướng Đông, Nam hoặc Đông Nam để tận dụng ánh sáng buổi sáng và duy trì môi trường khô ráo. Cần hạn chế tối đa tình trạng dê bị ướt mưa hoặc nằm trên nền chuồng ẩm.
Khu vực nuôi cũng nên có bóng mát, thuận tiện cho việc cung cấp thức ăn, nước uống và vệ sinh hằng ngày. Chất thải chăn nuôi cần được thu gom, xử lý đúng cách, tránh phát tán ra khu vực xung quanh.

Vệ sinh và quản lý đàn

Hằng ngày, cần thu dọn phân, nước tiểu, thức ăn thừa và vệ sinh máng ăn, máng uống trước khi bổ sung thức ăn mới.
Người nuôi nên quan sát từng con để phát hiện sớm các thay đổi về vận động, khả năng ăn uống, nhịp thở, thân nhiệt hoặc biểu hiện bất thường khác. Những con có dấu hiệu nghi bệnh nên được theo dõi riêng và xử lý kịp thời.
Việc chăm sóc móng, vệ sinh cơ thể và kiểm soát ký sinh trùng cũng cần được thực hiện định kỳ nhằm duy trì thể trạng tốt cho đàn.
Có thể sử dụng các sản phẩm tẩy ký sinh trùng theo hướng dẫn như: Five-Alben.100 Oral (1ml/20kgP), Five-Ivermectin.100 Oral (1ml/50kgP), Five-Fenbenzol (1g/8–10kgP),…

Tiêm phòng và kiểm soát đàn mới

Dê cần được tiêm vắc xin đầy đủ theo chương trình phòng bệnh phù hợp với từng khu vực và khuyến cáo của cán bộ thú y, trong đó có thể bao gồm các bệnh như đậu dê, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, viêm ruột hoại tử,…
Đối với dê mới nhập về trại, nên nuôi cách ly trong một khoảng thời gian phù hợp trước khi ghép với đàn hiện có. Trong thời gian này cần theo dõi sức khỏe, kiểm tra dấu hiệu bệnh và thực hiện các biện pháp phòng bệnh cần thiết.
Dê mới nhập về nên được nuôi cách ly ít nhất 15 ngày và theo dõi sức khỏe trước khi nhập chung với đàn.

Dinh dưỡng và nước uống

Khẩu phần ăn cần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng theo từng độ tuổi, giai đoạn sinh trưởng và mục đích nuôi. Thức ăn phải sạch, không ẩm mốc và được bảo quản đúng cách.
Nước uống cần đảm bảo sạch, được thay thường xuyên; máng uống phải được vệ sinh để hạn chế tích tụ cặn bẩn và vi sinh vật.
Trong trường hợp cần xử lý nước, có thể sử dụng các sản phẩm khử trùng phù hợp như Chloramine B hoặc Chloramine T theo đúng hướng dẫn sử dụng.

Tiêu độc, sát trùng chuồng trại

Chuồng nuôi và khu vực xung quanh cần được vệ sinh, tiêu độc định kỳ. Trước khi sử dụng thuốc sát trùng, nên thực hiện vệ sinh cơ giới, loại bỏ phân, chất độn chuồng, thức ăn thừa và các chất hữu cơ bám trên bề mặt. Bước này giúp dung dịch sát trùng tiếp xúc tốt hơn với khu vực cần xử lý.
Tần suất sát trùng có thể điều chỉnh theo điều kiện chăn nuôi và nguy cơ dịch bệnh; trong điều kiện thông thường có thể thực hiện định kỳ khoảng 1–2 tuần/lần.
Có thể lựa chọn các sản phẩm sát trùng phù hợp như: Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Iodine, Five-Perkon 3S,… 
Phòng bệnh viêm phổi trên dê 

7. Điều trị bệnh viêm phổi trên dê

Khi phát hiện dê có biểu hiện nghi mắc bệnh, cần tách riêng con bệnh khỏi đàn, theo dõi tình trạng sức khỏe và tiến hành xử lý sớm để hạn chế bệnh tiến triển nặng hoặc lây lan trong đàn.
Đối với dê mắc bệnh, có thể sử dụng một trong các loại kháng sinh phù hợp như: Five-Gentatylo inj (1ml/20kgP), Five-Gentoxcin (1ml/12–15kgP), Five-Otylin (1ml/6–7,5kgP), Five-Oxylin.LA (1ml/10–15kgP),…
Song song với điều trị nguyên nhân, cần chú ý hỗ trợ thể trạng và chăm sóc dê trong thời gian mắc bệnh.
Sản phẩm hỗ trợ nâng cao thể trạng, bổ sung vitamin và dưỡng chất: Five-Vitamin B1 inj, Five-Vitamin C inj, Five-Butasal, Five-Acemin B12, Five-Gluco KC namic, Five-Bcomplex inj,…
Hỗ trợ giảm ho, long đờm: Five-Bromhexin, Five-Chymosin,…
Hỗ trợ hạ sốt, giảm đau, chống viêm: Five-Medemin, Five-Clofenac, Five-Flunixin 5%, Five-Ketofen 10%,…
Điều trị bệnh viêm phổi trên dê
Trong những trường hợp cần thiết, việc bù nước và điện giải có thể được thực hiện bằng dung dịch đẳng trương phù hợp theo chỉ định của cán bộ thú y.
Viêm phổi ở dê không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của từng con mà còn có thể làm giảm năng suất và hiệu quả chăn nuôi của cả đàn. Vì vậy, kiểm soát bệnh cần được thực hiện đồng bộ từ phát hiện sớm, cách ly con bệnh, cải thiện điều kiện chuồng nuôi, bảo đảm dinh dưỡng đến áp dụng phác đồ điều trị phù hợp.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Kỹ thuật thực địa - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp
1. Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ dê mắc bệnh viêm phổi?
Các yếu tố bất lợi gồm nhiệt độ thấp, gió lùa, chuồng trại ẩm ướt, nuôi nhốt chật, mất vệ sinh, dê dính mưa và stress vận chuyển.
2. Dê mắc bệnh viêm phổi có những triệu chứng gì?
Dê có thể sốt cao, chảy nước mắt và dịch mũi, ăn kém hoặc bỏ ăn, ít vận động, niêm mạc mắt đỏ sẫm, khó thở và ho; khi bệnh nặng có thể ho khạc ra dịch mủ.
3. Bệnh viêm phổi trên dê có thể gây chết không?
Có. Trường hợp cấp tính nặng có thể chết sau 4–6 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Bệnh chuyển sang dạng mãn tính có thể khiến dê suy hô hấp và chết sau 30–45 ngày. 
4. Bệnh tích của dê mắc bệnh viêm phổi là gì?
Có thể thấy niêm mạc mũi, phế quản và tiểu phế quản tụ huyết, xuất huyết, nhiều dịch và bọt khí; trường hợp nhiễm ghép tụ cầu khuẩn có dịch mủ trong tiểu phế nang và tiểu thùy phổi. 
5. Làm thế nào để phòng bệnh viêm phổi trên dê?
Cần đảm bảo chuồng nuôi cao ráo, sạch sẽ, thông thoáng, không để dê bị ướt mưa; vệ sinh máng ăn, máng uống; kiểm tra sức khỏe đàn; cách ly dê mới nhập; tiêm vắc xin theo lịch khuyến cáo và định kỳ tiêu độc, sát trùng chuồng trại. 
Xem thêm:
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN