BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

BỆNH DỊCH TẢ TRÊN DÊ, CỪU (PPR): BIỆN PHÁP PHÒNG - CHỐNG THEO HƯỚNG DẪN CỦA CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y

Ngày đăng: 16/01/2026

Bệnh dịch tả gia trên dê, cừu (PPR) là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trên dê, cừu, gây tỷ lệ chết cao và thiệt hại nghiêm trọng cho người chăn nuôi. Bệnh lây lan nhanh, bùng phát mạnh khi không kiểm soát tốt, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và an toàn đàn vật nuôi. Trong bài viết này, Fivevet chia sẻ những thông tin quan trọng về PPR và các biện pháp xử lý – phòng chống theo hướng dẫn của Cục Chăn nuôi và Thú y để bà con chủ động bảo vệ đàn dê, cừu của mình.

Bệnh dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại
 

I. Căn bệnh dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại

Bệnh dịch tả gia trên dê, cừu (Peste des petits ruminants – PPR) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây lan xuyên biên giới, do vi rút PPR gây ra. Tác nhân này thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae, có họ hàng gần với vi rút sởi ở người và vi rút gây bệnh Dịch tả trâu bò (Rinderpest). Vi rút PPR gồm sáu protein cấu trúc (N, P, L, M, F, H) và hai protein không cấu trúc (C, V). Dựa trên trình tự một phần gen N và F, vi rút PPR được chia thành bốn dòng (I, II, III, IV); trong đó, các chủng đang lưu hành tại châu Á hiện nay đều thuộc dòng IV.

Bệnh PPR chủ yếu xảy ra trên các loài nhai lại nhỏ như dê và cừu, với dê thường mẫn cảm hơn. Ngoài ra, bệnh cũng có thể xuất hiện trên lạc đà. Trâu và bò có khả năng nhiễm vi rút nhưng không biểu hiện triệu chứng lâm sàng và không bài thải vi rút, vì vậy không đóng vai trò lây lan dịch. Đặc biệt, vi rút PPR không gây bệnh cho người (WOAH, 2022).

PPR là bệnh nằm trong danh mục bắt buộc phải khai báo của Tổ chức Thú y thế giới (WOAH). Đồng thời, trong khuôn khổ Chương trình GF-TADs (Global Framework for the Progressive Control of Transboundary Animal Diseases), bệnh được xếp vào nhóm ưu tiên cần kiểm soát do nguy cơ lây lan nhanh và gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi.

II. Đặc điểm dịch tễ

Động vật khỏe có thể mắc bệnh khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với gia súc bị nhiễm. Vi rút xâm nhập chủ yếu qua đường hô hấp và đường tiêu hóa thông qua không khí, thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi (máng ăn, xe vận chuyển,…) hoặc do tiếp xúc với phân, nước tiểu, sữa và sản phẩm sảy thai của con vật bệnh chứa lượng vi rút rất lớn.

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết thay đổi tùy theo độc lực của chủng vi rút, loài mẫn cảm, tuổi, giống, mức độ miễn dịch và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng. Trong nhiều ổ dịch, tỷ lệ mắc có thể đạt 90-100%, còn tỷ lệ chết thường từ 50-90%. Ở thể cấp tính, tỷ lệ chết có thể lên tới 90% tổng đàn.

Bệnh có xu hướng thay đổi theo mùa. Các ổ dịch thường xuất hiện nhiều trong mùa mưa và giai đoạn thời tiết hanh khô. Ngoài ra, hoạt động tập trung buôn bán, vận chuyển gia súc làm tăng nguy cơ lây lan và bùng phát dịch.

Vi rút PPR lây truyền chủ yếu qua giọt bắn, dịch mũi miệng hoặc tiếp xúc với dịch tiết, phân, nước tiểu và môi trường chăn nuôi bị nhiễm mầm bệnh.
Vi rút có khả năng tồn tại lâu trong mô lạnh hoặc đông lạnh, nhưng lại dễ bị bất hoạt dưới điều kiện môi trường bình thường và bởi các tác nhân vật lý, hóa học.

III. Triệu chứng bệnh dịch tả gia trên dê, cừu


Thời gian ủ bệnh trung bình từ 4-5 ngày, có thể dao động từ 3-14 ngày. Ở giai đoạn cấp tính, gia súc bắt đầu sốt cao 40-41°C kéo dài 3-5 ngày, kèm theo dấu hiệu ủ rũ, chán ăn và khô mũi.

Khi bệnh tiến triển, vật nuôi xuất hiện chảy nước mắt, nước mũi và dịch niêm mạc miệng. Ban đầu dịch loãng, sau đó trở nên mủ nhầy, kèm chảy nhiều nước dãi. Các tổn thương loét, ăn mòn niêm mạc miệng có thể hoại tử; ở trường hợp nặng, có thể thấy lắng đọng fibrin trên lưỡi.

Tiếp theo, con vật thường bị tiêu chảy, ho, khó thở, sụt cân và gầy yếu. Ở thể nặng, vật nuôi hạ thân nhiệt nhanh và có thể chết sau 5-10 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Tình trạng viêm phế quản - phổi, biểu hiện bằng ho nhiều, thường xuất hiện ở giai đoạn cuối. Đối với con cái mang thai, bệnh có thể gây sảy thai. Tỷ lệ mắc và tử vong ở dê, cừu non luôn cao hơn so với động vật trưởng thành.

Một số trường hợp nhẹ có thể hồi phục sau 10-15 ngày và tạo được miễn dịch suốt đời. Mức độ nặng nhẹ, tỷ lệ mắc và tử vong phụ thuộc vào độc lực chủng vi rút, điều kiện môi trường và tình trạng miễn dịch của vật chủ.

Triệu chứng bệnh dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại
 
IV. Bệnh tích bệnh dịch tả gia trên dê, cừu

4.1. Bệnh tích đại thể

Bệnh gây xuất huyết và hoại tử niêm mạc đường tiêu hóa, kéo dài từ niêm mạc miệng xuống đến van hồi  manh tràng. Ruột già thường chịu ảnh hưởng nặng hơn, đặc biệt tại khu vực van hồi manh tràng, chỗ nối manh tràng - trực tràng.

Tại ruột già, các tổn thương tạo nên những vệt tắc nghẽn dọc theo các nếp gấp niêm mạc, hình dạng như sọc ngựa vằn (zebra stripes) - dấu hiệu đặc trưng của PPR. Có thể gặp tắc nghẽn thức ăn, mảng Peyer hoại tử, hạch lympho sưng to.

Các cơ quan khác cũng xuất hiện nhiều bệnh tích như gan và lách xuất huyết, hoại tử; phổi phù nề, viêm phổi kẽ và xuất huyết.

Bệnh tích bệnh dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại

 4.2. Bệnh tích vi thể

Khi quan sát mô bệnh học, dễ thấy sự xuất hiện của tế bào khổng lồ đa nhân và thể vùi trong tế bào chất. Những tế bào này tập trung nhiều ở biểu mô phổi, biểu mô phế quản, các phế nang và biểu mô đại tràng.

Tế bào gan bị thoái hóa, xuất hiện không bào, kèm sự xâm nhập của bạch cầu ái toan và tế bào lympho tại vùng tĩnh mạch cửa.
Phổi có các biến đổi rõ rệt như xung huyết, xuất huyết điểm, viêm phổi kẽ, và sự xuất hiện của nhiều tế bào sợi trong mô phổi.

V. Chẩn đoán bệnh dịch tả gia trên dê, cừu

5.1. Chẩn đoán lâm sàng

Khi phát hiện động vật có dấu hiệu sốt, chảy dịch mắt - mũi - miệng, tiêu chảy, loét miệng, cần lấy mẫu và gửi đến phòng xét nghiệm có thẩm quyền để kiểm tra.

5.2. Chẩn đoán cận lâm sàng

a. Cách lấy mẫu

Mẫu dịch tiết: Dùng tăm bông vô trùng thấm dịch mắt, dịch mũi hoặc lấy từ các tổn thương trong xoang miệng. Đặt tăm bông vào ống chứa dung dịch PBS có bổ sung kháng sinh.
Mẫu máu: Lấy khoảng 5ml máu từ động vật đang sốt nghi mắc bệnh. Cho vào ống nghiệm có chất chống đông và lắc nhẹ.
Mẫu huyết thanh: Lấy khoảng 5ml máu tĩnh mạch cổ. Sau khi lấy, rút pittông để tạo khoảng trống, ghi ký hiệu mẫu trên pittông và ống nghiệm. Đặt ống nằm nghiêng 45°, để đông máu trong 1-2 giờ ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng.
Mẫu mô: Lấy trong quá trình mổ khám, gồm hạch lympho, hạch phổi, hạch mạc treo ruột, lách, mô phổi, và niêm mạc ruột (hồi tràng, manh tràng), mỗi mẫu khoảng 5-10g.

b. Bảo quản mẫu

Mẫu phải được bao gói và bảo quản trong thùng bảo ôn 2-8°C, vận chuyển đến phòng thí nghiệm không quá 24 giờ.
Nếu chưa xét nghiệm ngay, mẫu phải được lưu trong tủ âm 80°C.

c. Phương pháp chẩn đoán trong phòng thí nghiệm

- Xét nghiệm phát hiện vi rút:
+ RT-PCR hoặc real-time RT-PCR (phát hiện gen N hoặc F, độ nhạy cao)
+ Immunocapture ELISA (IC-ELISA)
+ Test nhanh tại hiện trường (LFD)

- Xét nghiệm huyết thanh học:
+ ELISA cạnh tranh (c-ELISA)
+ Phản ứng trung hòa vi rút (VNT)

- Phân lập vi rút trên tế bào.
- Giải trình tự gen (đoạn gen N, F hoặc giải trình tự toàn bộ hệ gen) nhằm xác định dòng vi rút.
Kết quả dương tính cần được kết hợp với dữ liệu dịch tễ và triệu chứng lâm sàng để xác định chính xác ổ dịch.

