BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

BỆNH VIÊM HỆ LYMPHO TRUYỀN NHIỄM TRÊN NGỰA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ

Ngày đăng: 13/06/2026

Bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa là bệnh truyền nhiễm mạn tính gây mụn loét da, viêm hệ lympho và có thể lây sang người. Trong bài viết này, Fivevet chia sẻ về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, phòng bệnh trị hiệu quả.

1. Tổng quan về bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa

Bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa, còn gọi là Epizootic lymphangitis, là một bệnh truyền nhiễm mạn tính thường gặp ở ngựa và một số loài thuộc họ ngựa. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm da, hình thành mụn loét, chảy mủ và viêm hệ lympho. Trong thực tế, bệnh còn được gọi là giả tỵ thư hoặc giả loét da quăn tai.
Hiện nay, bệnh còn được biết đến với tên gọi “Equine histoplasmosis” do không phải tất cả các trường hợp mắc bệnh đều biểu hiện viêm hệ lympho điển hình.

2. Nguyên nhân gây bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa

Nguyên nhân gây bệnh là do nấm men lưỡng hình Histoplasma capsulatum var. farciminosum. Đây là tác nhân có khả năng tồn tại ở hai dạng khác nhau. Dạng sợi nấm thường tồn tại trong đất, trong khi dạng nấm men thường được tìm thấy nhiều tại các vị trí có bệnh tích.
Trong mủ của vật mắc bệnh, Histoplasma capsulatum có thể tồn tại ở dạng tự do hoặc nằm trong bạch cầu, tế bào nội bì của mạch lympho. Khi quan sát dưới kính hiển vi, tác nhân gây bệnh bắt màu Gram dương, có hình cầu, hình trái xoan hoặc bầu dục, kích thước khoảng 2–5 µm. Nấm có màng bọc dày có hai vạch chiết quang, hai đầu lồi giống hình quả chanh và bên trong có một hạt nhỏ hình cầu chuyển động.
Khi mụn bệnh bắt đầu phát triển, có thể quan sát thấy nhiều thể hình chồi. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp hỗ trợ quá trình chẩn đoán bệnh trong phòng xét nghiệm.

3. Dịch tễ học của bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm trên ngựa

Loài vật mẫn cảm
Ngựa, la và cừu là những loài mẫn cảm với bệnh. Ngoài ra, bệnh cũng có thể xảy ra ở lạc đà và bò. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, chuột và thỏ thường được sử dụng để gây bệnh phục vụ nghiên cứu. Đáng chú ý, bệnh có khả năng lây sang người, vì vậy quá trình chăm sóc, xử lý bệnh tích và lấy mẫu cần được thực hiện thận trọng.
Phương thức truyền lây
Mầm bệnh thường xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương trên da do phẫu thuật, tai nạn hoặc xây xát. Bệnh chủ yếu lây gián tiếp qua chất lót chuồng, yên ngựa, dụng cụ phẫu thuật và các vật dụng có nhiễm mầm bệnh.
Côn trùng cũng có thể đóng vai trò trung gian truyền bệnh. Ngoài ra, bệnh có thể lây trực tiếp trong thể sinh dục của bệnh. Trong phòng thí nghiệm, bệnh có thể được gây bằng cách tiêm tác nhân gây bệnh vào dưới da hoặc nội bì.
Cơ chế sinh bệnh
Thời gian nung bệnh thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, Histoplasma capsulatum var. farciminosum tác động như một tác nhân kích thích và gây trúng độc do nội độc tố được giải phóng khi nấm bị tiêu hủy.
Cơ thể phản ứng bằng cách hình thành u hạt nung mủ nhanh chóng dưới tác động của độc tố và vi khuẩn kết hợp. Bệnh có thể khu trú cục bộ hoặc lan tràn do tiếp xúc, tự nhiễm và hiếm khi do di căn. Ngựa sau khi mắc bệnh có hình thành miễn dịch.

