Leptospirosis là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do xoắn khuẩn
Leptospira gây ra. Đây là bệnh có khả năng lây truyền từ động vật sang người, ảnh hưởng đến con người và nhiều loài động vật có vú.
Vi khuẩn
Leptospira có thể lây truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp với động vật mang mầm bệnh hoặc gián tiếp qua môi trường như đất và nước bị ô nhiễm. Vi khuẩn thường xâm nhập vào cơ thể qua vùng da bị tổn thương hoặc niêm mạc.
Đến nay, hơn 70 loài
Leptospira đã được mô tả và hàng trăm bộ gen đã được giải trình tự. Sự đa dạng về loài, vật chủ và khả năng tồn tại trong môi trường khiến bệnh Leptospirosis trở thành vấn đề cần được quan tâm trong chăn nuôi, thú y và y tế cộng đồng. Trong bài viết này,
Fivevet sẽ cung cấp thông tin về cách phân loại, đường lây truyền, cách lấy và bảo quản mẫu, đồng thời làm rõ vai trò của PCR trong phát hiện
Leptospira.

I. Vi khuẩn Leptospira được phân loại như thế nào?
Trình tự gen 16S rRNA ở vi khuẩn thường có tính bảo tồn cao, vì vậy có thể được sử dụng để hỗ trợ nhận diện và phân loại
Leptospira. Dựa trên đặc điểm di truyền và khả năng gây bệnh, vi khuẩn có thể được chia thành ba nhóm chính.
Nhóm I (Pathogenic) Nhóm gây bệnh
Nhóm có khả năng gây bệnh với mức độ nghiêm trọng khác nhau. Động vật hoặc người nhiễm vi khuẩn có thể không biểu hiện triệu chứng, xuất hiện triệu chứng nhẹ hoặc gặp các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
Nhóm II (Intermediate) Nhóm trung gian hoặc cơ hội
Nhóm có khả năng gây bệnh nhẹ hoặc không rõ ràng. Một số đặc điểm kiểu hình của nhóm này không hoàn toàn phù hợp với các loài
Leptospira gây bệnh điển hình.
Trong nhiều trường hợp, tình trạng nhiễm có thể tự khỏi và không gây tử vong. Tuy nhiên, nhóm này vẫn cần được lưu ý khi đánh giá kết quả xét nghiệm và nguy cơ dịch tễ.
Nhóm III (Saprophytic) Nhóm hoại sinh
Nhóm bao gồm nhóm hoại sinh hoặc không gây nhiễm. Đây là những vi sinh vật sống tự do trong môi trường và nhìn chung không gây bệnh ở người hoặc động vật.
Việc phân biệt nhóm gây bệnh với nhóm không gây bệnh có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, giám sát dịch tễ và xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp.

Phân loại vi khuẩn Leptospira
II. Vi khuẩn Leptospira lây truyền qua những con đường nào?
Leptospira được truyền chủ yếu theo hai con đường:
Lây truyền gián tiếp qua môi trường
Đất và nước có thể bị ô nhiễm bởi
Leptospira từ nước tiểu của động vật mang mầm bệnh. Khi người hoặc động vật tiếp xúc với nguồn nước, bùn đất hoặc khu vực chăn nuôi bị ô nhiễm, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể.
Leptospira gây bệnh có khả năng tồn tại từ vài tuần đến vài tháng trong môi trường ấm, ẩm và có độ pH trung tính. Khả năng tồn tại của vi khuẩn còn được tăng cường nhờ sự hình thành màng sinh học trong nước và đất.
Lây truyền trực tiếp từ động vật mang mầm bệnh
Bệnh có thể lây truyền khi tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu, máu, mô hoặc dịch tiết của động vật mang mầm bệnh như chuột, lợn, bò và chó. Nguy cơ lây nhiễm cũng xuất hiện khi tiếp xúc với thai chết, nhau thai hoặc các bệnh phẩm từ động vật nhiễm bệnh.
Ngoài vật nuôi như chó, bò, lợn, dê và ngựa, nhiều loài động vật hoang dã như dơi, động vật có vú nhỏ, linh trưởng và động vật móng guốc có thể đóng vai trò là vật chủ chứa mầm bệnh hoặc vật chủ ngẫu nhiên. Những động vật này góp phần phát tán vi khuẩn và làm ô nhiễm môi trường, đặc biệt thông qua nước tiểu.

Sự lây truyền vi khuẩn Leptospira
III. Vi khuẩn Leptospira xâm nhập và phát tán trong cơ thể ra sao?
Vi khuẩn có thể xâm nhập qua vết thương hở, vết cắt, vùng da bị trầy xước hoặc da bị ngâm nước trong thời gian dài. Niêm mạc mắt, mũi và họng cũng là những vị trí vi khuẩn có thể đi vào cơ thể.
Leptospira spp. còn có thể xâm nhập khi người hoặc động vật hít phải các hạt khí dung chứa vi khuẩn hoặc uống phải nước bị ô nhiễm. Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý tại cơ sở chăn nuôi, khu vực vệ sinh kém hoặc nơi có nguồn nước ô nhiễm.
Sau khi xâm nhập, vi khuẩn nhân lên trong máu, tạo nên giai đoạn leptospiremia. Tiếp đó, Leptospira có thể khu trú tại ống thận và được bài tiết ra môi trường qua nước tiểu.
Các loài gặm nhấm, đặc biệt là chuột, có thể thải một lượng lớn vi khuẩn trong suốt vòng đời. Gia súc như bò có khả năng bài thải vi sinh vật trong nhiều tháng đến nhiều năm. Chó cũng có thể thải vi khuẩn gián đoạn ngay cả khi không xuất hiện triệu chứng lâm sàng.
IV. Cần lấy và bảo quản mẫu xét nghiệm Leptospira như thế nào?
Loại mẫu cần lấy phụ thuộc vào tình trạng của động vật và giai đoạn nghi ngờ nhiễm bệnh.
Đối với động vật sống
Có thể lấy máu toàn phần trong giai đoạn sốt hoặc lấy nước tiểu để thực hiện xét nghiệm. Thời điểm lấy mẫu phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện tác nhân.
Đối với động vật chết
Cần mổ khám và lấy mẫu phủ tạng. Trong đó, thận là cơ quan quan trọng nhất vì vi khuẩn có khả năng khu trú tại ống thận.
Đối với lợn bị sảy thai
Nhau thai là bệnh phẩm cần được thu thập để phục vụ quá trình xét nghiệm. Việc lấy mẫu phải bảo đảm an toàn sinh học, hạn chế làm phát tán mầm bệnh ra khu vực chăn nuôi.
Mẫu bệnh phẩm gửi đi xét nghiệm phải được bảo quản trong thùng lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C và chuyển đến phòng thí nghiệm càng nhanh càng tốt. Các mẫu phủ tạng, máu và nước tiểu dùng để nuôi cấy, phân lập cần được bảo quản trong môi trường vận chuyển phù hợp theo TCVN 8400-15:2019.
V. Phương pháp PCR phát hiện vi khuẩn Leptospira như thế nào?
Phương pháp khuếch đại PCR sử dụng hai bộ mồi có thể hỗ trợ phát hiện
Leptospira với độ đặc hiệu và độ nhạy phù hợp. Hai gen mục tiêu được đề cập gồm 16S rRNA và LipL32.
Gen 16S rRNA có vai trò gì?
Gen 16S rRNA là gen có tính bảo tồn cao ở vi khuẩn. Cặp mồi nhắm vào gen này được sử dụng để phát hiện vi khuẩn thuộc chi
Leptospira. Tuy nhiên, kết quả phát hiện 16S rRNA cần được đánh giá kết hợp với gen chỉ thị khả năng gây bệnh và thông tin dịch tễ.
Gen LipL32 có ý nghĩa gì?
LipL32 mã hóa một lipoprotein màng ngoài chính của chi
Leptospira. Đây là yếu tố độc lực quan trọng, hiện diện ở các chủng gây bệnh thuộc nhiều loài
Leptospira.
Cặp mồi nhắm vào gen LipL32 được thiết kế nhằm hỗ trợ phát hiện nhóm
Leptospira gây bệnh. Kết hợp xét nghiệm gen 16S rRNA và LipL32 giúp nâng cao khả năng phát hiện, đồng thời hỗ trợ phân biệt giữa nhóm gây bệnh và nhóm không gây bệnh.

Ảnh điện di sản phẩm PCR (M1: Marker, M2, M3; Leptospira gây bệnh, M4, M5: leptospira không gây bệnh, M6: ĐC-)
IV. Vì sao cần kết hợp kết quả PCR với thông tin dịch tễ?
Leptospira là tác nhân gây bệnh quan trọng trên người và nhiều loài động vật. Dùng PCR kết hợp phát hiện gene 16s rRNA và LipL32 giúp nâng cao khả năng phát hiện, đồng thời còn hỗ trợ phân biệt giữa Leptospira gây bệnh và không gây bệnh, góp phần nâng cao việc kiểm soát bệnh.
FiveLab là Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y trực thuộc Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet). Chúng tôi sở hữu trang thiết bị hiện đại, quy trình đạt chuẩn quốc tế cùng đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, hỗ trợ trang trại, người chăn nuôi quy trình lấy mẫu nhanh chóng, chính xác. Vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn và hướng dẫn lấy mẫu xét nghiệm: 0822 120 555
Bài viết được biên soạn bởi FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y trực thuộc Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp?
1. Leptospirosis có lây từ động vật sang người không?
Có. Đây là bệnh lây truyền từ động vật sang người, chủ yếu qua tiếp xúc với nước tiểu, mô, dịch tiết hoặc môi trường bị ô nhiễm.
2. Chuột có vai trò gì trong quá trình lây truyền bệnh?
Chuột là vật chủ chứa mầm bệnh quan trọng và có thể bài thải một lượng lớn
Leptospira qua nước tiểu trong suốt vòng đời.
3. Cơ quan nào quan trọng nhất khi lấy mẫu động vật chết?
Thận là cơ quan quan trọng nhất vì vi khuẩn có thể khu trú tại ống thận và được bài tiết qua nước tiểu.
4. Vì sao cần xét nghiệm đồng thời 16S rRNA và LipL32?
Gen 16S rRNA hỗ trợ phát hiện vi khuẩn thuộc chi
Leptospira, trong khi LipL32 hỗ trợ nhận diện các chủng có khả năng gây bệnh. Việc kết hợp hai gen giúp nâng cao giá trị phát hiện và phân biệt.
Tài liệu tham khảo
1. Bilung L.M. và cộng sự. “
Leptospira and Leptospirosis: A Review of Species Classifications, Genomes, Morphological Structures, Antimicrobial Resistances, Transmissions, and Clinical Manifestations”.
2. Steinparzer R. và cộng sự. “
Leptospira interrogans Serovar Icterohaemorrhagiae Failed to Establish Distinct Infection in Naïve Gilts: Lessons Learned from a Preliminary Experimental Challenge”.
3. TCVN 8400-15:2019. Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 15: Bệnh xoắn khuẩn do
Leptospira.
Xem thêm:
-
Chứng nội tại trong PCR là gì?
-
Vì sao trang trại nên kiểm soát kháng thể cúm gia cầm bằng phương pháp HI?