Bệnh viêm da nổi cục trên trâu, bò là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan nhanh qua côn trùng hút máu, gây giảm tăng trọng, giảm sữa và thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Trong bài viết này,
Fivevet sẽ chia sẻ những thông tin quan trọng về bệnh cũng như
phương pháp phân lập vi rút gây bệnh trên tế bào thận bò (MDBK).

Phương pháp phân lập vi rút gây bệnh trên tế bào thận bò (MDBK)
I. Giới thiệu về bệnh
Bệnh viêm da nổi cục (VDNC) còn được gọi là bệnh da sần, là bệnh truyền nhiễm do vi rút Lumpy Skin Disease (LSDV) thuộc họ Poxviridae, chi Capripoxvirus gây ra trên trâu, bò. LSDV thuộc cùng chi với vi rút gây bệnh đậu trên dê, cừu và có quan hệ chặt chẽ về mặt kháng nguyên gần với vi rút gây bệnh đậu dê, đậu cừu nhưng không thể phân biệt bằng các xét nghiệm huyết thanh học thông thường.
Vi rút VDNC lây truyền chủ yếu qua côn trùng hút máu như ruồi, muỗi, ve, bọ mạt. Bệnh thường bùng phát theo mùa, nhất là trong những tháng thời tiết nóng ẩm – khi côn trùng phát triển mạnh. Hiện nay, vật chủ cảm nhiễm chủ yếu là trâu và bò.
Bệnh gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi do làm giảm sản lượng sữa, giảm tăng trọng, giảm khả năng sinh sản, gây sảy thai, tổn thương da nặng, thậm chí gây chết gia súc; đồng thời ảnh hưởng đến vận chuyển và thương mại.
Tỷ lệ mắc và chết do VDNC thay đổi tùy theo giống, tình trạng miễn dịch đàn gia súc, mật độ côn trùng trung gian và độc lực của vi rút:
- Tỷ lệ mắc bệnh: 3-85%, trung bình khoảng 10% ở vùng lưu hành.
- Tỷ lệ tử vong: 1-3%.
Biện pháp phòng và kiểm soát VDNC bao gồm: tiêm vắc-xin, kiểm dịch, kiểm soát vận chuyển, tiêu diệt véc-tơ truyền bệnh, tiêu hủy gia súc nhiễm và phơi nhiễm, vệ sinh - khử trùng chuồng trại. Do các vi rút trong chi Capripoxvirus có phản ứng miễn dịch chéo, vắc-xin đậu dê hoặc đậu cừu có thể được sử dụng để bảo hộ chéo cho trâu bò.
Việc phân lập và xác định vi rút gây bệnh trong các ổ dịch không chỉ giúp đánh giá mức độ lưu hành bệnh mà còn là cơ sở quan trọng cho nghiên cứu và phát triển vắc xin VDNC trong tương lai.
II. Đặc tính nhân lên của LSDV trên môi trường nuôi cấy
Vi rút viêm da nổi cục (VDNC) có khả năng nhân lên trên nhiều dòng tế bào sơ phôi và tế bào liên tục. Các dòng tế bào sơ phôi thường được sử dụng gồm: tế bào sơ phôi dịch hoàn cừu (Primary Lamb testis Cell), tế bào biểu mô bào thai bò (FBM - Foetal bovine muscle cells), tế bào da bào thai bò (FBS - Foetal bovine skin cells), tế bào sơ phôi dịch hoàn dê (Primary goat testicle - PGT), tế bào thận dê (Primary goat kidney - PGK), tế bào dịch hoàn cừu (Primary lamb testicle - PLT). Ngoài ra, vi rút còn có thể nhân lên trên một số dòng tế bào như MDBK và Vero.
Tế bào MDBK là tế bào có nguồn gốc từ thận bò, có đặc tính của tế bào biểu mô, tăng trưởng nhanh và có khả năng thích nghi với việc sửa đổi Crispr/Cas9 được sử dụng trong nhân vi rút VDNC và phân lập chủng thực địa. Tế bào MDBK thực hiện plaque định dạng mảng bám vi rút và thực hiện định lượng kháng thể trung hòa kháng VDNC
III. Thu thập và xử lý mẫu
3.1. Thu thập mẫu
-
Nốt sần và vảy da: Là vị trí có nồng độ vi rút cao, đặc biệt ở giai đoạn bệnh tiến triển, do đó được ưu tiên thu thập để xét nghiệm.
-
Máu: Thu thập máu chống đông (EDTA), hiệu quả nhất khi lấy trong giai đoạn sốt hoặc giai đoạn đầu của bệnh.
-
Dịch tiết: Bao gồm dịch mũi, dịch mắt và nước bọt.
3.2. Xử lý mẫu
a. Nốt sần và vảy da
Mẫu sinh thiết da được rã đông ở nhiệt độ phòng, sau đó rửa 3 lần bằng dung dịch đệm phốt-phát (PBS) vô trùng trong tủ an toàn sinh học cấp II.
Tiến hành nghiền mẫu, chuẩn bị dịch đồng nhất mô nồng độ 10% (w/v) trong PBS vô trùng. Hỗn dịch được ly tâm 4.000 vòng/phút trong 10 phút bằng máy ly tâm lạnh. Sau khi thu thập được phần dịch nổi, bảo quản ở -20°C.
Trong 1ml dịch đồng nhất mô được sử dụng cho phân tích phân tử.
b. Máu
Mẫu máu chống đông được thực hiện đông - tan ở -30°C trong 3 lần. Sau đó ly tâm 4.000 vòng/phút trong 10 phút ở 4°C, thu lấy dịch nổi.
Dịch nổi được lọc qua màng lọc 0,45µm để thu dịch dùng cho phân lập vi rút trên tế bào.
c. Dịch tiết
Bổ sung PBS vào mẫu dịch tiết (mũi, mắt hoặc nước bọt) để tạo dịch đồng nhất.
Ly tâm 4.000 vòng/phút trong 10 phút ở 4°C, thu phần dịch nổi và lọc qua màng lọc 0,45 µm nhằm thu dịch phục vụ phân lập vi rút trên tế bào.
IV. Phân lập vi rút trên tế bào thận bò (MDBK)
Phần dịch nổi từ dịch đồng nhất mô được lấy và cấy lên một lớp đơn hợp lưu của tế bào thận bò (MDBK) trong bình nuôi cấy mô 25cm² chứa 10ml môi trường DMEM bổ sung 2% huyết thanh bào thai bê.
Nuôi cấy tế bào ở 37°C trong điều kiện 5% CO2 và quan sát hàng ngày để phát hiện các tác động gây bệnh lý tế bào đặc hiệu của LSDV (CPE).
Trường hợp không ghi nhận CPE sau ba lần cấy chuyển liên tiếp, mẫu được kết luận là âm tính với LSDV.
Nếu quan sát thấy CPE, vi rút sẽ được thu bằng cách đông lạnh ở -30°C và rã đông ba lần ở nhiệt độ phòng để giải phóng hạt vi rút.
Cuối cùng, huyền phù vi rút được bảo quản ở -80°C cho đến khi được xử lý để kiểm tra phân tử phát hiện DNA.

Phân lập vi rút trên tế bào thận bò (MDBK)
V. Kiểm tra phân tử
Sử dụng các kỹ thuật như PCR, Realtime PCR để phát hiện sự hiện diện của DNA vi rút LSD.
Câu hỏi thường gặp:
1. Bệnh viêm da nổi cục là gì?
Bệnh viêm da nổi cục (VDNC) là bệnh truyền nhiễm do vi rút Lumpy Skin Disease virus (LSDV) gây ra, chủ yếu trên trâu và bò, làm xuất hiện các nốt sần trên da, gây giảm năng suất và thiệt hại kinh tế nghiêm trọng.
2. Vi rút viêm da nổi cục lây truyền như thế nào?
Vi rút VDNC không lây trực tiếp qua tiếp xúc, mà chủ yếu lây qua côn trùng hút máu như muỗi, ruồi, ve, bọ mạt.
3. Bệnh viêm da nổi cục thường xuất hiện vào thời điểm nào?
Bệnh thường bùng phát vào mùa nóng ẩm, đặc biệt khi côn trùng phát triển mạnh, do đó có tính mùa vụ rõ rệt.
4. Những mẫu nào phù hợp để chẩn đoán vi rút VDNC?
Các mẫu thường dùng gồm nốt sần, vảy da, máu chống đông (giai đoạn sớm) và dịch tiết mũi, mắt, nước bọt.
5. Phương pháp nào được sử dụng để phát hiện vi rút VDNC?
Vi rút LSDV được phát hiện bằng các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR và Real-time PCR, cho độ chính xác và độ nhạy cao.
Xem thêm:
- Các vấn đề kỹ thuật cơ bản cần thiết của Real-time PCR
- Ứng dụng của tế bào Marc 145, BHK21, Vero
- Nuôi cấy tế bào trong sản xuất vắc xin: quy trình, môi trường nuôi và ứng dụng thực tiễn