VI. Biện pháp xử lý bệnh dịch tả gia trên dê, cừu

- Lấy mẫu gửi cơ quan xét nghiệm có thẩm quyền để kiểm tra khi đàn dê, cừu có biểu hiện nghi mắc PPR.
- Khi có kết quả khẳng định nhiễm PPR:
+ Cách ly toàn bộ đàn nhiễm, đồng thời tạm dừng vận chuyển dê, cừu trong vùng dịch và vùng đệm bán kính ≥3km tính từ ổ dịch.
+ Công bố dịch và tổ chức triển khai các biện pháp chống dịch theo đúng quy định của Luật Thú y và các văn bản hướng dẫn liên quan.
+ Tiêu hủy toàn bộ động vật mắc bệnh, có triệu chứng hoặc đã chết do PPR nhằm ngăn chặn lây lan.
+ Tiêm phòng khẩn cấp cho toàn bộ dê, cừu khỏe mạnh thuộc diện tiêm phòng trong xã có dịch và các xã lân cận.
+ Tổng vệ sinh, khử trùng tiêu độc.

Thực hiện 1 lần/ngày trong 7 ngày đầu tại hộ có dịch và khu vực nguy cơ cao.
Sau đó 3 lần/tuần trong 2 tuần tiếp theo.
+ Báo cáo kết quả triển khai biện pháp phòng, chống dịch về Cục Chăn nuôi và Thú y theo quy định.

VII. Phòng bệnh dịch tả gia trên dê, cừu

a. Biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học

Áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và thực hành chăn nuôi tốt để giảm nguy cơ lây nhiễm PPR:
- Cách ly dê, cừu mới nhập đàn trong 21 ngày trước khi nhập chung đàn.
- Sát trùng thường xuyên chuồng trại, máng ăn, dụng cụ chăn nuôi bằng các sản phẩm.
- Quản lý tốt chất thải và nguồn nước, đảm bảo luôn sạch và không ô nhiễm.
- Hạn chế người và phương tiện ra vào khu vực chăn nuôi để giảm nguy cơ mang mầm bệnh từ bên ngoài.
- Vệ sinh, khử trùng, tiêu độc định kỳ tại khu chăn nuôi, các chợ, điểm buôn bán và giết mổ dê, cừu bằng vôi bột hoặc hóa chất sát trùng thú y theo quy định.
- Sử dụng một trong các chế phẩm sau nâng cao sức đề kháng cho gia súc.

b. Phòng bệnh bằng vắc xin

Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH) đề nghị sử dụng vắc xin sống giảm độc lực chủng Nigeria/75/1 hoặc Seungri/96, có hiệu lực bảo hộ ≥ 3 năm sau tiêm.

Đối tượng tiêm: Dê và cừu từ 3 tháng tuổi trở lên.
Lịch tiêm phòng:
- Vùng nguy cơ cao: tiêm toàn đàn hằng năm.
- Vùng an toàn: tiêm định kỳ 2-3 năm/lần.

Cùng với việc tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin quan trọng khác trên động vật nhỏ như: Lở mồm long móng, Viêm da nổi cục, Tụ huyết trùng,… giúp tăng cường miễn dịch và hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

Nguồn: V/v hướng dẫn tạm thời biện pháp phòng, chống bệnh Dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại của Cục Chăn nuôi và Thú y.

 

Câu hỏi thường gặp:

1. Bệnh PPR lây lan như thế nào?
PPR lây lan chủ yếu qua hô hấp, tiếp xúc trực tiếp với dịch mũi, nước bọt, phân, nước tiểu của con bệnh. Ngoài ra, dụng cụ, máng ăn, người chăm sóc mang mầm bệnh cũng có thể làm lây lan.

2. Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh PPR là gì?
Dê, cừu mắc bệnh thường có: sốt cao, chảy dịch mũi - mắt, viêm loét miệng, tiêu chảy nặng, mất nước và nhanh chóng suy kiệt.

3. Bệnh PPR có tỷ lệ chết cao không?
PPR là bệnh rất nguy hiểm, tỷ lệ chết có thể lên đến 70-90% nếu không phát hiện và xử lý kịp thời.

4. PPR có thuốc điều trị đặc hiệu không?
Không có thuốc điều trị đặc hiệu cho PPR. Việc điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng, bù nước điện giải, kháng sinh chống bội nhiễm, và chăm sóc nuôi dưỡng tốt.

5. Khi nghi ngờ dê, cừu mắc PPR phải làm gì?
Cần cách ly ngay con nghi nhiễm, báo cho thú y, lấy mẫu xét nghiệm, tăng cường sát trùng và theo dõi đàn còn lại.

Xem thêm:

- Bệnh do Listeria gây ra trên gia súc nhai lại: dấu hiệu nhận biết và giải pháp phòng ngừa

- Cách phòng và điều trị bệnh sảy thai truyền nhiễm trên bò (Bovine brucellosis)

- Bệnh viêm phổi trâu bò

Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN