BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

TÁCH CHIẾT TỰ ĐỘNG LÀ GÌ? NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG VÀ LỢI ÍCH TRONG XÉT NGHIỆM SINH HỌC

Ngày đăng: 14/04/2026

Tách chiết tự động là giải pháp tối ưu giúp xử lý mẫu nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt phù hợp khi cần xử lý số lượng mẫu lớn. Phương pháp này còn góp phần giảm thiểu nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình thao tác. Bộ kit tách chiết sử dụng hạt từ (đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết với DNA/RNA), kết hợp cùng hệ thống tự động hóa giúp toàn bộ quy trình diễn ra đồng nhất, chính xác và tuân thủ theo chương trình đã được cài đặt sẵn. Đây cũng là hướng tiếp cận hiện đại được nhiều đơn vị, trong đó có Fivevet, ứng dụng nhằm nâng cao độ tin cậy và hiệu quả trong phân tích mẫu.
 
Tách chiết tự động là gì?

1.  Phương pháp tách chiết từ tự động là gì?

Tách chiết tự động là giải pháp hiện đại giúp xử lý mẫu nhanh chóng, hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các phòng thí nghiệm có số lượng mẫu lớn. Phương pháp này không chỉ tối ưu thời gian mà còn giảm thiểu nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình thao tác. Bộ kit tách chiết sử dụng hạt từ – thành phần quan trọng giúp liên kết với DNA/RNA – kết hợp cùng hệ thống tự động hóa, đảm bảo quy trình tách chiết diễn ra đồng nhất, chính xác và tuân thủ theo chương trình đã được cài đặt sẵn.
 
Nguyên lý tách chiết bằng hạt từ dựa trên việc sử dụng các hạt từ có bề mặt phủ lớp silica, có khả năng liên kết chọn lọc với axit nucleic. Trong quá trình rửa, các tạp chất không liên kết với hạt từ sẽ được giữ lại trong dung dịch và loại bỏ qua các bước rửa liên tiếp. Sau khoảng ba lần rửa bằng dung dịch chuyên dụng, phần lớn tạp chất sẽ được loại bỏ hoàn toàn. Kết quả cuối cùng thu được là axit nucleic tinh sạch, có thể sử dụng trực tiếp cho các ứng dụng sinh học phân tử hoặc bảo quản ở điều kiện nhiệt độ theo đúng quy chuẩn.

2. Quy trình tách chiết DNA/RNA tự động diễn ra như thế nào?

Máy tách chiết DNA/RNA tự động là thiết bị hiện đại giúp tự động hóa toàn bộ quy trình tách chiết axit nucleic từ mẫu sinh học, đảm bảo độ chính xác cao, đồng nhất giữa các mẫu và tối ưu thời gian xử lý. Dưới đây là nguyên lý hoạt động chi tiết của hệ thống tách chiết từ tự động:

Nguyên lý hoạt động của máy tách chiết từ

2.1. Chuẩn bị mẫu

– Người sử dụng đưa mẫu sinh học chứa DNA/RNA vào máy theo đúng hướng dẫn vận hành của thiết bị.
 – Máy thường có khả năng xử lý nhiều mẫu cùng một lúc, tùy thuộc vào dung lượng và thiết kế của máy.

2.2. Phá hủy tế bào (Lysis)

– Mẫu được xử lý bằng một dung dịch lysis chứa các chất phá hủy tế bào, như proteinase K hoặc các hóa chất khác tùy thuộc vào nhà sản xuất.
 – Quá trình này giúp phá hủy tế bào và giải phóng DNA/RNA vào dung dịch. Ở bước này, hạt từ sẽ được chuyển đến giếng ly giải mẫu.

2.3. Hấp thụ (Absorption)

– Dung dịch sau khi lysis chuyển đến một giai đoạn hấp thụ, trong đó các hạt từ tính được thêm vào.
 – Các hạt từ tính thường được phủ một chất có khả năng kết nối với DNA/RNA, chẳng hạn như silica.
 – Axit nucleic sẽ gắn lên bề mặt hạt từ, hình thành phức hợp hạt từ – DNA/RNA.

2.4. Rửa (Washing)

– Hệ thống tiến hành nhiều bước rửa nhằm loại bỏ tạp chất như protein, muối và các hợp chất không cần thiết.
 – Việc rửa giúp làm sạch DNA/RNA được gắn trên hạt từ và tăng độ chính xác của quá trình.

2.5. Giải phóng (Elution)

– Dung dịch chứa DNA/RNA được giải phóng từ hạt từ thông qua sử dụng một dung dịch giải phóng.
 – DNA/RNA giải phóng có thể được thu nhận và sử dụng trong các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR, realtime PCR, giải trình tự,… hoặc bảo quản theo quy chuẩn.

2.6. Kiểm soát và điều khiển

– Máy thường đi kèm với hệ thống kiểm soát và điều khiển tự động, giúp theo dõi và điều chỉnh quy trình tách chiết.
 – Các thông số như nhiệt độ, thời gian và dung lượng mẫu có thể được đặt theo yêu cầu của người sử dụng.

3.  Ưu điểm của phương pháp tách chiết bằng máy từ so với tách chiết thủ công

Việc chuyển đổi từ phương pháp tách chiết thủ công (như cột lọc silica hoặc phenol–chloroform) sang hệ thống tách chiết tự động bằng hạt từ (magnetic beads) mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đặc biệt trong các phòng thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao và công suất lớn. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của phương pháp này:

3.1. Độ lặp lại và tính đồng nhất (Consistency)

Đây là yếu tố then chốt trong nghiên cứu và chẩn đoán sinh học phân tử.
– Loại bỏ sai số do con người: Máy vận hành các bước ủ, rửa và ly giải theo chương trình cài đặt sẵn, kiểm soát chặt chẽ thời gian và nhiệt độ trong từng bước.
– Đồng bộ giữa các mẫu: Tất cả mẫu trong cùng một lần chạy được xử lý trong điều kiện giống nhau, giúp kết quả định lượng (qPCR) có độ tin cậy cao hơn.

3.2. Công suất xử lý lớn (High-throughput)

– Xử lý đồng thời nhiều mẫu: Các hệ thống hiện đại có thể tách chiết 32, 48 hoặc 96 mẫu cùng lúc.
– Tiết kiệm thời gian: Một quy trình tách chiết 96 mẫu chỉ mất khoảng 30–60 phút, trong khi phương pháp thủ công có thể kéo dài cả ngày và gây áp lực cho kỹ thuật viên.

3.3. Chất lượng và độ tinh sạch của  axit nucleic

- Hạn chế đứt gãy DNA/RNA: Cơ chế liên kết bằng hạt từ nhẹ nhàng hơn so với ly tâm tốc độ cao trong phương pháp cột lọc, giúp bảo toàn cấu trúc axit nucleic.
- Loại bỏ tạp chất hiệu quả: Công nghệ hạt từ giúp loại sạch các muối hòa tan, protein, đảm bảo mẫu đạt độ tinh sạch cao, không chứa các chất gây ức chế phù hợp cho các kỹ thuật như PCR/qPCR.

3.4. An toàn sinh học và giảm nhiễm chéo

- Hệ thống kín: Quá trình tách chiết diễn ra trong khoang máy đóng kín, thường tích hợp đèn UV để khử khuẩn sau mỗi lần chạy, giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các mẫu (aerosol contamination).
- Bảo vệ người thao tác: Kỹ thuật viên ít phải tiếp xúc trực tiếp với mẫu bệnh phẩm và các hóa chất độc hại (như Phenol hay Chloroform thường dùng trong phương pháp truyền thống).

3.5. Sự linh hoạt và dễ sử dụng

Đa dạng nguồn mẫu: Chỉ cần thay đổi giao thức (protocol) trên phần mềm, máy có thể tách chiết từ nhiều loại mẫu khác nhau như máu, mô, dịch phết hoặc vi rút mà không cần thay đổi phần cứng.
 
Hóa chất đóng gói sẵn: Nhiều bộ kit hạt từ hiện nay được đóng sẵn trong khay (pre-filled plates), người dùng chỉ cần nạp mẫu và bấm nút, giúp đơn giản hóa quy trình tối đa.
 
Tại Fivevet, các mẫu xét nghiệm từ khách hàng được xử lý bằng hệ thống máy tách chiết tự động bằng hạt từ hiện đại, cho phép xử lý số lượng lớn mẫu trong thời gian ngắn, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và hạn chế nhiễm chéo. Nhờ đó, quy trình xét nghiệm đạt độ chính xác cao, nâng cao độ tin cậy của kết quả phân tích.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Nghiên cứu phát triển Vắc xin - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).

Câu hỏi thường gặp:

1. Tách chiết DNA/RNA tự động là gì?
Tách chiết DNA/RNA tự động là phương pháp sử dụng máy móc và công nghệ hạt từ (magnetic beads) để tách axit nucleic từ mẫu sinh học một cách nhanh chóng, đồng nhất và hạn chế tối đa sai sót do con người.
 
2. Nguyên lý của phương pháp tách chiết bằng hạt từ là gì?
Phương pháp này dựa trên khả năng liên kết chọn lọc giữa DNA/RNA và hạt từ phủ silica. Sau khi liên kết, các bước rửa sẽ loại bỏ tạp chất, cuối cùng thu được axit nucleic tinh sạch để sử dụng trong các xét nghiệm sinh học phân tử.
 
3. Tách chiết tự động có ưu điểm gì so với phương pháp thủ công?
So với tách chiết thủ công, phương pháp tự động giúp tăng độ chính xác, giảm nhiễm chéo, xử lý số lượng mẫu lớn, tiết kiệm thời gian và nâng cao độ tinh sạch của DNA/RNA.
 
4. Những loại mẫu nào có thể áp dụng tách chiết tự động?
Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại mẫu như máu, mô, dịch phết, huyết thanh, huyết tương hoặc mẫu chứa vi rút, vi khuẩn.
 
5. Quy trình tách chiết tự động mất bao lâu?
Thông thường, một quy trình tách chiết DNA/RNA tự động chỉ mất khoảng 30–60 phút tùy theo số lượng mẫu và chương trình cài đặt.
 
Xem thêm:
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN