BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

Bệnh Tembusu trên vịt: Cách lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu xét nghiệm

Ngày đăng: 14/10/2026

Bệnh Tembusu trên vịt có thể gây rối loạn thần kinh và giảm sản lượng trứng rõ rệt. Tuy nhiên, triệu chứng và bệnh tích chưa đủ để khẳng định bệnh. Trong bài viết này, Fivevet chia sẻ dấu hiệu nhận biết, cách lấy, thu thập và bảo quản mẫu xét nghiệm, giúp trang trại, người chăn nuôi hiểu đúng quy trình chẩn đoán.

1. Bệnh Tembusu trên vịt là gì?

Bệnh do Duck Tembusu virus (DTMUV/TMUV), thuộc họ Flaviviridae, chi Flavivirus. Đây là virus RNA sợi đơn chiều dương, có vỏ bọc, bộ gen dài khoảng 11 kb.
Bộ gen mã hóa ba protein cấu trúc C (capsid), prM (precursor membrane), E (envelope) và bảy protein không cấu trúc: NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B, NS5. Các protein không cấu trúc tham gia sao chép, phiên mã và tương tác với đáp ứng miễn dịch của vật chủ.
DTMUV gây bệnh ở nhiều nhóm vịt. Mức độ bệnh và tỷ lệ chết thay đổi theo tuổi, chủng virus, tình trạng đàn và nhiễm ghép.
Cấu trúc Tembusu virus

2. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ BỆNH TÍCH

2.1. Triệu chứng lâm sàng

Vịt mắc bệnh có thể xuất hiện:
- Giảm ăn, ủ rũ, giảm vận động.
- Đi không vững, mất điều hòa vận động (ataxia), khó đứng, liệt hoặc nằm một chỗ.
- Tiêu chảy hoặc phân loãng.
- Vịt đẻ, vịt sinh sản giảm sản lượng trứng đột ngột.
Tỷ lệ mắc và chết khác nhau giữa các đàn. Nhiễm khuẩn thứ phát có thể làm bệnh nặng hơn.

2.2. Bệnh tích khi mổ khám

Các biến đổi có thể gặp gồm:
- Buồng trứng: sung huyết, xuất huyết, thoái hóa hoặc teo nang trứng; có thể viêm rõ ở vịt đẻ.
Lách: sưng to, sung huyết hoặc xuất huyết điểm.
- Não/hệ thần kinh: sung huyết màng não, phù não; mô bệnh học có thể thấy viêm não, tăng sinh tế bào thần kinh đệm và thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch.
- Gan, thận, tim và các cơ quan khác: biến đổi với mức độ khác nhau.
Triệu chứng và bệnh tích không phải lúc nào cũng điển hình. Chẩn đoán cần kết hợp dịch tễ và xét nghiệm phát hiện RNA virus hoặc phương pháp xác nhận phù hợp.

3. Chọn mẫu xét nghiệm Tembusu theo tình trạng đàn

Lựa chọn bệnh phẩm phù hợp giúp tăng khả năng phát hiện tác nhân.

Trong thực tế, có thể ưu tiên lấy nhiều loại mô từ cùng một cá thể để tăng khả năng phát hiện, đặc biệt khi vị trí phân bố virus thay đổi theo giai đoạn bệnh.

4. Quy trình lấy mẫu swab và mô cơ quan

4.1. Chuẩn bị dụng cụ

- Que swab vô trùng, ống chứa VTM hoặc môi trường phù hợp theo phương pháp xét nghiệm.
- Găng tay, khẩu trang và phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Nhãn mẫu, bút đánh dấu và túi chứa mẫu kín.
Thùng vận chuyển lạnh và đá gel.

4.2. Lấy swab hầu họng và ổ nhớp

Swab hầu họng: 
- Giữ vịt chắc chắn, hạn chế làm tổn thương niêm mạc.
- Đưa que swab vào vùng hầu họng và xoay/miết nhẹ để thu dịch và tế bào niêm mạc.
- Cho ngay que swab vào ống môi trường vận chuyển, bẻ cán theo quy định của loại ống và đóng nắp kín.
- Ghi đầy đủ mã mẫu, cá thể/đàn, loại mẫu, ngày giờ lấy mẫu.
Swab ổ nhớp:
- Dùng que swab vô trùng đưa nhẹ vào ổ nhớp.
- Xoay nhẹ que swab để tiếp xúc niêm mạc và thu dịch phân/niêm mạc.
- Cho que vào ống môi trường vận chuyển và đóng nắp kín ngay sau khi lấy.

4.3. Lấy mẫu mô cơ quan

- Dùng dụng cụ vô trùng hoặc đã được xử lý phù hợp; thay/khử nhiễm dụng cụ giữa các cá thể để hạn chế nhiễm chéo.
- Ưu tiên lấy mẫu từ vịt mới bệnh hoặc mới chết, vì RNA virus có thể giảm theo thời gian sau chết.
- Lấy riêng từng loại mô, cho vào ống/túi vô trùng có nắp kín và ghi nhãn rõ ràng.
- Nếu xét nghiệm RT-qPCR, giữ mẫu lạnh ngay sau khi lấy và tránh để mẫu ở nhiệt độ môi trường trong thời gian dài.
- Nếu đồng thời làm mô bệnh học, lấy một phần mô riêng cho cố định formalin; không cho mẫu dùng RT-qPCR vào formalin.

5. Bảo quản và vận chuyển mẫu xét nghiệm

Môi trường swab có thể là VTM hoặc PBS 1X vô trùng, pH khoảng 7,2–7,4, tùy quy trình đã được phòng xét nghiệm xác nhận.
- Vận chuyển khoảng 24–48 giờ: bảo quản 2–8°C, sử dụng thùng lạnh và đá gel.
- Lưu trữ lâu dài: đông sâu khoảng −70 đến −80°C.
- Hạn chế tối đa đông–rã đông để bảo vệ chất lượng RNA.
- Đóng gói kín quy trình 3 lớp, chống rò rỉ, nhận diện mẫu rõ ràng.
Phiếu gửi mẫu nên ghi loài/giống, tuổi, ngày lấy, bệnh phẩm, triệu chứng, bệnh tích, lịch sử tiêm phòng nếu có và xét nghiệm yêu cầu.

6. Xét nghiệm RT-qPCR và hướng dẫn cách đọc kết quả

6.1. Real-time RT-PCR (RT-qPCR)

RT-qPCR thường được sử dụng để phát hiện RNA DTMUV. Bộ mồi/mẫu dò có thể hướng tới gen E, NS1 hoặc NS5, theo phương pháp/kit đã được phòng xét nghiệm thẩm định hoặc xác nhận.
Ưu điểm:
- Độ nhạy và độ đặc hiệu cao khi phương pháp được thiết kế và kiểm soát phù hợp.
- Thời gian trả kết quả nhanh.
- Có thể sử dụng giá trị Ct để đánh giá tương đối lượng RNA virus trong cùng một hệ thống xét nghiệm.

6.2. Diễn giải Ct

Phòng xét nghiệm quy định: 
Ct < 35: Dương tính với….
35 ≤ Ct < 40: Nghi ngờ/cần kiểm tra lại
Ct ≥ 40: Âm tính hoặc dưới giới hạn phát hiện và cách đọc kết quả
Đối với mẫu có Ct cao/vùng nghi ngờ, có thể xem xét chiết lại và chạy lại, kiểm tra chất lượng RNA và kiểm soát nội (nếu có), đồng thời đối chiếu với bệnh tích, dịch tễ và loại mẫu.

6.3. Lưu ý khi đánh giá kết quả xét nghiệm Tembusu 

Kết quả xét nghiệm RT-qPCR cần được đánh giá cùng triệu chứng, bệnh tích, tình hình dịch tễ và chất lượng mẫu để hỗ trợ chẩn đoán bệnh Tembusu trên vịt.
- Kết quả dương tính: Cho thấy phát hiện RNA của virus Tembusu (DTMUV) trong mẫu. Không nên chỉ dựa vào giá trị Ct để kết luận mức độ nặng của bệnh hoặc khả năng gây chết của virus.
- Kết quả âm tính: Chưa loại trừ hoàn toàn nhiễm DTMUV. Lấy mẫu không đúng thời điểm, lượng RNA virus thấp, bệnh phẩm không phù hợp hoặc RNA suy giảm trong quá trình bảo quản, vận chuyển đều có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện.
- Đàn vịt vẫn có dấu hiệu nghi mắc Tembusu nhưng kết quả âm tính: Cần xem xét lấy lại mẫu từ nhiều cơ quan và/hoặc nhiều cá thể, đồng thời đánh giá các bệnh truyền nhiễm có biểu hiện tương tự.
- Lưu ý nhiễm ghép: Vịt có thể đồng thời nhiễm nhiều tác nhân. Vì vậy, kết quả âm tính với DTMUV không đồng nghĩa đã loại trừ các nguyên nhân truyền nhiễm khác.
FiveLab là Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y trực thuộc Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet). Chúng tôi sở hữu trang thiết bị hiện đại, phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn An toàn sinh học cấp III, tiêu chuẩn ISO 17025 cùng đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, hỗ trợ trang trại, người chăn nuôi quy trình lấy mẫu nhanh chóng, chính xác. Vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn và hướng dẫn lấy mẫu xét nghiệm: 0822 120 555.
Bài viết được biên soạn bởi FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú  y trực thuộc Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp 
1. Vịt giảm đẻ, đi không vững có chắc chắn mắc bệnh Tembusu không?
Không. Giảm đẻ, đi không vững hoặc liệt là những dấu hiệu gợi ý nhưng chưa đủ để khẳng định bệnh Tembusu. Cần kết hợp tình hình dịch tễ, khám lâm sàng, bệnh tích và xét nghiệm phát hiện RNA virus để xác định nguyên nhân.
2. Vịt còn sống có lấy mẫu xét nghiệm Tembusu được không?
Có. Có thể lấy swab hầu họng và swab ổ nhớp để xét nghiệm. Tuy nhiên, khả năng phát hiện virus phụ thuộc vào thời điểm lấy mẫu và tình trạng bệnh. Khi có vịt mới chết hoặc được mổ khám, phòng xét nghiệm có thể hướng dẫn lấy thêm mô cơ quan phù hợp.
3. Mẫu xét nghiệm Tembusu có cần bảo quản lạnh không?
Có. Mẫu cần được giữ lạnh ngay sau khi lấy. Nếu vận chuyển trong khoảng 24–48 giờ, bảo quản ở 2–8°C bằng thùng lạnh và đá gel, theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm. Trường hợp cần lưu trữ lâu hơn, nên trao đổi với phòng xét nghiệm về điều kiện đông sâu và tránh đông–rã đông nhiều lần. Mẫu dùng cho RT-qPCR không được ngâm formalin.
4. Kết quả RT-qPCR âm tính có loại trừ hoàn toàn bệnh Tembusu không?
Không. Kết quả âm tính có nghĩa là không phát hiện RNA virus trong mẫu bằng phương pháp đang sử dụng. Loại mẫu, thời điểm lấy, lượng RNA virus và chất lượng bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nếu đàn vẫn có dấu hiệu nghi ngờ, cần trao đổi với bác sĩ thú y và phòng xét nghiệm để xem xét lấy lại mẫu hoặc kiểm tra thêm các nguyên nhân khác.
5. Có thể dùng cùng một ngưỡng Ct để đọc kết quả ở mọi phòng xét nghiệm không?
Không. Ngưỡng Ct để phân loại dương tính, nghi ngờ hoặc âm tính phụ thuộc vào phương pháp, bộ kit và tiêu chí đã được phòng xét nghiệm xác nhận. Vì vậy, cần đọc kết quả theo hướng dẫn trên phiếu xét nghiệm. Ct cũng không đủ để kết luận mức độ bệnh nặng hay nhẹ nếu thiếu thông tin lâm sàng và dịch tễ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Su J. et al. (2011). Duck Tembusu Virus in China. Emerging Infectious Diseases.
2. Ninvilai P. et al. (2015). Tembusu-Related Flavivirus in Ducks, Thailand. Emerging Infectious Diseases.
3. Advancements in Research on Duck Tembusu Virus Infections (2024). Review of clinical features, pathogenicity and diagnostic methods.
4. Duck Tembusu virus in North Vietnam: epidemiological and genetic analysis reveals novel virus strains (2024). Scientific Reports.
Xem thêm: 
- HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH LẤY MẪU, BẢO QUẢN VÀ VẬN CHUYỂN MẪU BỆNH PHẨM
- Danh sách điểm tiếp nhận mẫu xét nghiệm thú y
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN