Bệnh viêm hồi tràng ở heo là bệnh đường ruột có thể diễn biến âm thầm nhưng ảnh hưởng lớn đến tốc độ tăng trưởng, độ đồng đều của đàn và hiệu quả chăn nuôi. Tùy mức độ nhiễm bệnh, heo có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, chỉ chậm lớn hoặc tiêu chảy nhẹ rồi tự khỏi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, bệnh có thể gây tiêu chảy kéo dài, viêm ruột hoại tử nặng hoặc viêm ruột xuất huyết, làm heo chết nhanh và gây thiệt hại lớn cho trại nuôi.
Trong bài viết này, Phòng Kỹ thuật thực địa Fivevet tổng hợp những thông tin quan trọng giúp trại nuôi hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, cách chẩn đoán, phòng bệnh và hướng điều trị bệnh viêm hồi tràng ở heo hiệu quả.

Bệnh viêm hồi tràng ở heo
1. Căn bệnh viêm hồi tràng ở heo
Bệnh viêm hồi tràng ở heo, còn gọi là viêm ruột tăng sinh ở heo, là một bệnh tiêu chảy phổ biến trên heo thịt và heo nái sinh sản. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng sinh và viêm ở ruột non, chủ yếu tại hồi tràng, ngoài ra có thể ảnh hưởng đến hỗng tràng, manh tràng và đại tràng.
Nguyên nhân gây bệnh viêm hồi tràng ở heo là vi khuẩn Lawsonia intracellularis. Đây là vi khuẩn nội bào, gram âm, có dạng hình que nhỏ và chỉ có thể nuôi cấy trong môi trường tế bào.
Vi khuẩn Lawsonia intracellularis ở heo có thể sinh sản trong tế bào trong khoảng 7-14 ngày. Ở điều kiện môi trường khoảng 5°C, vi khuẩn có thể tồn tại bên ngoài cơ thể heo nhưng không thể nhân lên.
Thời gian ủ bệnh viêm hồi tràng ở heo thường kéo dài từ 3–6 tuần. Bệnh có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi khác nhau, từ heo 3-4 tuần tuổi cho đến heo trưởng thành.
2. Triệu chứng, bệnh tích bệnh viêm hồi tràng ở heo
Bệnh viêm hồi tràng hay viêm ruột tăng sinh trên heo do Lawsonia intracellularis gây ra thường được chia thành 4 thể bệnh chính:
PHE – Proliferative Hemorrhagic Enteropathy: thể ruột tăng sinh xuất huyết.
PIA – Porcine Intestinal Adenomatosis: hội chứng tăng sinh tuyến ruột.
NE – Necrotic Enteritis: thể viêm ruột hoại tử.
RI – Regional Ileitis: thể viêm hồi tràng cục bộ.
Trong đó, PHE và PIA là 2 thể bệnh chính. Hai thể còn lại là NE và RI thường xuất hiện do biến chứng từ một trong hai thể bệnh trên. Mỗi thể bệnh có biểu hiện lâm sàng và bệnh tích khác nhau, vì vậy cần phân biệt rõ để có hướng xử lý phù hợp.
2.1. Hội chứng tăng sinh tuyến ruột (PIA)
PIA thường xuất hiện ở heo con đang phát triển, đặc biệt là giai đoạn 6–8 tuần tuổi và có thể kéo dài đến khi kết thúc đàn, thường trên 3 tháng tuổi.
Biểu hiện điển hình của PIA là heo tiêu chảy phân nhão màu xám xi măng, không lỏng như nước. Trong một số trường hợp, rối loạn đường ruột diễn ra nhẹ khiến phân gần như không có biểu hiện bất thường rõ ràng. Khi đó, bệnh chủ yếu làm heo chậm lớn, giảm tăng trọng và dễ bị bỏ sót, được gọi là bệnh cận lâm sàng cổ điển.
Đàn heo thường xuất hiện tình trạng không đồng đều, có heo còi cọc, chậm lớn hơn hẳn so với những con khác. Biểu hiện này dễ bị nhầm với hội chứng còi cọc trên heo do Circovirus.
Khi heo mắc bệnh, thành ruột non, đặc biệt là đoạn cuối ruột non tức hồi tràng, và thành ruột già, nhất là đoạn đầu ruột già tức manh tràng, trở nên dày hơn. Nếu tình trạng này kéo dài trong vài tuần trở lên, heo có thể bị mất máu mạn tính và tiêu chảy kéo dài.
Phần lớn heo mắc PIA có thể khỏi bệnh, nhưng thường rất còi cọc, tăng trưởng kém. Trong thực tế, nhiều trại phải loại bỏ những heo này để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Trường hợp heo mắc PIA không biến chứng mà dẫn đến tử vong thường hiếm gặp.
Ở nhiều trang trại, nhất là những trại có heo bệnh trên 10 tuần tuổi, có thể phát hiện thêm các mầm bệnh kế phát như xoắn khuẩn Spirochaete, Salmonella, Yersinia,… Khi đó, hiện tượng viêm có thể lan xuống ruột già và thường được gọi là viêm đại tràng. Các mầm bệnh kế phát này có thể làm thay đổi đặc điểm tiêu chảy, thậm chí gây xuất huyết ruột và làm heo chết.
Triệu chứng, bệnh tích bệnh viêm hồi tràng ở heo
2.2. Thể viêm ruột hoại tử (NE)
Ở thể viêm ruột hoại tử, thành niêm mạc ruột đoạn hồi tràng dày lên, bề mặt lồi lõm và có biểu hiện khá giống bệnh viêm ruột hoại tử do Salmonella gây ra.
Điểm khác biệt là tổn thương trong bệnh viêm hồi tràng thường giới hạn ở đoạn hồi tràng, không lan rộng ra ngoài vùng này như một số bệnh đường ruột khác.
2.3. Thể viêm hồi tràng cục bộ (RI)
Thể viêm hồi tràng cục bộ là thể bệnh ít gặp. Ở thể này, mỗi đoạn của hồi tràng có thể bị tổn thương theo một kiểu khác nhau. Có đoạn bị hoại tử, nhưng cũng có đoạn chỉ tăng sinh và dày lên.
2.4. Thể ruột tăng sinh xuất huyết (PHE)
Thể ruột tăng sinh xuất huyết là thể bệnh nặng nhất và thường gặp nhiều trong thực tế. Nhiều trường hợp khi phát hiện thì heo đã chết. Tuy nhiên, nếu heo bệnh còn sống, có thể quan sát thấy các biểu hiện như heo nhợt nhạt, ủ rũ, phân đen như hắc ín và có mùi hôi.
Biểu hiện heo đi phân đen trong thể PHE khó phân biệt bằng chẩn đoán lâm sàng với bệnh loét dạ dày, vì vậy cần mổ khám và xét nghiệm để xác định chính xác.
Khi mổ khám, phần cuối ruột non và đầu ruột già thường chứa các cục máu đông dài như sợi dây nằm gọn trong lòng ruột. Phân đen như hắc ín thường nằm ở đoạn ruột già phía dưới vị trí có máu đông.
Thành ruột ở phần hồi tràng có thể dày lên, bề mặt niêm mạc thường bị trầy xước, viêm loét. Vị trí xuất huyết trên niêm mạc ruột đôi khi không thể quan sát rõ bằng mắt thường.
Cơ chế chính xác gây ra triệu chứng và bệnh tích của thể PHE hiện vẫn chưa được giải thích hoàn toàn. Tuy nhiên, hiện nay có 2 hướng lý giải chính:
-Một là do heo chưa có miễn dịch tiếp xúc với lượng mầm bệnh lớn.
- Hai là heo có thể đã từng nhiễm bệnh trước đó, sau đó tái nhiễm khiến bệnh tiến triển quá cấp tính và gây tổn thương nặng.
PHE thường xảy ra lẻ tẻ trong đàn, có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, đặc biệt vào mùa lạnh hoặc trên những heo mới được nhập về để thay thế đàn.
Triệu chứng, bệnh tích bệnh viêm hồi tràng ở heo
3. Chẩn đoán bệnh viêm hồi tràng ở heo
Để chẩn đoán bệnh viêm hồi tràng ở heo, có thể dựa vào bệnh tích đại thể kết hợp với các xét nghiệm phòng thí nghiệm.
3.1. Dựa vào bệnh tích đại thể
- Với thể ruột tăng sinh xuất huyết cấp tính hoặc siêu cấp tính: Niêm mạc ruột thường dày lên, xuất huyết và có cục máu đông.
- Với hội chứng tăng sinh tuyến ruột mạn tính không biến chứng: Ruột tăng sinh, gấp nếp nghiêm trọng và thường không có máu.
- Với thể viêm ruột hoại tử mạn tính có biến chứng: Ruột tăng sinh, gấp nếp nghiêm trọng, có hoại tử màng fibrin trên thành ruột dày lên và thường không có máu.
3.2. Dựa vào xét nghiệm phòng thí nghiệm
Các xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh viêm hồi tràng ở heo gồm:
- Đánh giá mô bệnh học để xác định sự hiện diện của bệnh, đánh giá sự hiện diện của các mô bệnh tích tăng sinh, dày lên ở mô ruột.
- Hóa mô miễn dịch IHC để phát hiện kháng nguyên vi khuẩn.
- Phản ứng chuỗi polymerase PCR để phát hiện DNA đặc hiệu của vi khuẩn Lawsonia intracellularis.
- Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme ELISA để phát hiện kháng thể.
- Kháng thể huỳnh quang gián tiếp IFA để phát hiện kháng thể.
Việc kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán sẽ giúp xác định bệnh chính xác hơn, đặc biệt trong các trường hợp heo có biểu hiện tiêu chảy, chậm lớn hoặc phân đen dễ nhầm với bệnh đường ruột khác.
4. Phòng bệnh viêm hồi tràng ở heo
Để phòng bệnh viêm hồi tràng ở heo, trại nuôi cần kết hợp quản lý đàn, vệ sinh sát trùng, an toàn sinh học, kiểm soát stress và sử dụng thuốc hoặc vắc xin phù hợp.
- Trước hết, cần hạn chế nuôi heo với mật độ quá dày, giảm tối đa các yếu tố gây stress và hạn chế nuôi nhiều lứa tuổi khác nhau trong cùng một ô chuồng. Heo cần được đảm bảo đủ thức ăn và nước uống trong suốt quá trình nuôi.
- Chuồng trại cần được rửa sạch, khử trùng và để trống trước khi nhập lứa nái hậu bị hoặc lứa heo mới. Tại những vùng chăn nuôi đang có dịch, nên khử trùng và để trống chuồng giữa các lứa nuôi, đồng thời xây dựng chiến lược sử dụng kháng sinh hợp lý ngay từ đầu.
Có thể sử dụng một trong các sản phẩm khử trùng như: Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Iodine, Five-Perkon 3S,…
- Trại nuôi nên áp dụng nguyên tắc “cùng vào cùng ra”, giữ ô chuồng luôn khô ráo, càng khô càng tốt. Đồng thời, cần thực hành và giám sát nghiêm túc các biện pháp an toàn sinh học trong toàn trại.
- Hiện nay đã có vắc xin nhược độc và vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm hồi tràng cho heo từ 3 tuần tuổi trở lên.
- Trong giai đoạn heo mẫn cảm, có thể sử dụng một trong các loại kháng sinh để điều trị dự phòng theo hướng dẫn bác sĩ thú y như: Five-Dotylin, Five-Tylvasin, Five-LincoSpec, Five-Doxcolis, Five-Tialin, Five-Doflo, Five-Amsoli,…
5. Trị bệnh viêm hồi tràng ở heo
Khi phát hiện heo có dấu hiệu nghi mắc bệnh viêm hồi tràng, cần xử lý sớm, kết hợp điều trị triệu chứng, sử dụng kháng sinh phù hợp, trợ sức và hỗ trợ phục hồi đường tiêu hóa.
Một số sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm hồi tràng ở heo
Bước 1: Điều trị triệu chứng
Bước 2: Sử dụng kháng sinh đặc trị
Bước 3: Trợ sức, hỗ trợ phục hồi
Bước 4: Bổ sung điện giải, men tiêu hóa, enzyme và vitamin
Sau khi heo bị tiêu chảy hoặc rối loạn đường ruột, cần bổ sung điện giải, men, enzyme và vitamin vào khẩu phần để ổn định tiêu hóa, hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.
Có thể sử dụng một trong các sản phẩm như:Five-No Stress Super, Five-Lyte Oral, Five-Enzym, Five-Men sống, Five-LacEnzym (Cao tỏi), Five-Masol Forte, Five-Multivit, Five-Orgacid,…
Bước 5: Hỗ trợ giải độc gan thận
Trong quá trình điều trị, cần hỗ trợ chức năng gan thận để giúp cơ thể heo thải độc tốt hơn, hỗ trợ chuyển hóa và thải trừ sau quá trình dùng thuốc, từ đó giúp heo phục hồi nhanh hơn.
Có thể sử dụng: Five-Bogama Ginseng, Five-Orgamin, Five-Giải độc gan, Five-Acemin B12 Oral,…
Lưu ý: Với heo tiêu chảy nặng, phân có nhiều máu, có thể dùng thêm Five-Fe.B12 để bổ sung sắt, hỗ trợ phục hồi tình trạng mất máu.
Bệnh viêm hồi tràng ở heo là bệnh đường ruột quan trọng, có thể gây tiêu chảy, chậm lớn, đàn không đồng đều, heo đi phân đen, xuất huyết ruột và chết nhanh trong các trường hợp nặng. Nguyên nhân chính gây bệnh là vi khuẩn Lawsonia intracellularis, bệnh có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi và biểu hiện dưới nhiều thể khác nhau như PIA, PHE, NE và RI.
Để kiểm soát bệnh hiệu quả, trại nuôi cần kết hợp vệ sinh sát trùng, chăn nuôi cùng vào cùng ra, giảm stress, kiểm soát mật độ nuôi, thực hiện an toàn sinh học, sử dụng vắc xin hoặc thuốc dự phòng phù hợp và điều trị sớm khi heo có dấu hiệu bệnh.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Kỹ thuật thực địa - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Tài liệu tham khảo:
https://www.msdvetmanual.com/digestive-system/intestinal-diseases-in-pigs/porcine-proliferative-enteropathy#Key-Points_v55261948
https://www.3tres3.com/vn/B%C3%A0i-b%C3%A1o/ch%E1%BA%A9n-%C4%91oan-xet-nghi%E1%BB%87m-viem-h%E1%BB%93i-trang-lawsonia-intracellularis_929/
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh viêm hồi tràng ở heo do nguyên nhân gì?
Bệnh viêm hồi tràng ở heo do vi khuẩn Lawsonia intracellularis gây ra. Đây là vi khuẩn nội bào, gram âm, hình que nhỏ, thường gây tổn thương tăng sinh và viêm ruột non
2. Heo mắc bệnh viêm hồi tràng có biểu hiện gì?
Heo có thể tiêu chảy phân nhão màu xi măng, chậm lớn, đàn không đồng đều, còi cọc. Nặng hơn, heo có thể nhợt nhạt, ủ rũ, đi phân đen như hắc ín, phần cuối ruột non và đầu ruột già được lấp đầy bằng những cục máu đông dài như sợi dây nằm gọn trong ruột và chết nhanh.
3. Bệnh viêm hồi tràng có dễ nhầm với bệnh khác không?
Có. Bệnh có thể nhầm với hội chứng còi cọc do Circovirus, bệnh loét dạ dày hoặc các bệnh viêm ruột do Salmonella, xoắn khuẩn và các tác nhân kế phát khác.
4. Bệnh viêm hồi tràng thường xảy ra ở lứa tuổi nào?
Bệnh có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi, từ heo 3–4 tuần tuổi đến heo trưởng thành. Thể PIA thường gặp ở heo 6–8 tuần tuổi và có thể kéo dài đến giai đoạn trên 3 tháng tuổi.
5. Làm sao để phòng bệnh viêm hồi tràng ở heo?
Cần giữ chuồng trại khô ráo, khử trùng định kỳ, nuôi cùng vào cùng ra, tránh mật độ quá dày, giảm stress, không nuôi nhiều lứa tuổi trong cùng ô chuồng và thực hiện an toàn sinh học nghiêm ngặt.
Xem thêm
PED Ở LỢN LÀ GÌ?
BỆNH BALANTIDIUM COLI TRÊN HEO