Lấy mẫu, bảo quản và vận chuyển mẫu bệnh phẩm là bước quan trọng trong chẩn đoán thú y, đặc biệt với dịch tả lợn châu Phi, cúm gia cầm hoặc PRRS,... Chất lượng mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả real-time PCR, nuôi cấy vi khuẩn và xét nghiệm huyết thanh học, nên mẫu cần được lấy đúng kỹ thuật, bảo quản đúng nhiệt độ và vận chuyển an toàn. Cùng Fivevet tìm hiểu một quy trình lấy mẫu, bảo quản và vận chuyển mẫu bệnh phẩm chuẩn trong thú y.
1.Mẫu bệnh phẩm thú y là gì?
Bệnh phẩm là mẫu thu nhận từ động vật bị bệnh, nghi mắc bệnh hoặc từ chương trình giám sát, đánh giá hiệu quả tiêm phòng. Mẫu có thể là toàn bộ con vật, cơ quan, mô, tổ chức, dịch sinh thiết, máu, mủ, phân hoặc sản phẩm bệnh lý khác.
Các dạng bệnh phẩm thường gặp
Các dạng bệnh phẩm gồm:
- Mẫu nguyên con: Động vật còn nguyên vẹn, chưa mổ khám.
- Mẫu phủ tạng: Cơ quan, mô, tổ chức lấy sau mổ khám.
- Mẫu máu: Được cho vào ống có chất chống đông như EDTA, natri citrat hoặc heparin.
- Huyết thanh: Dịch thu sau khi máu đông và loại bỏ thành phần hữu hình.
- Biểu mô: Lấy từ vành móng, kẽ móng, niêm mạc lợi hoặc lưỡi.
- Swab: Dùng tăm bông vô trùng ngoáy dịch hầu họng hoặc ổ nhớp, rồi cho vào dung dịch PBS 1X hoặc MEM 1X.

Một số loại bệnh phẩm và vị trí lấy mẫu
2. Người thực hiện và chuẩn bị lấy mẫu
Người lấy mẫu phải được hướng dẫn hoặc đào tạo kỹ thuật, đồng thời hiểu an toàn sinh học để mẫu phù hợp mục đích xét nghiệm và hạn chế lây nhiễm.
Trang thiết bị, dụng cụ và hóa chất
Các thiết bị cần chuẩn bị bao gồm:
- Đá khô
- Quần áo bảo hộ
- Khẩu trang, găng tay, ủng và các phương tiện bảo hộ cá nhân khác
- Hộp hoặc thùng chuyên dụng để gửi bệnh phẩm
Một số dụng cụ gồm:
- Khay đựng dụng cụ
- Dao mổ, kéo
- Bơm tiêm, kim tiêm, ống hút
- Bông gạc, đèn cồn, que cấy, tăm bông
- Lọ, túi nilon, cốc đựng bệnh phẩm, ống lấy máu
Các hóa chất thường dùng gồm:
- Cồn methanol, cồn ethanol
- Formaldehyde, glycerine
- Natri citrat
- Các loại dung dịch đệm và dung dịch bảo quản mẫu
3. Quy trình lấy mẫu bệnh phẩm
Phần lớn virus gây bệnh ở động vật có xu hướng khu trú hoặc gây tổn thương ở một số cơ quan, tổ chức. Do đó, cần chọn đúng loại bệnh phẩm, đúng vị trí và phù hợp tác nhân nghi ngờ.
Cách lấy mẫu phủ tạng, huyết thanh, biểu mô và Swab
- Mẫu phủ tạng: Lấy khoảng 5–10 g cho từng cơ quan như lách, hạch lâm ba, hạch amidan, não, thận, phổi; mỗi loại đặt riêng trong lọ hoặc túi vô trùng để tránh lẫn mẫu và nhiễm chéo.
- Mẫu huyết thanh: Dùng để phát hiện kháng nguyên khi động vật đang sốt, hoặc phát hiện kháng thể tự nhiên và kháng thể sau tiêm phòng.
- Mẫu biểu mô, lấy khoảng 1–2 g tại mụn nước mới vỡ, sắp vỡ hoặc chưa xử lý sát trùng, thường ở vành móng, kẽ móng, niêm mạc lợi hoặc lưỡi. Mẫu được cho vào lọ chứa dung dịch bảo quản; có thể lấy nhiều vị trí tổn thương trên cùng một con vật.
- Mẫu Swab: Dùng bơm kim tiêm vô trùng hút dịch từ mụn nước chưa vỡ hoặc dùng tăm bông lấy nước dãi ở con vật có tổn thương lợi, lưỡi.
Mẫu thường lấy trong một số bệnh trên vật nuôi
- Dịch tả lợn châu phi (ASF) và dịch tả lợn cổ điển (CSF): Có thể lấy 3–4 ml máu chống đông, lách, hạch bạch huyết, hạch amidan, thận hoặc dịch tiết.
- Tai xanh trên lợn (PRRS): Lấy phổi, hạch lâm ba hoặc 3–4 ml máu từ lợn sốt cao để thu huyết thanh.
- Cúm trên gà (AI) và Newcastle trên gà: Lấy 3–5 g não, phổi, khí quản, lách, ruột gia cầm bệnh. Nếu gia cầm còn sống, ngoáy dịch ổ nhớp, dịch họng hoặc lấy phân tươi, sau đó cho vào PBS.
4. Hướng dẫn cách bảo quản mẫu bệnh phẩm gửi xét nghiệm
Trong chẩn đoán thú y, đặc biệt với các bệnh truyền nhiễm như dịch tả lợn châu phi (ASF), cúm trên gà (AI) hay tai xanh trên lợn (PRRS), chất lượng mẫu bệnh phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Nếu mẫu không được bảo quản và vận chuyển đúng cách, vật liệu di truyền có thể bị phân hủy, làm giảm độ nhạy PCR hoặc gây sai lệch khi phân lập vi sinh vật.
Các phương pháp như real-time PCR, nuôi cấy vi khuẩn và xét nghiệm huyết thanh học đều cần mẫu đầu vào đạt chất lượng. Mẫu bảo quản sai nhiệt độ, vận chuyển kéo dài hoặc không đảm bảo an toàn có thể dẫn đến kết quả âm tính giả, dương tính giả, từ đó ảnh hưởng đến quá trình chẩn đoán, giám sát và kiểm soát dịch bệnh. Mẫu cần được thu thập vô trùng, đúng kỹ thuật và hạn chế biến đổi sau khi lấy.
Nguyên tắc bảo quản mẫu PCR
- Cần giữ mẫu phù hợp để tránh phân hủy DNA, RNA hoặc biến đổi hệ vi sinh vật
- Duy trì nhiệt độ thích hợp; hạn chế đông lạnh và rã đông nhiều lần.
- Với máu, dịch hầu họng, mẫu phủ tạng dùng phát hiện ASF, AI hoặc PRRS, nếu xét nghiệm trong 24–48 giờ thì giữ ở 2–8°C. Nếu lưu giữ lâu hơn, mẫu phải đông lạnh ở -20°C hoặc -80°C.
- Sử dụng PBS hỗ trợ ổn định vật liệu di truyền.
5. Vận chuyển mẫu bệnh phẩm
Vận chuyển mẫu bệnh phẩm là khâu có nguy cơ cao làm suy giảm chất lượng mẫu cần kiểm soát cách đóng gói, nhiệt độ, thời gian và an toàn sinh học. Mẫu phải đóng gói riêng biệt không chung với các loại hàng hóa khác theo nguyên tắc ba lớp.
Nguyên tắc đóng gói ba lớp
- Lớp thứ nhất: Ống hoặc lọ chứa bệnh phẩm, phải kín, nắp cố định bằng băng dính, giấy parafin hoặc kẹp; vật chứa thủy tinh cần chống nứt vỡ.
- Lớp thứ hai: Hộp hoặc túi chứa ống bệnh phẩm, không thấm nước, không rò rỉ, giữ lớp thứ nhất không nghiêng đổ; cần vật liệu mềm chống va đập và vật liệu thấm hút nếu mẫu dạng dung dịch.
- Lớp thứ ba: Bao gói ngoài cùng bằng vật liệu cứng, kích thước tối thiểu mỗi chiều 10 cm, chắc chắn, chịu va đập, không rò rỉ và chịu được nhiệt độ thấp ( đối với bảo quản bằng đá ướt).
- Giữa lớp thứ hai và lớp ngoài cùng cần đặt túi kín, chống thấm, chứa danh sách mẫu và phiếu thông tin. Mẫu phải đóng gói tách biệt. Với mẫu đông lạnh, dùng đá khô hoặc vật liệu làm lạnh phù hợp đặt xung quanh bên ngoài lớp thứ hai.

Mô hình đóng gói bệnh phẩm
6. Kiểm soát nhiệt độ, thời gian và sai sót
- Bảo quản lạnh 2–8°C có thể dùng đá gel hoặc túi giữ lạnh, phù hợp với mẫu PCR ngắn hạn và một số mẫu nuôi cấy vi khuẩn.
- Bảo quản đông ở -20°C hoặc thấp hơn, nhất là mẫu chứa RNA virus, cần dùng đá khô nhưng không để ống mẫu tiếp xúc trực tiếp vì có thể nứt vỡ.
Tốt nhất, mẫu được chuyển đến phòng xét nghiệm trong vòng 24 giờ sau khi lấy. Với mẫu bảo quản lạnh, thời gian vận chuyển không nên vượt quá 48 giờ; nếu lâu hơn, mẫu cần đông lạnh trước khi gửi.
Vận chuyển quá lâu có thể làm tăng giá trị Ct trong PCR hoặc làm chết vi khuẩn. Sai sót thường gặp gồm để mẫu ở nhiệt độ phòng quá lâu, đông lạnh sai kỹ thuật làm phân hủy RNA virus, mẫu rò rỉ gây nhiễm chéo và thiếu thông tin mẫu.
7. Tầm quan trọng của việc thực hiện đúng quy trình lấy mẫu bệnh phẩm thú y
Việc thực hiện đúng quy trình lấy mẫu bệnh phẩm thú y có ý nghĩa rất quan trọng, giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm, hỗ trợ chẩn đoán bệnh kịp thời và góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, kiểm soát dịch bệnh trên động vật.
Liên hệ ngay Hotline: 0822 120 555 để được đội ngũ chuyên gia
FiveLab tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ quy trình lấy mẫu xét nghiệm nhanh chóng, chính xác nhất.
Bài viết được biên soạn bởi FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y
trực thuộc Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp:
1. Mẫu bệnh phẩm dùng cho xét nghiệm PCR nên bảo quản ở nhiệt độ nào?
Nếu xét nghiệm trong vòng 24–48 giờ, mẫu dùng cho PCR nên được bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C. Nếu cần lưu giữ lâu hơn, mẫu nên được đông lạnh ở -20°C hoặc -80°C tùy điều kiện và yêu cầu xét nghiệm.
2. Vì sao không nên để mẫu bệnh phẩm ở nhiệt độ phòng quá lâu?
Để mẫu ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài có thể làm vật liệu di truyền bị phân hủy, làm tăng giá trị Ct trong xét nghiệm PCR hoặc khiến vi khuẩn bị chết. Điều này có thể dẫn đến kết quả xét nghiệm sai lệch.
3. Mẫu bệnh phẩm cần được vận chuyển trong bao lâu?
Tốt nhất, mẫu bệnh phẩm nên được chuyển đến phòng xét nghiệm trong vòng 24 giờ sau khi lấy. Với mẫu bảo quản lạnh, thời gian vận chuyển không nên vượt quá 48 giờ.
4. Đóng gói mẫu bệnh phẩm cần tuân theo nguyên tắc nào?
Mẫu bệnh phẩm cần được đóng gói theo nguyên tắc ba lớp, gồm lớp chứa mẫu trực tiếp, lớp bao gói chống rò rỉ và lớp ngoài cùng cứng chắc. Cách đóng gói này giúp hạn chế rò rỉ, va đập, nhiễm chéo và đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
5. Những sai sót nào thường gặp khi bảo quản và vận chuyển mẫu bệnh phẩm?
Một số sai sót thường gặp gồm để mẫu ở nhiệt độ phòng quá lâu, đông lạnh mẫu không đúng kỹ thuật, mẫu bị rò rỉ, thiếu thông tin nhận dạng mẫu hoặc vận chuyển quá thời gian quy định.
Tài liệu tham khảo
- TCVN 8402:2010 – Bệnh động vật – Quy trình mổ khám.
- QCVN 01-83:2011/BNNPTNT – Bệnh động vật – Yêu cầu chung về lấy mẫu bệnh phẩm, bảo quản và vận chuyển.
Xem thêm:
-
HƯỚNG DẪN XỬ LÝ MẪU HUYẾT THANH VÀ TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ MẪU HUYẾT THANH
-
PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN SALMONELLA: QUY TRÌNH XÉT NGHIỆM CHUẨN THÚ Y
TÁCH CHIẾT TỰ ĐỘNG LÀ GÌ? NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG VÀ LỢI ÍCH TRONG XÉT NGHIỆM SINH HỌC