1. Tổng quan và cấu trúc hóa học của Tulathromycin

Tulathromycin là kháng sinh macrolide bán tổng hợp thế hệ mới, thuộc phân nhóm triamilide, được sử dụng chuyên biệt trong thú y. Hoạt chất này đã được các cơ quan quản lý uy tín như FDA (Hoa Kỳ) và EMA (Châu Âu) phê duyệt trong điều trị, kiểm soát bệnh hô hấp ở bò, lợn,... bao gồm Bovine Respiratory Disease, viết tắt là BRD, và Swine Respiratory Disease, viết tắt là SRD.
Với định hướng cung cấp các giải pháp thú y hiệu quả,
Fivevet ứng dụng hoạt chất Tulathromycin trong các sản phẩm chuyên biệt nhằm hỗ trợ kiểm soát bệnh hô hấp trên vật nuôi. Hoạt chất này có ưu điểm hấp thu nhanh, phân bố mạnh vào mô phổi, thời gian tác dụng kéo dài và hỗ trợ điều hòa miễn dịch.
Điểm khác biệt của Tulathromycin so với các macrolide truyền thống như Erythromycin, Tylosin hoặc Tilmicosin là cấu trúc triamilide với ba nhóm amin. Đặc điểm là nhóm amin ở vị trí C-4, làm tăng tính bazơ của phân tử, từ đó cải thiện khả năng xuyên màng tế bào vi khuẩn và kéo dài thời gian tác dụng.

So sánh cấu trúc hóa học của Tulathromycin với các kháng sinh macrolide truyền thống
Thuốc tồn tại dưới dạng hỗn hợp cân bằng của hai đồng phân: Tulathromycin A (vòng 15 cạnh) và Tulathromycin B (vòng 13 cạnh) theo tỷ lệ 9:1.

Cấu trúc hai đồng phân Tulathromycin A và Tulathromycin B trong hỗn hợp cân bằng
2. Cơ chế tác dụng của Tulathromycin
2.1. Cơ chế kháng khuẩn (Kìm khuẩn và diệt khuẩn)
Tương tự các kháng sinh macrolide khác, Tulathromycin ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn chọn lọc vào RNA ribosom của tiểu phần 50S. Cụ thể, thuốc tác động vào trung tâm peptidyl transferase của 23S rRNA, từ đó ngăn chặn sự kéo dài chuỗi polypeptide và làm gián đoạn quá trình dịch mã của vi khuẩn.
Macrolide thường được xem là nhóm kháng sinh kìm khuẩn. Tuy nhiên, Tulathromycin có thể thể hiện tác dụng diệt khuẩn ở nồng độ cao, đặc biệt tại các mô đích như mô phổi và đại thực bào phế nang. Đây là một lợi thế quan trọng trong điều trị các bệnh hô hấp do vi khuẩn trên bò và lợn.

Cơ chế ức chế tổng hợp protein của Tulathromycin tại tiểu phần ribosome 50S
2.2. Tác dụng điều hòa miễn dịch và kháng viêm
Bên cạnh tác dụng kháng khuẩn, Tulathromycin còn có khả năng điều hòa miễn dịch và kiểm soát phản ứng viêm quá mức trong phổi. Cơ chế này thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình, còn gọi là apoptosis, ở bạch cầu trung tính thông qua kích hoạt caspase-3. Việc này giúp ngăn chặn hoại tử và giải phóng các enzyme độc hại gây tổn thương mô.
Tulathromycin cũng tăng cường khả năng thực bào tế bào chết (efferocytosis) của đại thực bào, đồng thời ức chế sản sinh Leukotriene B4 (LTB4), một chất trung gian gây viêm. Các nghiên cứu cho thấy Tulathromycin có thể làm giảm các chất trung gian gây viêm mạnh như Leukotriene B4 và Interleukin-8, đồng thời kích thích sản xuất Lipoxin A4, một lipid có vai trò thúc đẩy quá trình giải quyết viêm.
Nhờ đó, Tulathromycin không chỉ giúp kiểm soát mầm bệnh mà còn góp phần giảm tổn thương phổi, hạn chế hình thành tổn thương hoại tử và hỗ trợ quá trình phục hồi mô phổi.
3. Dược động học của Tulathromycin
Hiệu quả của Tulathromycin phụ thuộc nhiều vào khả năng tích lũy tại mô đích hơn là nồng độ trong máu.
- Hấp thu: Sau khi tiêm (dưới da ở bò hoặc bắp ở lợn) với liều 2,5 mg/kg thể trọng, thuốc hấp thu rất nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) chỉ sau khoảng 30 phút. Sinh khả dụng đạt mức rất cao: khoảng 90% ở bò và 88% ở lợn.
- Phân bố: Tulathromycin có thể tích phân bố (Vss) rất lớn (11 L/kg ở bò và 13,2 L/kg ở lợn), phản ánh sự thâm nhập mạnh mẽ vào các mô. Đặc biệt, nồng độ thuốc trong dịch lót biểu mô phế nang (PELF) và đại thực bào cao hơn hàng chục lần so với trong huyết tương.
- Thải trừ: Thuốc có thời gian bán thải (t1/2) trong huyết tương khoảng 90 giờ, nhưng trong mô phổi, thời gian này kéo dài tới 6 ngày ở lợn và 8 ngày ở bò. Hơn 90% thuốc được thải trừ qua nước tiểu và phân dưới dạng không đổi.
Sự kết hợp giữa hấp thu nhanh, phân bố sâu và thải trừ chậm tại đích tác dụng là cơ sở giúp Tulathromycin đạt hiệu quả điều trị kéo dài chỉ với một lần cấp thuốc.
4. Phổ kháng khuẩn và Nghiên cứu độ nhạy cảm (MIC)
4.1. Phổ kháng khuẩn in vitro
Tulathromycin có phổ tác động rộng trên nhiều vi khuẩn gây bệnh hô hấp quan trọng.
- Trên bò: thuốc có hoạt tính với Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida, Histophilus somni và Mycoplasma bovis, đây là các tác nhân phổ biến liên quan đến bệnh hô hấp ở bò.
- Trên lợn: Tulathromycin có tác dụng với Actinobacillus pleuropneumoniae, tác nhân gây viêm phổi màng phổi, cùng với Mycoplasma hyopneumoniae, Haemophilus parasuis, Pasteurella multocida và Bordetella bronchiseptica.
Ngoài ra, thuốc còn có hoạt tính in vitro với Moraxella bovis, tác nhân gây viêm kết mạc giác mạc truyền nhiễm ở bò - IBK và Dichelobacter nodosus, tác nhân liên quan đến bệnh viêm móng ở cừu.
4.2. Chỉ số nồng độ ức chế tối thiểu (MIC)
Các nghiên cứu cho thấy Tulathromycin có giá trị MIC90 tốt đối với nhiều vi khuẩn mục tiêu.

Giá trị MIC90 của Tulathromycin đối với các vi khuẩn mục tiêu gây bệnh hô hấp trên bò và lợn
Đặc biệt, với Mycoplasma hyopneumoniae, tác nhân chính gây bệnh viêm phổi địa phương ở lợn, Tulathromycin thể hiện hoạt lực mạnh. Giá trị MIC90 của Tulathromycin đối với M. hyopneumoniae rất thấp, thấp hơn đáng kể so với một số kháng sinh khác như enrofloxacin, marbofloxacin (MIC90=0.5 μg/mL) hoặc florfenicol (MIC90=0.5 μg/mL).
4.3. Hiệu ứng làm tăng tác dụng của huyết thanh (Serum Potentiation)
Nghiên cứu của Lees và cộng sự (2017) đã chỉ ra rằng giá trị MIC trong huyết thanh bò thấp hơn từ 40 đến 53 lần so với môi trường canh thang (MHB).
Ví dụ: Với P. multocida, MIC giảm từ 0,5–1,0 μg/mL xuống chỉ còn 0,01–0,02 μg/mL khi có sự hiện diện của huyết thanh.
Ý nghĩa: Điều này giải thích tại sao Tulathromycin vẫn đạt hiệu quả lâm sàng xuất sắc ngay cả khi các xét nghiệm in vitro truyền thống cho kết quả MIC ở ngưỡng nhạy cảm trung bình.
4.4. Khả năng ngăn ngừa đột biến (MPC) và tác dụng hậu kháng sinh (PAE)
- MPC (Mutant Prevention Concentration): Trên chủng M. haemolytica, Tulathromycin có MPC90 là 8 μg/mL. Khả năng ngăn chặn các chủng đột biến kháng thuốc của nó được đánh giá là vượt trội hơn so với Florfenicol và Tilmicosin.
- PAE (Post-Antibiotic Effect): Trên S. suis, Tulathromycin duy trì tác dụng ức chế vi khuẩn từ 1,27 đến 2,03 giờ sau khi nồng độ thuốc đã xuống dưới mức MIC. Ngoài ra, tác dụng dưới ngưỡng MIC (SME) kéo dài từ 2,47 đến 3,10 giờ, giúp củng cố hiệu quả của phác đồ một liều duy nhất.
5. Hiệu quả lâm sàng của Tulathromycin
- Trong điều trị thực địa, tỷ lệ khỏi bệnh BRD khi dùng Tulathromycin đạt 78,3%, cao hơn đáng kể so với các nhóm đối chứng hoặc các thuốc thế hệ cũ.
- Viêm phổi – màng phổi (APP): Tiêm dự phòng 3 ngày trước khi nhiễm bệnh giúp giảm tỷ lệ tử vong xuống mức tối thiểu (1/40) và hạn chế tổn thương phổi chỉ còn 10%.
- Suyễn lợn (M. hyopneumoniae): Tulathromycin làm giảm tổn thương phổi đại thể xuống còn 8,52% (so với 23,62% ở nhóm chứng), hiệu quả cao hơn hẳn so với Tildipirosin.
- Hỗ trợ điều trị Tai xanh (PRRS): Mặc dù không diệt được virus, nhưng Tulathromycin giúp giảm tỷ lệ tử vong và nhu cầu dùng kháng sinh bổ sung trên đàn lợn nhiễm PRRS nhờ kiểm soát tốt các nhiễm trùng thứ phát và tác dụng điều hòa miễn dịch trên đại thực bào.
- So sánh thực địa: Một mũi tiêm Tulathromycin cho hiệu quả lâm sàng cao hơn phác đồ nhiều ngày của Tiamulin hoặc Florfenicol.
6. Tính an toàn của Tulathromycin
Tulathromycin có chỉ số an toàn rộng khi sử dụng đúng hướng dẫn.
- Ở bò: Liều gấp 10 lần liều điều trị chỉ gây ra các phản ứng thoáng qua tại vị trí tiêm như sưng hoặc đau.
- Ở lợn: Phản ứng tại chỗ tiêm có thể tồn tại khoảng 30 ngày nhưng thường tự hồi phục và không ảnh hưởng đến chất lượng thịt nếu tuân thủ đúng thời gian ngừng thuốc.
Việc sử dụng Tulathromycin cần tuân theo chỉ định của bác sĩ thú y hoặc hướng dẫn chuyên môn, đặc biệt trong các trường hợp điều trị bệnh hô hấp phức hợp, dùng trên đàn có nguy cơ cao hoặc phối hợp với các thuốc khác.
7. Ứng dụng Tulathromycin trong điều trị bệnh hô hấp: Giải pháp từ Fivevet
Giải pháp từ Fivevet
Để kiểm soát hiệu quả bệnh hô hấp phức hợp như PRDC ở lợn và BRD ở bò, chỉ với 1 liều tiêm duy nhất, Fivevet cung cấp các giải pháp chuyên biệt phù hợp với từng tình trạng bệnh lý.
Five-Tulacin
Five-Tulacin có thành phần Tulathromycin, được sử dụng trong điều trị viêm phổi màng phổi (APP), tụ huyết trùng và các bệnh kế phát Tai xanh (PRRS). Thuốc hấp thu nhanh, tích lũy mạnh tại mô phổi và đại thực bào, phù hợp trong điều trị khi đàn có nguy cơ nhiễm bệnh cao. Liều dùng tham khảo: 1ml/40kg thể trọng.
Five-Tulaket
Five-Tulaket là giải pháp "2 trong 1" phối hợp Tulathromycin và Ketoprofen, phù hợp với các ca bệnh hô hấp nặng kèm sốt cao, bỏ ăn. Ketoprofen giúp hạ sốt, giảm đau, hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm, trong khi Tulathromycin giúp tiêu diệt vi khuẩn kéo dài. Liều dùng tham khảo: 1ml/40kg thể trọng.
8. Tulathromycin và vai trò trong kiểm soát bệnh hô hấp vật nuôi hiện đại
Tulathromycin là kháng sinh macrolide thế hệ mới có nhiều ưu điểm trong điều trị bệnh hô hấp ở vật nuôi, bao gồm phổ kháng khuẩn phù hợp, khả năng thâm nhập mạnh vào mô phổi, thời gian tác dụng kéo dài và tác dụng hỗ trợ điều hòa miễn dịch. Nhờ những đặc tính này, Tulathromycin có thể mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt trong kiểm soát bệnh hô hấp ở bò và lợn, đặc biệt trong các trường hợp bệnh hô hấp phức hợp hoặc có nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.
Việc sử dụng Tulathromycin đúng liều, đúng đối tượng, đúng thời điểm và tuân thủ thời gian ngừng thuốc sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm thiệt hại do bệnh hô hấp và hỗ trợ người chăn nuôi quản lý sức khỏe đàn vật nuôi bền vững hơn.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Nghiên cứu phát triển Dược - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet)
Câu hỏi thường gặp:
1. Tulathromycin là kháng sinh gì?
Tulathromycin là kháng sinh macrolide bán tổng hợp thế hệ mới, thuộc phân nhóm triamilide, được sử dụng trong thú y để điều trị và kiểm soát bệnh hô hấp ở vật nuôi, đặc biệt là bò và lợn.
2. Tulathromycin thường được dùng trong điều trị bệnh gì trên vật nuôi?
Tulathromycin thường được dùng trong điều trị bệnh hô hấp phức hợp ở bò, bệnh hô hấp ở lợn, viêm phổi màng phổi, tụ huyết trùng, suyễn lợn và các bệnh nhiễm khuẩn kế phát liên quan đến đường hô hấp.
3. Vì sao Tulathromycin có tác dụng kéo dài?
Tulathromycin có khả năng hấp thu nhanh, phân bố mạnh vào mô phổi và tích lũy cao trong đại thực bào phế nang. Đồng thời, thuốc có thời gian bán thải kéo dài tại mô phổi, giúp duy trì hiệu quả điều trị trong nhiều ngày sau khi sử dụng.
4. Tulathromycin có dùng để điều trị bệnh Tai xanh ở lợn không?
Tulathromycin không tiêu diệt được virus gây bệnh Tai xanh PRRS. Tuy nhiên, thuốc có thể hỗ trợ kiểm soát các nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn và tác dụng điều hòa miễn dịch trên đại thực bào, từ đó giúp giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế nhu cầu dùng thêm kháng sinh trong một số trường hợp.
5. Ưu điểm nổi bật của Tulathromycin so với một số kháng sinh khác là gì?
Ưu điểm của Tulathromycin là chỉ cần dùng một liều, hấp thu nhanh, tích lũy mạnh tại mô phổi, thời gian tác dụng kéo dài và có thêm tác dụng hỗ trợ điều hòa miễn dịch, kháng viêm. Điều này phù hợp trong kiểm soát các bệnh hô hấp phức hợp trên vật nuôi.
Tài liệu tham khảo:
(1) https://www.noahcompendium.co.uk/?id=-477656
(2) https://vptserver1.uzh.ch/Wirkstoffe/000000021750/0964_02.html
(3) https://ec.europa.eu/health/documents/community-register/2019/20191023146262/anx_146262_en.pdf
(4) https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26000598/
(5) https://www.noahcompendium.co.uk/?id=-478919
(6) https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22677482/
(7) https://www.noahcompendium.co.uk/?id=-478919
(8) https://animaldrugsatfda.fda.gov/adafda/app/search/public/document/downloadFoi/789
(9) https://vn.virbac.com/home/loi-khuyen-huu-ich/minh-chung-ve-hieu-qua-cua-tulathromycin-djoi-voi-cac-benh-ho-ha.html
(10) http://frontiersin.org/journals/veterinary-science/articles/10.3389/fvets.2024.1416436/full
(11) https://www.drugs.com/vet/tulinovet-can.html
(12) https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26000598/
(13) https://avmajournals.avma.org/view/journals/ajvr/76/6/ajvr.76.6.507.pdf
(14) https://www.frontiersin.org/journals/veterinary-science/articles/10.3389/fvets.2022.801800/full
(15) https://www.ema.europa.eu/en/documents/mrl-report/tulathromycin-summary-report-1-committee-veterinary-medicinal-products_en.pdf