4. Triệu chứng và bệnh tích viêm hệ lympho truyền nhiễm trên ngựa

Bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa thường ít biểu hiện triệu chứng toàn thân. Bệnh chủ yếu khu trú ở da, chân, vùng ức, dưới cổ, nách và bộ phận sinh dục bên ngoài. Đây là những vị trí dễ bị vết thương hoặc xây xát. Một số trường hợp có thể xuất hiện viêm loét kết mạc mắt hoặc viêm phổi.
Triệu chứng đặc trưng của bệnh là viêm da và viêm hệ lympho lan tràn, có mủ và loét. Bệnh thường bắt đầu từ một vết thương có sẵn. Vết thương dần to lên, nung mủ, chảy mủ và hình thành mụn loét. Mụn cũng có thể phát triển thành sẹo mới dưới dạng một cục ban đầu rắn, không đau, kích thước khoảng bằng quả mận, sau đó mềm dần, nung mủ và vỡ loét.
Mụn loét thường đâm nhánh, đâm chồi, nổi phồng lên giống quả dâu. Bên trong tiết ra mủ đặc dạng sợi, khi khô lại tạo thành vảy nâu. Các mụn loét thường không có xu hướng thành sẹo mà có thể trở thành lỗ dò với bờ dày, phát triển mạnh, lật ra ngoài và dễ chảy máu khi bị tác động.
Mức độ biểu hiện bệnh phụ thuộc vào đường xâm nhập của mầm bệnh.
- Thể viêm da thường xảy ra khi vùng da tổn thương tiếp xúc với đất bẩn.
- Thể viêm kết mạc mắt có thể liên quan đến ruồi Musca hoặc Stomoxys.
- Thể viêm phổi ít phổ biến hơn và được cho là do con vật hít phải mầm bệnh.
Tại vùng mắc bệnh, tổ chức thường sưng phù, hạch lympho sưng to. Trên bề mặt có các thừng lympho cong queo hướng về hạch lympho lân cận. Trên các thừng lympho này xuất hiện mụn và loét điển hình, sắp xếp thành chuỗi. Tình trạng viêm có thể lan đến mô liên kết, gây nung mủ lan tràn và tạo nhiều lỗ dò thông với nhau.
Hạch lympho tại vùng có bệnh tích thường viêm, sưng to, không đau, không cứng và đôi khi có thể nung mủ. Bệnh cũng có thể phát triển ở niêm mạc mũi, niêm mạc mắt và niêm mạc sinh dục. 
- Khi niêm mạc mũi bị tổn thương, con vật có thể xuất hiện mụn loét, chảy nước mũi hôi thối lẫn nhầy mủ, đôi khi có máu.
- Viêm hạch dưới lưỡi. Bệnh có thể lan tràn vào hầu, thanh quản, khí quản và phế quản to. 
- Niêm mạc mắt có mụn và loét ở kết màng. 
- Niêm mạc bìu dái và quy đầu cũng có mụn loét bằng phẳng. 
- Niêm mạc âm hộ có mụn và loét bằng phẳng không đâm nhánh đâm chồi.
Bệnh thường diễn biến mạn tính, kéo dài từ một đến nhiều tháng. Trường hợp nhẹ, con vật có thể khỏi nhưng thường không hoàn toàn. Nấm gây bệnh có thể còn tồn tại trong sẹo và làm bệnh tái phát. Nếu bệnh lan tràn mạnh, kết hợp nhiễm trùng kế phát, con vật có thể chết do kiệt sức. Tuy nhiên, tỷ lệ chết thường thấp.

5. Chẩn đoán bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm trên ngựa

5.1. Chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán lâm sàng dựa vào đặc điểm mụn loét phát triển mạnh, tiết mủ đặc như kem, dạng sợi, sau đó hình thành lỗ dò có viền và tiết dịch dính như dầu. Đây là những dấu hiệu quan trọng giúp định hướng bệnh trên thực địa.
Cần chẩn đoán phân biệt với bệnh tỵ thư ngựa do Burkholderia mallei. Bệnh tỵ thư thường có mụn loét đáy xám, bờ cứng, viêm hạch cục bộ, hạch cứng và dính.
Ngoài ra, cần phân biệt với bệnh loét hạch lympho do Corynebacterium pseudotuberculosis. Bệnh này thường có mụn loét hình chén, dễ thành sẹo, viêm hạch cục bộ và tiến triển nhẹ hơn.

5.2. Chẩn đoán trong phòng xét nghiệm

Để khẳng định bệnh, có thể lấy bệnh phẩm là mủ từ vật nghi mắc bệnh. Mẫu bệnh phẩm được nhuộm Giemsa, hematoxylin-eosin, periodic acid-Schiff hoặc Grocott methenamine silver để quan sát tác nhân gây bệnh.
Ngoài ra, có thể nuôi cấy trên môi trường Sabouraud có bổ sung glucose và kháng sinh, sau đó quan sát sự phát triển của sợi nấm.

5.3. Chẩn đoán huyết thanh học

Do kháng thể kháng Histoplasma capsulatum var. farciminosum có thể hình thành trước hoặc trong giai đoạn con vật có triệu chứng lâm sàng, một số phản ứng huyết thanh học có thể được sử dụng để xác định kháng thể. Các phương pháp thường được nhắc đến gồm miễn dịch huỳnh quang, ELISA và ngưng kết hồng cầu gián tiếp.

6. Phòng bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm trên ngựa

- Vệ sinh phòng bệnh: Cần kiểm dịch chặt chẽ loài vật một móng khi nhập khẩu. Trong trường hợp con vật bị thương, cần chống nhiễm trùng. Khi có dịch xảy ra cần cách ly con ốm để tránh lây lan, đồng thời tiến hành tổng tẩy uế tiêu độc chuồng trại. Dùng một trong các thuốc sát trùng sau: Five-BGF, Five-B.K.G, Five-Iodine, Five-Perkon 3S,…
- Phòng bệnh bằng vắc xin: Trên thế giới có một số loại vắc xin nhược độc và vô hoạt đã được sản xuất và thử nghiệm tại một số vùng dịch, nhưng vẫn chưa được phép sử dụng rộng rãi.
Sản phẩm sát trùng, vệ sinh - tiêu độc chuồng trại

7. Điều trị bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm trên ngựa

Với mụn loét bên ngoài, có thể phẫu thuật cắt bỏ phần có bệnh tích, bao gồm cả hạch lympho bị viêm loét, sau đó nạo sạch tổ chức bệnh. Trong trường hợp bệnh mới bắt đầu hoặc mụn loét còn giới hạn, có thể đốt xung quanh vùng tổn thương.
Sau khi xử lý vết thương, có thể sử dụng các sản phẩm xịt hoặc nhỏ trực tiếp vào vị trí tổn thương như: Five-CTC Spray, Five-Oxymykoin Spray hoặc Five-Oxymykon theo hướng dẫn chuyên môn.
Sản phẩm xử lý vết thương
Hiện nay, thông tin về điều trị bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa còn hạn chế. Amphotericin B được xem là một lựa chọn trong điều trị bệnh. Trong trường hợp bệnh kéo dài, lan rộng hoặc không đáp ứng điều trị, cần có đánh giá chuyên môn để đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Kỹ thuật thực địa - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet). 
Tài liệu tham khảo:
Giáo trình: Bệnh truyền nhiễm thú y, NXB học viện Nông Nghiệp, 2020.
Câu hỏi thường gặp:
1. Bệnh viêm hệ lympho truyền nhiễm ngựa có lây sang người không?

Có. Bệnh có khả năng lây sang người, vì vậy khi chăm sóc, xử lý mụn loét hoặc lấy mẫu bệnh phẩm cần sử dụng bảo hộ và vệ sinh sát trùng đúng cách.
2. Ngựa mắc bệnh có biểu hiện gì dễ nhận biết nhất?
Dấu hiệu điển hình là mụn loét trên da, chảy mủ đặc dạng sợi, viêm thừng lympho và xuất hiện các nốt loét xếp thành chuỗi dọc theo đường lympho.
3. Bệnh thường xuất hiện ở vị trí nào trên cơ thể ngựa?
Bệnh thường khu trú ở da vùng chân, ức, dưới cổ, nách và bộ phận sinh dục bên ngoài, là những vị trí dễ bị xây xát hoặc tổn thương.
4. Có thể phòng bệnh bằng vắc xin không?
Hiện đã có một số loại vắc xin được sản xuất và thử nghiệm tại một số vùng dịch, nhưng chưa được phép sử dụng rộng rãi. Vì vậy, vệ sinh, sát trùng, kiểm dịch và xử lý vết thương vẫn là biện pháp quan trọng.
5. Khi nghi ngựa mắc bệnh cần làm gì?
Cần cách ly con nghi mắc, hạn chế tiếp xúc với dụng cụ dùng chung, vệ sinh tiêu độc khu vực nuôi và liên hệ bác sĩ thú y để lấy mẫu, chẩn đoán và có hướng xử lý phù hợp.
Xem thêm:
- BỆNH VIÊM NÃO TỦY NGỰA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHÒNG BỆNH VÀ HƯỚNG XỬ LÝ
- BỆNH VIÊM NÃO NHẬT BẢN (Japanese Encephalitis): CÁCH NHẬN BIẾT VÀ KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
- BỆNH ĐẦU ĐEN TRÊN GÀ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG TRỊ
 
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN