Bệnh đậu dê và đậu cừu (Capripox) là một trong số các bệnh truyền nhiễm do vi rút đậu gây ra ở gia súc nuôi. Bệnh xảy ra lẻ tẻ ở một số vùng chăn nuôi ở nước ta. Đây là bệnh chung trên cả dê và cừu, bệnh lây lan nhanh. Đặc trưng bởi các nốt đậu xuất hiện trên da, đặc biệt ở vùng mặt, miệng và niêm mạc mũi. Dê, cừu non bị bệnh nặng và chết với tỷ lệ cao (30-40%), gây thiệt hại về kinh tế.
Việc chủ động phòng bệnh, chẩn đoán sớm và áp dụng các giải pháp chăm sóc - kiểm soát dịch bệnh theo khuyến cáo, kết hợp với giải pháp của Fivevet, sẽ giúp người chăn nuôi giảm rủi ro, bảo vệ đàn dê cừu và ổn định hiệu quả chăn nuôi.

Bệnh đậu dê và đậu cừu
1. Căn bệnh đậu dê và đậu cừu
Căn bệnh này do vi rút thuộc họ Poxviridae, dưới họ Chordopoxvirinae, giống Capripoxvirus gây ra. Giữa các chủng vi rút cũng xuất hiện hiện tượng tái tổ hợp từ đó hình thành nhiều biến chủng với mức độ độc lực khác nhau.
Vi rút có màng bọc bên ngoài, vật chất di truyền là ADN sợi đôi.
2. Dịch tễ học
a. Loài vật mắc
Vi rút gây bệnh chủ yếu trên dê và cừu, với các triệu chứng lâm sàng khá điển hình ở hầu hết các giống. Tuy nhiên, ở các giống bản địa, con vật thường ít mẫn cảm hơn, bệnh diễn biến nhẹ, ít biểu hiện bệnh tích. Một số trường hợp, các biểu hiện ngoài da dễ bị nhầm với vết côn trùng cắn hoặc viêm da nổi mụn truyền nhiễm. Tỷ lệ chết thường thấp.
b. Phương thức truyền lây
Bệnh lây lan chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp qua da hoặc qua vết côn trùng đốt. Trong một số trường hợp, mầm bệnh có thể xâm nhập qua đường hô hấp. Đặc biệt, vảy da của con vật mắc bệnh vẫn có thể mang vi rút và gây lây nhiễm trong vài tháng.
3. Triệu chứng và bệnh tích bệnh đậu dê và đậu cừu
Triệu chứng và mức độ bệnh thay đổi tùy theo loài vật mắc bệnh và chủng vi rút gây bệnh.
Thời gian ủ bệnh thường 8-13 ngày, tuy nhiên khi gây nhiễm thực nghiệm bằng cách tiêm dưới da, thời gian ủ bệnh có thể chỉ khoảng 4 ngày. Một số giống cừu châu Âu (ví dụ giống Soay) có thể chết nhanh trước khi xuất hiện các triệu chứng ngoài da.
Biểu hiện đặc trưng của bệnh:
- Con vật sốt cao khoảng 40°C, kéo dài 2-5 ngày.
- Sau đó xuất hiện nổi ban hình thành những vùng xung huyết nhỏ,dễ thấy ở vùng da không sắc tố.
- Tiếp theo hình thành các nốt đậu sưng cứng với đường kính khoảng 0,5-1cm, bao phủ toàn bộ cơ thể hoặc tập chung ở háng, nách và vùng đáy chậu (giữa hậu môn và bộ phận sinh dục). Một số trường hợp các nốt đậu được bao bọc bởi rất nhiều bọng nước.
Ở một số giống dê châu Âu, biểu hiện đặc trưng là xuất huyết nông, nhưng các nốt đậu tập trung thành mảng lớn bao phủ toàn bộ cơ thể, con vật thường bị chết.
Trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện nốt đậu con vật có biểu hiện:
- Viêm mũi, viêm kết mạc mắt.
- Hạch lympho bị sưng to, đặc biệt là hạch trước vai.
- Nốt đậu xuất hiện trong mắt gây viêm mí mắt ở các mức độ khác nhau. Nếu nốt đậu xuất hiện ở màng nhầy của mắt và mũi bị viêm loét: con vật chảy nước mắt, nước mũi có mủ.
- Niêm mạc miệng, hậu môn, bao quy đầu và âm hộ bị hoại tử.
- Con vật khó thở, thở khò khè do:
+ Hạch lympho sau hầu sưng to chèn ép
+ Tổn thương ở phổi
Giai đoạn sau:
Nếu con vật không chết trong pha cấp tính của bệnh:
- Nốt đậu hoại tử, hình thành huyết khối ở đáy nốt.
- Sau 5-10 ngày, nốt đậu đóng vảy.
- Vảy tồn tại khoảng 6 tuần, sau đó để lại sẹo.
- Vùng da tổn thương dễ bị ruồi đốt, làm tăng nguy cơ viêm phổi kế phát.
Các biểu hiện khác: Con vật ít khi bỏ ăn, trừ khi trong miệng có bệnh tích gây khó khăn cho việc lấy thức ăn. Hiện tượng sảy thai rất ít khi xảy ra.
Những con vật chết trong thể cấp tính thường quan sát thấy:
- Ít thấy tổn thương da hơn so với những con còn sống.
- Niêm mạc bị hoại tử, hạch lympho sưng to và thủy thũng.
- Các nốt loét có thể tìm thấy ở cả niêm mạc dạ múi khế, đôi khi thấy ở dạ cỏ và ruột già, lưỡi, vòm miệng, thực quản và khí quản.
- Trên bề mặt gan, thận, dịch hoàn quan sát được nhiều nốt hoại tử nhạt màu có đường kính 2cm.
- Ở phổi (đặc biệt là thùy hoành) hình thành rất nhiều điểm hoại tử cứng, đường kính có thể lên đến 5cm.
Bệnh tích
4. Chẩn đoán bệnh đậu dê và đậu cừu
a. Chẩn đoán lâm sàng
Bệnh được chẩn đoán chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng.
Cần chẩn đoán phân biệt với một số bệnh có biểu hiện tương tự như: Bệnh viêm da mủ truyền nhiễm (viêm miệng), bệnh lưỡi xanh, bệnh viêm da do nấm, bệnh vảy cừu, bệnh ghẻ và bệnh nhảy cảm với ánh sáng.
b. Chẩn đoán cận lâm sàng
Có thể dùng kính hiển vi điện tử soi ngược để tìm hạt vi rút trong bệnh phẩm hoặc nuôi cấy bệnh phẩm trên môi trường tế bào để tìm thể bao hàm.
Bệnh phẩm thường là: Da tại vị trí có mụn đậu, phổi có tổn thương, hạch lympho.
Các phương pháp xét nghiệm khác:
- Phản ứng ELISA phát hiện kháng nguyên trong tuần đầu tiên khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng, khi chưa xuất hiện kháng thể trung hòa trong huyết thanh.
- Kỹ thuật PCR có thể xác định được vi rút ngay cả khi kháng thể đã hình thành trong cơ thể.
5. Phòng bệnh đậu dê và đậu cừu
a. Vệ sinh phòng bệnh
Chăm sóc và nuôi dưỡng đàn vật nuôi đúng kỹ thuật:
- Cung cấp đầy đủ thức ăn và nước uống sạch, đảm bảo vệ sinh.
- Chuồng trại thoáng mát vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông.
- Giữ nền chuồng và khu vực nuôi không có vật sắc nhọn, tránh gây trầy xước, tổn thương da cho vật nuôi.
b. Phòng bệnh bằng vắc xin
Phòng bệnh hiệu quả bằng cách sử dụng vắc xin nhược độc hoặc vắc xin vô hoạt.
Vắc xin đậu dê, cừu của Vetvaco (có bổ trợ keo phèn): Tiêm mũi đầu khi dê, cừu được 1 tháng tuổi, nhắc lại sau 6 tháng, liều 1ml/con.
Đối với dê, cừu giống, tiêm phòng theo lứa đẻ.
Vắc xin đậu dê, cừu của Navetco (nhược độc, chủng GTQ): Sử dụng cho dê, cừu trên 1 tháng tuổi, nhắc lại sau 6 tháng, liều 1ml/con.
6. Trị bệnh đậu dê và đậu cừu
Bệnh do vi rút gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc xử lý chủ yếu là chăm sóc, hỗ trợ và phòng nhiễm trùng kế phát nhằm giúp bệnh diễn biến nhẹ hơn và vật nuôi nhanh hồi phục.
Biện pháp chăm sóc và quản lý:
- Cung cấp đầy đủ thức ăn, nước uống sạch, đảm bảo vệ sinh.
- Giãn mật độ nuôi, giảm stress cho đàn.
- Cách ly riêng những con bị bệnh để hạn chế lây lan.
Sản phẩm tiêu độc, khử trùng
Xử lý tổn thương ngoài da: Dùng Five-CTC Spray hoặc Five-Oxylin Spray xịt trực tiếp lên các nốt đậu giúp sát trùng, ngăn nhiễm trùng kế phát và nhanh khỏi các nốt đậu.
Xử lý vết thương ngoài da
Dùng một trong các thuốc sau điều trị kế phát cho dê, cừu: Five-Kanamycin, Five-Ampi.Kana, Five-Gentoxin, Five-Licopectin, Five-Myco Pro,… kèm các thuốc bổ trợ sau: Five-Butasal, Five-Cafein, Five-Vitamin B1 Inj, Five-Vitamin C Inj,…
Sản phẩm thuốc điều trị
Chăm sóc và nuôi dưỡng đàn dê, cừu đúng kỹ thuật, đầy đủ dinh dưỡng sẽ giúp vật nuôi tăng sức đề kháng và hồi phục nhanh hơn, hạn chế thiệt hại do bệnh gây ra.
Câu hỏi thường gặp:
1. Bệnh đậu dê, đậu cừu (Capripox) là bệnh gì?
Bệnh đậu dê, đậu cừu là bệnh truyền nhiễm do vi rút Capripoxvirus gây ra trên dê và cừu, đặc trưng bởi mụn đậu trên da và niêm mạc, bệnh lây lan nhanh và dễ bùng phát thành dịch.
2. Bệnh đậu dê, đậu cừu lây lan như thế nào?
Bệnh lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp, vết côn trùng đốt, đôi khi qua đường hô hấp. Vảy mụn của con vật bệnh có thể mang vi rút trong nhiều tháng, làm tăng nguy cơ lây lan.
3. Dấu hiệu nhận biết bệnh đậu dê, đậu cừu là gì?
Dê, cừu thường sốt cao, sau đó xuất hiện nốt đậu cứng trên da, đặc biệt ở mặt, mũi, miệng, háng, nách. Trường hợp nặng có thể khó thở, viêm mắt, viêm mũi và chết nhanh, nhất là ở con non.
4. Bệnh đậu dê, đậu cừu có chữa được không?
Bệnh do vi rút gây ra nên không có thuốc đặc trị. Việc điều trị chủ yếu là chăm sóc, sát trùng nốt đậu và phòng nhiễm trùng kế phát để giúp con vật hồi phục.
5. Fivevet có giải pháp hỗ trợ phòng và kiểm soát bệnh đậu dê, cừu không?
Fivevet cung cấp các giải pháp sát trùng, diệt côn trùng, thuốc hỗ trợ điều trị kế phát và nâng cao sức đề kháng, giúp người chăn nuôi giảm thiểu thiệt hại và kiểm soát bệnh hiệu quả.