BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

CEFTIOFUR LÀ GÌ? CƠ CHẾ TÁC DỤNG VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ THÚ Y

Ngày đăng: 21/05/2026

Kháng sinh Ceftiofur là cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm, Gram dương và các chủng sản sinh β-lactamase. Cùng Fivevet tìm hiểu cấu trúc, cơ chế tác dụng, dược động học và hiệu quả điều trị của Ceftiofur trên vật nuôi.

1. Giới thiệu về kháng sinh Ceftiofur

Ceftiofur là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng rộng rãi trong thú y nhờ khả năng chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trên vật nuôi. Hoạt chất này có hiệu quả đối với cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và các chủng vi khuẩn có khả năng sản sinh beta-lactamase.
Kháng sinh Ceftiofur đã được phê duyệt từ năm 1991 để sử dụng trong thú y, đặc biệt trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc, ngựa và lợn. Nhờ phổ tác dụng rộng, khả năng bền vững hơn trước enzyme beta-lactamase và hiệu quả điều trị cao, Ceftiofur trở thành một trong những lựa chọn quan trọng trong kiểm soát bệnh nhiễm khuẩn trên vật nuôi.
Cấu trúc hóa học và đặc tính của Ceftiofur

2. Cấu trúc hóa học của Ceftiofur

Cấu trúc hóa học của Ceftiofur
So sánh Ceftiofur với các cephalosporin thế hệ khác
Ở thế hệ cephalosporin đầu tiên, đại diện là Cephalexin, cấu trúc phân tử tương đối đơn giản. Mạch bên tại vị trí C-7 là nhóm phenylglycine. Tuy nhiên, do thiếu các nhóm cản trở không gian ở nhánh bên, liên kết amide trong vòng beta-lactam rất dễ bị enzyme beta-lactamase của vi khuẩn tấn công. Vì vậy, phổ kháng khuẩn của thế hệ này chủ yếu giới hạn trên vi khuẩn Gram dương, trong khi khả năng xuyên thấu với lớp màng ngoài tác động lên vi khuẩn Gram âm còn hạn chế.
Sang thế hệ 2, tiêu biểu là Cefuroxime, sự bổ sung nhóm Methoxyimino (=N-OCH3) vào nhánh bên tạo ra hiệu ứng cản trở không gian đáng kể đối với enzyme beta-lactamase. Cơ chế này giúp hạn chế quá trình thủy phân trung tâm hoạt tính của thuốc, từ đó làm tăng độ bền của kháng sinh và mở rộng phổ tác dụng lên vi khuẩn Gram âm.
Đến thế hệ 3, Ceftiofur có sự cải tiến rõ rệt về cấu trúc. Việc thay thế các nhóm thế cũ bằng vòng 2-aminothiazol-4-yl tại vị trí C-7 làm tăng tính phân cực và ái lực của phân tử đối với các protein gắn Penicillin, hay còn gọi là PBPs, của vi khuẩn Gram âm. Sự thay đổi này giúp Ceftiofur đi qua các kênh porin trên màng tế bào vi khuẩn với tốc độ cao hơn, từ đó nhanh chóng đạt nồng độ tối ưu tại vị trí tác dụng.
Đặc điểm chuyển hóa của Ceftiofur
Một số cephalosporin chuyển hóa chủ yếu ở gan và tạo thành các chất chuyển hóa acetyl hóa có hoạt tính thấp hơn. Tuy nhiên, Ceftiofur được bổ sung nhóm thế furoic acid thioester, giúp thuốc chuyển hóa thành các chất có hoạt tính, trong đó desfuroylceftiofur góp phần quan trọng vào hiệu quả điều trị.
Trong cấu trúc Ceftiofur có chứa vòng beta-lactam đặc trưng cùng nhóm thế furoyl thioester. Các liên kết này rất nhạy cảm và dễ bị thủy phân trong môi trường acid dạ dày. Vì vậy, nếu sử dụng qua đường uống, Ceftiofur có thể bị bất hoạt bởi acid dạ dày và mất hoạt tính kháng sinh. Do đó, thuốc chủ yếu được sử dụng qua đường tiêm nhằm bảo toàn hiệu quả kháng khuẩn.

3.Cơ chế tác dụng của kháng sinh Ceftiofur

Ceftiofur có cấu trúc chứa vòng beta-lactam, đây là thành phần quyết định hoạt tính kháng khuẩn của thuốc. Cơ chế tác dụng của Ceftiofur tương tự các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam, thông qua ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Cơ chế tác dụng:
Kháng sinh nhóm beta-lactam có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào. Đây là cấu trúc quan trọng giúp vi khuẩn duy trì hình dạng và bảo vệ tế bào trước áp suất thẩm thấu. Đích tác dụng của nhóm kháng sinh này là các enzyme Penicillin-Binding Proteins (PBPs), còn được gọi là transpeptidase.
Các enzyme PBPs có vai trò thiết yếu trong việc hình thành các liên kết chéo trong peptidoglycan, một thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào vi khuẩn. Vòng beta-lactam của kháng sinh có sự tương đồng với dipeptide D-alanyl-D-alanine, là cơ chất tự nhiên của PBP. Nhờ sự tương đồng này, enzyme PBP liên kết với kháng sinh beta-lactam, dẫn đến quá trình acyl hóa PBP.
Khi PBP bị ức chế, quá trình tổng hợp thành tế bào mới của vi khuẩn bị dừng lại. Thành tế bào trở nên yếu, dễ bị phá vỡ dưới áp suất thẩm thấu, cuối cùng dẫn đến ly giải và làm chết vi khuẩn.
Cơ chế tác dụng của Ceftiofur

4.Phổ tác dụng của Ceftiofur

Ceftiofur có phổ tác dụng rộng, diệt khuẩn mạnh đối với cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, bao gồm cả các chủng tiết beta-lactamase. Thuốc được sử dụng hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, viêm tử cung, viêm vú và nhiễm trùng vết thương ở gia súc, gia cầm.
Vi khuẩn Gram âm nhạy cảm với Ceftiofur
Ceftiofur có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram âm quan trọng trong chăn nuôi như Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica, Actinobacillus pleuropneumoniae gây viêm phổi dính sườn, Histophilus somni, E. coli gây tiêu chảy và sưng phù đầu, cùng Salmonella gây bệnh thương hàn.
Vi khuẩn Gram dương nhạy cảm với Ceftiofur
Đối với vi khuẩn Gram dương, Ceftiofur có hiệu quả trên Streptococcus suis, còn gọi là liên cầu khuẩn, Staphylococcus spp. - tức tụ cầu khuẩn và Corynebacterium.
Vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm với Ceftiofur
Ceftiofur cũng có tác dụng trên một số vi khuẩn kỵ khí như Fusobacterium necrophorum, Bacteroides melaninogenicus và Porphyromonas levii. Đây là các tác nhân thường liên quan đến bệnh thối móng, viêm kẽ móng trên vật nuôi.

5. Dược động học của Ceftiofur

Dược động học trên lợn
Khi tiêm bắp 3 liều Ceftiofur trên lợn với liều 5,2 mg/kg thể trọng/ngày, cách nhau 24 giờ, khoảng 62% thuốc được bài tiết qua nước tiểu và 11% qua phân sau 12 giờ. Các chất chuyển hóa trong nước tiểu gồm dimer 3,3'-desfuroylceftiofur disulphide và Ceftiofur chưa chuyển hóa, đều chiếm hơn 10%.
Một số chất chuyển hóa khác được tìm thấy ở nồng độ nhỏ hơn hoặc bằng 5%, bao gồm desfuroylceftiofur, ceftiofur sulphoxide cysteine thioester và các chất chuyển hóa phân cực chưa xác định. Desfuroylceftiofur cysteine disulfide được xác định là chất chuyển hóa tự do chủ yếu trong thận của lợn.
Sau 12 giờ kể từ liều cuối cùng, nồng độ tồn dư trung bình Ceftiofur trong mô lần lượt là 1550 µg/kg ở gan, 4470 µg/kg ở thận, 760 µg/kg ở cơ, 1490 µg/kg ở mỡ và 2900 µg/kg tại cơ vị trí tiêm.
Dược động học trên gia súc
Sau khi tiêm, Ceftiofur nhanh chóng chuyển hóa thành desfuroylceftiofur, là chất chuyển hóa chính có hoạt tính. Khoảng 70% Ceftiofur và chất chuyển hóa gắn với protein huyết tương. Sau một giờ tiêm, nồng độ huyết tương đạt trên 1 µg/ml. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt 4,2 ± 0,9 µg/ml sau khoảng 22 giờ.
Ceftiofur và các chất chuyển hóa duy trì nồng độ trên 0,2 µg/ml trong khoảng thời gian thích hợp. Khoảng 60% liều dùng được thải qua nước tiểu và 15% qua phân trong vòng 10 ngày sau khi dùng.

6. Hiệu quả điều trị của Ceftiofur trên vật nuôi

- Bò thịt và bò sữa không cho sữa: Điều trị bệnh hô hấp ở bò do Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida và Histophilus somni gây ra. Thuốc cũng được sử dụng trong điều trị bệnh hoại tử kẽ ngón chân, hay thối móng, do Porphyromonas levii và Fusobacterium necrophorum. Ngoài ra, Ceftiofur còn được dùng để phòng ngừa bệnh hô hấp ở bò sữa và bò thịt không cho sữa có nguy cơ cao.
- Bò sữa đang cho sữa: Điều trị viêm tử cung cấp tính xảy ra trong vòng 10 ngày sau khi sinh, do các vi khuẩn nhạy cảm với Ceftiofur gây ra.
- Lợn: Điều trị bệnh đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Haemophilus parasuis và Streptococcus suis.
- Ngựa: Điều trị các bệnh do các chủng nhạy cảm với thuốc gây ra, chẳng hạn như S. zooepidemicus.
- Gia cầm: Hiệu quả tốt đối với các tác nhân gây bệnh quan trọng như Escherichia coli, Salmonella spp., Pasteurella multocida, Avibacterium paragallinarum và một số vi khuẩn gây bệnh hô hấp khác. Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, Ceftiofur thường được sử dụng trong điều trị viêm đường hô hấp, viêm túi khí, viêm phổi, bệnh CRD kế phát nhiễm khuẩn, colibacillosis, nhiễm khuẩn huyết và thương hàn gia cầm.

7. Giải pháp điều trị từ Fivevet

Fivevet hiện phát triển nhiều sản phẩm chứa Ceftiofur nhằm hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm khuẩn trên gia súc và gia cầm. Các sản phẩm được nghiên cứu phù hợp với điều kiện chăn nuôi thực tế tại Việt Nam, đặc biệt trong điều trị bệnh hô hấp, viêm tử cung, viêm vú và các bệnh kế phát do vi khuẩn nhạy cảm với Ceftiofur.
Một số sản phẩm tiêu biểu gồm:
Five-Cetifor Inj chứa Ceftiofur HCl 5% và Five-Cfor 10% chứa Ceftiofur HCl 10%

Five-Cefketo: Đặc trị viêm vú, viêm tử cung, viêm đường hô hấp, viêm khớp, viêm móng, sốt, bỏ ăn không rõ nguyên nhân.

Five-Cefdium: Đặc trị E.Coli, tụ huyết trùng, bại huyết.

8. Vai trò của Ceftiofur trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn 

Ceftiofur là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có vai trò quan trọng trong thú y nhờ phổ kháng khuẩn rộng, khả năng tác động trên nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương và một số vi khuẩn kỵ khí. Với cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Ceftiofur giúp kiểm soát hiệu quả nhiều bệnh nhiễm khuẩn trên bò, lợn, ngựa và gia cầm. Các sản phẩm chứa Ceftiofur của Fivevet là giải pháp hỗ trợ điều trị phù hợp với điều kiện chăn nuôi thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả trị bệnh trên vật nuôi.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Nghiên cứu phát triển Dược - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet) 
Câu hỏi thường gặp:
1. Ceftiofur là kháng sinh gì?
Ceftiofur là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng trong thú y để điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn trên vật nuôi như bệnh hô hấp, viêm tử cung, viêm vú, viêm móng và các bệnh kế phát do vi khuẩn nhạy cảm.
2. Ceftiofur được dùng để điều trị bệnh gì trên lợn?
Trên lợn, Ceftiofur thường được sử dụng trong điều trị các bệnh đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Haemophilus parasuis và Streptococcus suis gây ra.
3. Ceftiofur có dùng được cho bò sữa không?
Có. Ceftiofur được sử dụng trong điều trị bệnh hô hấp, viêm tử cung cấp tính sau sinh, viêm vú và một số bệnh nhiễm khuẩn khác trên bò. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và đúng khuyến cáo của nhà sản xuất.
4. Ceftiofur có tác dụng trên các bệnh nào trên gia cầm?
Ceftiofur có hiệu quả với một số tác nhân gây bệnh quan trọng trên gia cầm như E. coli, Salmonella spp., Pasteurella multocida, Avibacterium paragallinarum và một số vi khuẩn gây bệnh hô hấp khác. Thuốc thường được dùng trong các trường hợp viêm đường hô hấp, viêm túi khí, viêm phổi, CRD kế phát nhiễm khuẩn, colibacillosis và nhiễm khuẩn huyết.
5. Fivevet có những sản phẩm nào chứa Ceftiofur?
Một số sản phẩm chứa Ceftiofur của Fivevet gồm Five-Cetifor Inj, Five-Cfor 10%, Five-Cefketo và Five-Cefdium. Các sản phẩm này hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn trên gia súc, gia cầm và một số vật nuôi khác.
Xem thêm:
- TINH DẦU - GIẢI PHÁP XANH CHO NGÀNH CHĂN NUÔI BỀN VỮNG
- GIẢI PHÁP DIỆT CÔN TRÙNG HIỆU QUẢ TRONG CHĂN NUÔI GIÚP TỐI ƯU HÓA NĂNG SUẤT
- TIÊM THUỐC CHO VẬT NUÔI CHƯA HIỆU QUẢ? NHỮNG SAI LẦM NHIỀU NGƯỜI ĐANG MẮC PHẢI
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN