BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

Hướng dẫn lựa chọn bệnh phẩm phát hiện CIAV bằng PCR/qPCR ở gà

Ngày đăng: 12/09/2026

Bệnh thiếu máu truyền nhiễm trên gà (Chicken Infectious Anemia - CIA) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi rút gây ra, thường xuất hiện ở gà 2–4 tuần tuổi với tỷ lệ chết 10–20%, thậm chí có thể lên tới 60%. Vi rút CIA khiến gà bị thiếu máu, teo cơ quan lympho, suy giảm miễn dịch và dễ mắc các bệnh kế phát.
Vi rút gây bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở gà (CIAV) thuộc chi Gyrovirus của họ Anelloviridae, là một loại vi rút nhỏ, hình khối đa diện, không có vỏ bọc, với bộ gen DNA mạch đơn, dạng vòng, mang điện tích âm. Bộ gen vi rút gồm 2,3 kb với ba khung đọc mở (ORF) chồng chéo một phần, mã hóa cho protein vi rút VP1 (51,6 kDa), VP2 (24 kDa) và VP3 (13,6 kDa).
Đối với xét nghiệm PCR/qPCR, lựa chọn đúng bệnh phẩm có vai trò quan trọng trong khả năng phát hiện vi rút. Vì vậy, khi lấy mẫu gà nghi mắc CIAV, không nên chỉ dựa vào một cơ quan hoặc một loại bệnh phẩm duy nhất mà cần lựa chọn dựa trên tuổi gà, biểu hiện lâm sàng, bệnh tích và mục đích xét nghiệm.
Trong bài viết này, Fivevet sẽ chia sẻ cách lựa chọn bệnh phẩm phát hiện CIAV bằng PCR/qPCR ở gà, mức độ ưu tiên của từng loại bệnh phẩm và những lưu ý trong quá trình bảo quản, vận chuyển mẫu.
Hướng dẫn lựa chọn bệnh phẩm phát hiện CIAV 

1. CIAV thường được tìm thấy ở những cơ quan nào?

CIAV chủ yếu liên quan đến các mô lympho và mô tạo máu. Các nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh cho thấy vi rút có tính hướng đặc biệt đối với các tế bào lymphoblast ở tuyến ức và tế bào tiền thân tạo máu ở tủy xương.
Trong một nghiên cứu về gà mắc bệnh tự nhiên, tuyến ức và tủy xương được xác định là những cơ quan đích chính của CIAV. Bệnh tích điển hình bao gồm teo tuyến ức, tủy xương nhạt màu và giảm tế bào tạo máu.
Theo nghiên cứu của Zerihun Hailemariam và cs. (2008), các mẫu cơ quan ở gà giống thương phẩm phát hiện DNA CIAV ở: Lách - 75%; Tuyến ức - 70%; Tủy xương - 68,3%; Gan - 53,3%.
Lách, tuyến ức và tủy xương là những lựa chọn tốt để chẩn đoán CIAV.

2. Lựa chọn bệnh phẩm phát hiện CIAV bằng PCR/qPCR

Bệnh phẩm nào nên được ưu tiên?
Mức độ ưu tiên của bệnh phẩm
Xét nghiệm chẩn đoán hiện lựa chọn tuyến ức, túi Fabricius và lách cho xét nghiệm PCR CIAV.

2.1. Tuyến ức – bệnh phẩm ưu tiên

Tuyến ức là một trong những bệnh phẩm quan trọng nhất khi nghi ngờ CIAV.
CIAV có tính hướng đối với các tế bào lymphoblast ở vùng vỏ tuyến ức. Khi nhiễm bệnh, tuyến ức có thể bị teo rõ rệt và giảm tế bào lympho.

2.2. Tủy xương – bệnh phẩm ưu tiên

Tủy xương là một trong những cơ quan đích quan trọng của CIAV.
Vi rút tác động lên các tế bào tiền thân tạo máu, gây giảm sinh tế bào máu và dẫn đến tình trạng thiếu máu đặc trưng của bệnh.
Bệnh tích có thể quan sát được khi khám nghiệm là tủy xương nhạt màu hoặc vàng, thay vì màu đỏ của tủy xương tạo máu bình thường.

2.3. Lách – bệnh phẩm cho xét nghiệm PCR/qPCR

Lách là bệnh phẩm có giá trị cao và thuận tiện trong thực hành lấy mẫu.
DNA CIAV được phát hiện ở 45/60 mẫu lách (75%), cao nhất trong số các cơ quan được khảo sát. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa lách, tuyến ức và tủy xương không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu đó (Zerihun Hailemariam và cs., 2008).
Lách có một số ưu điểm:
- Dễ lấy mẫu.
- Có lượng mô tương đối đồng đều.
- Thuận tiện cho đồng nhất mẫu.
- Phù hợp với xét nghiệm PCR/qPCR.
- Có thể sử dụng trong giám sát đàn.
Do đó, nếu việc lấy tuyến ức hoặc tủy xương gặp khó khăn, lách là một lựa chọn thay thế có giá trị.

2.4. Túi Fabricius

Túi Fabricius cũng là cơ quan lympho và có thể phát hiện CIAV bằng PCR/qPCR.
Tuy nhiên, mức độ tổn thương và khả năng phát hiện vi rút có thể thay đổi theo tuổi và giai đoạn nhiễm.

2.5. Gan

CIAV có thể được phát hiện ở gan, tuy nhiên gan không nên là bệnh phẩm đầu tiên nếu mục tiêu là tối ưu khả năng phát hiện CIAV.
Tỷ lệ phát hiện DNA CIAV ở gan là khoảng 53,3%, thấp hơn lách, tuyến ức và tủy xương (Zerihun Hailemariam và cs., 2008).

3. Nên lấy bệnh phẩm nào trong từng trường hợp?

Khi lấy mẫu từ gà chết để phục vụ xét nghiệm, nên ưu tiên các bệnh phẩm có giá trị chẩn đoán cao như tuyến ức, tủy xương và lách. Trong trường hợp cần thiết, có thể bổ sung thêm túi Bursa Fabricius và gan để hỗ trợ xác định tác nhân gây bệnh.

4. Bảo quản và vận chuyển bệnh phẩm

Bệnh phẩm cần được lấy bằng dụng cụ sạch/vô trùng, tránh nhiễm chéo giữa các mẫu với nhau.
Quy trình lấy mẫu 

4.1. Nhiệt độ bảo quản

Nhiệt độ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mẫu bệnh phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Tùy theo thời gian gửi mẫu, cần lựa chọn điều kiện bảo quản phù hợp:
Đối với mẫu có thể gửi ngay đến phòng thí nghiệm, nên bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C trong suốt quá trình vận chuyển.
Trong trường hợp chưa thể gửi mẫu ngay trong vòng 24 giờ, cần bảo quản mẫu ở nhiệt độ -20°C để duy trì chất lượng mẫu trước khi vận chuyển.

4.2. Thời gian vận chuyển

Thời gian vận chuyển mẫu cần được rút ngắn để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng bệnh phẩm. Thời gian vận chuyển lý tưởng là trong vòng 24 giờ sau khi lấy mẫu. Đối với các mẫu được bảo quản lạnh, thời gian vận chuyển tối đa không nên vượt quá 48 giờ. 
Nếu vượt quá thời gian này, cần đông lạnh mẫu trước khi vận chuyển.
Thời gian kéo dài có thể làm tăng Ct trong PCR hoặc làm chết vi rút.
FiveLab là Trung tâm Chẩn đoán Xét nghiệm và Kiểm nghiệm Thú y trực thuộc Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet), thực hiện các hoạt động chẩn đoán, xét nghiệm và kiểm nghiệm trong lĩnh vực thú y. Đối với các trường hợp cần xét nghiệm phát hiện tác nhân gây bệnh, việc lựa chọn đúng bệnh phẩm, bảo quản và vận chuyển mẫu đúng cách là những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng mẫu và hỗ trợ kết quả xét nghiệm. Nếu cần tư vấn về lấy mẫu và xét nghiệm, có thể liên hệ FiveLab qua hotline 0822 120 555 để được hướng dẫn. 
Bài viết được biên soạn bởi FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y trực thuộc Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet).
Tài liệu tham khảo:
1. Detection and characterization of chicken anemia virus from commercial broiler breeder chickens by Zerihun Hailemariam, Abdul Rahman Omar, Mohd Hair-Bejo, Tan Ching Giap.
2. Genetic characterization of chicken infectious anaemia viruses isolated in Korea and their pathogenicity in chicks by HyeSoon Song, HyeonSu Kim, YongKuk Kwon, HyeRyoung Kim.
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh phẩm nào được ưu tiên khi xét nghiệm CIAV bằng PCR/qPCR?
Tuyến ức và tủy xương là những bệnh phẩm có mức độ ưu tiên rất cao. Lách có mức độ ưu tiên cao và thuận tiện trong thực hành lấy mẫu.
2. Có thể sử dụng lách để xét nghiệm CIAV không?
Có. Lách là bệnh phẩm có giá trị cao, dễ lấy, dễ xử lý và phù hợp với xét nghiệm PCR/qPCR. Trong nghiên cứu được đề cập, DNA CIAV được phát hiện ở 45/60 mẫu lách, tương đương 75%.
3. Có thể sử dụng túi Fabricius để phát hiện CIAV không?
Có. Bursa Fabricius là cơ quan lympho và có thể phát hiện CIAV bằng PCR/qPCR. Tuy nhiên, mức độ tổn thương và khả năng phát hiện vi rút có thể thay đổi theo tuổi và giai đoạn nhiễm.
4. Có nên lấy gan làm bệnh phẩm đầu tiên để xét nghiệm CIAV không?
Gan có thể dương tính với CIAV nhưng không phải bệnh phẩm ưu tiên nếu mục tiêu là tối ưu khả năng phát hiện vi rút.
5. Bệnh phẩm CIAV nên được bảo quản ở nhiệt độ nào?
Bệnh phẩm được bảo quản ở 2–8°C khi có thể gửi ngay đến phòng thí nghiệm. Khi chưa thể gửi ngay trong vòng 24 giờ, bảo quản ở -20°C.
Xem thêm
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN