I. Thuốc trị nấm nhóm Azole cho chó, mèo là gì?
Azole là nhóm thuốc kháng nấm phổ biến, độ an toàn cao, phổ tác dụng rộng, tác dụng tốt trên nấm men như Candida spp., nấm da thuộc nhóm Dermatophytes và nấm sợi như Aspergillus spp. Trong thú y, nhóm thuốc này được sử dụng trong điều trị nhiễm nấm ngoài da hoặc nhiễm nấm toàn thân, tùy theo hoạt chất và tình trạng bệnh.
1. Cơ chế tác dụng
Thuốc kháng nấm nhóm Azole ức chế quá trình tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm bằng cách liên kết với enzyme lanosterol 14-α-demethylase, còn gọi là CYP51, thuộc hệ cytochrome P450.
Khi quá trình chuyển hóa lanosterol thành ergosterol bị ngăn cản, hàm lượng ergosterol giảm, đồng thời lanosterol và các sterol methyl bất thường tích lũy trong tế bào. Sự thiếu hụt ergosterol làm màng tế bào nấm mất ổn định, từ đó gây rối loạn chức năng vận chuyển và trao đổi chất. Kết quả là quá trình sinh trưởng, phân chia và nhân lên của nấm bị ức chế.

Cơ chế tác dụng của các thuốc kháng nấm nhóm Azole
2. Cơ chế tương tác thuốc
Bên cạnh tác dụng kháng nấm thông qua ức chế tổng hợp ergosterol, nhóm Azole còn có khả năng ảnh hưởng đến hệ thống vận chuyển và chuyển hóa thuốc trong cơ thể. Các hoạt chất Azole có thể ức chế enzyme cytochrome P450 (CYP450) ở động vật có vú, làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc được chuyển hóa qua hệ enzyme này. Ngược lại, việc sử dụng đồng thời với các thuốc cảm ứng CYP450 có thể làm tăng chuyển hóa và giảm nồng độ Azole trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị. Mức độ ức chế CYP450 khác nhau giữa các hoạt chất, trong đó ketoconazole có khả năng ức chế mạnh nhất, tiếp theo là itraconazole, voriconazole và fluconazole.
Ngoài ra, một số Azole còn tác động lên P-glycoprotein – một hệ thống bơm vận chuyển thuốc tại ruột, gan, thận và hệ thần kinh trung ương, từ đó ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, phân bố và thải trừ thuốc. Itraconazole có khả năng ức chế P-glycoprotein mạnh hơn so với các hoạt chất khác trong nhóm, trong khi fluconazole có mức độ tương tác thấp hơn.

Nhóm Azole ức chế enzyme CYP450
3. Phân loại nhóm Azole
Dựa vào số nguyên tử nitơ trong vòng Azole của cấu trúc hóa học, nhóm thuốc này được chia thành hai nhóm chính là imidazole và triazole.

So sánh nhóm imidazole và triazole
Imidazole là nhóm Azole thế hệ đầu, có vòng imidazole chứa hai nguyên tử nitơ. Nhóm này ức chế CYP450 mạnh ở cả nấm và động vật có vú, vì vậy dễ gây tương tác thuốc, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa tại gan và quá trình tổng hợp hormone steroid. Do nguy cơ độc tính trên gan và nội tiết cao hơn, nhiều hoạt chất imidazole được ưu tiên sử dụng tại chỗ.
Triazole là nhóm Azole thế hệ sau, có vòng triazole chứa ba nguyên tử nitơ. Nhóm này có tính chọn lọc cao hơn trên CYP450 của nấm và ít ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp hormone steroid động vật có vú. Triazole có khả năng hấp thu, phân bố tốt và thường được sử dụng trong điều trị nhiễm nấm toàn thân do Candida spp., Aspergillus spp. và Cryptococcus spp.
II. Nhóm Imidazole có những thuốc trị nấm nào?
1. Ketoconazole
Ketoconazole là thuốc kháng nấm nhóm imidazole, có tác dụng tốt trên nấm men Candida spp., Malassezia pachydermatis, nấm da Dermatophytes và một số nấm lưỡng hình như Histoplasma, Blastomyces, Coccidioides. Thuốc kém hiệu quả hơn trên Cryptococcus neoformans, Sporothrix schenckii và Aspergillus spp.
Ketoconazole hấp thu tốt trong môi trường acid, liên kết mạnh với protein huyết tương (>90%), được chuyển hóa chủ yếu tại gan và phân bố tốt vào da, mô dưới da. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị nấm da, viêm da do Malassezia và một số trường hợp nhiễm nấm nhạy cảm. Ngoài ra, do khả năng ức chế tổng hợp hormone steroid, ketoconazole có thể được sử dụng hỗ trợ kiểm soát tạm thời hội chứng Cushing ở chó.
Do ức chế CYP450 mạnh, ketoconazole dễ gây tương tác thuốc và có nguy cơ độc tính gan, nội tiết cao hơn các triazole. Tác dụng không mong muốn thường gặp gồm rối loạn tiêu hóa, chán ăn, thay đổi lông, rụng lông khi dùng kéo dài; không khuyến cáo sử dụng cho động vật mang thai hoặc cho con bú.
2. Clotrimazole
Clotrimazole có tác dụng trên Candida spp., Malassezia pachydermatis, Microsporum spp., Trichophyton spp. và Aspergillus spp.
Thuốc chủ yếu được sử dụng tại chỗ do khả năng hấp thu toàn thân thấp. Sau khi dùng ngoài da hoặc nhỏ tai ở chó, nồng độ thuốc trong huyết tương rất thấp, cho thấy thuốc tập trung tác dụng tại vị trí điều trị và phần thuốc hấp thu sẽ được chuyển hóa nhanh tại gan.
Clotrimazole thường được ứng dụng trong điều trị nấm da, viêm tai ngoài do nấm và Aspergillus mũi ở chó. Ngoài ra, nó có thể được phối hợp với các hoạt chất khác như gentamicin sulfate và betamethasone valerate trong điều trị viêm tai ngoài cấp và mạn tính ở chó. Do hấp thu toàn thân thấp, thuốc tương đối an toàn khi sử dụng tại chỗ, tuy nhiên có thể gây kích ứng da hoặc niêm mạc tại vị trí bôi thuốc.
3. Miconazole
Miconazole có phổ tác dụng rộng trên nấm men, nấm da và nấm sợi như:
Candida spp.,
Malassezia pachydermatis,
Blastomyces dermatitidis,
Histoplasma capsulatum và
Aspergillus fumigatus. Ngoài tác dụng kháng nấm, thuốc còn có hoạt tính kháng khuẩn nhẹ trên một số vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Do hấp thu qua đường uống kém, miconazole chủ yếu được sử dụng ngoài da trong điều trị nấm da, viêm da do
Malassezia, viêm tai ngoài và một số bệnh nhiễm nấm tại chỗ ở chó, mèo.
Hiệu quả điều trị có thể tăng khi miconazole được phối hợp với chlorhexidine trong các bệnh ngoài da hoặc polymyxin B trong điều trị viêm tai ngoài. Tác dụng không mong muốn thường gặp là kích ứng tại vị trí sử dụng.

Một số sản phẩm chứa miconazole của Fivevet
III. Nhóm Triazole có những thuốc trị nấm nào?
1. Fluconazole
Đây là thuốc kháng nấm nhóm triazole, có phổ tác dụng tốt trên nhiều loại nấm gây bệnh ở động vật như:
Candida spp.,
Cryptococcus spp.,
Blastomyces spp.,
Coccidioides spp. và
Histoplasma spp. Tuy nhiên, thuốc có hiệu quả hạn chế trên
Aspergillus spp., đồng thời tình trạng kháng fluconazole ở một số chủng Aspergillus đang có xu hướng gia tăng.
Fluconazole có sinh khả dụng cao (>90%), liên kết với protein huyết tương thấp (10-12%) nên có khả năng phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể. Đặc biệt, thuốc thấm tốt qua hàng rào máu – não.
Fluconazole được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng còn hoạt tính. Đặc điểm này tạo ra một số ưu điểm trong điều trị nhiễm nấm tại hệ thần kinh trung ương và đường tiết niệu.
Trong thú y, thuốc được sử dụng trong điều trị nấm da, viêm da do
Malassezia và các bệnh nhiễm nấm toàn thân ở chó, mèo, đặc biệt trong các trường hợp cần thuốc có khả năng phân bố tốt vào mô. Tác dụng không mong muốn có thể gồm nôn, tiêu chảy, chán ăn, tăng men gan, mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho động vật mang thai do dữ liệu về độ an toàn còn hạn chế.

Một số sản phẩm chứa fluconazole của Fivevet
2. Itraconazole
Itraconazole là thuốc kháng nấm nhóm triazole, có phổ tác dụng rộng hơn fluconazole, hiệu quả trên nhiều loại nấm men và nấm sợi như:
Candida spp.,
Aspergillus spp.,
Microsporum spp.,
Trichophyton spp.,
Malassezia spp.,
Cryptococcus spp.,
Blastomyces spp. và
Histoplasma spp. Tuy nhiên, thuốc có tác dụng hạn chế trên
Fusarium spp.
Itraconazole hấp thu tốt trong môi trường acid và khi sử dụng cùng thức ăn. Thuốc phân bố rộng, tích lũy tại da và móng, sau đó được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành hydroxyitraconazole có hoạt tính kháng nấm và thải trừ qua mật.
Ở mèo, itraconazole thường được sử dụng trong điều trị
Cryptococcosis và
Dermatophytosis. Liệu pháp xung có thể được áp dụng theo chỉ định chuyên môn nhằm tối ưu hiệu quả điều trị. Ở chó, thuốc thường được sử dụng trong điều trị
Blastomycosis và viêm da do
Malassezia.
Tác dụng không mong muốn gồm rối loạn tiêu hóa, độc tính trên gan và ức chế co bóp cơ tim. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng cho động vật mắc bệnh tim và không khuyến cáo sử dụng liều cao cho động vật mang thai.

Sản phẩm chứa itraconazole của Fivevet
IV. Vì sao cần lựa chọn đúng hoạt chất Azole cho chó, mèo?
Nhóm Azole giữ vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh nấm ở chó và mèo nhờ phổ tác dụng rộng và có nhiều dạng sử dụng. Tuy nhiên, ketoconazole, clotrimazole, miconazole, fluconazole và itraconazole đều có đặc điểm riêng, vì vậy cần lựa chọn thuốc phù hợp với từng trường hợp bệnh trên chó mèo.
Lựa chọn đúng hoạt chất, sử dụng đúng chỉ định, đủ thời gian và theo dõi đáp ứng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế nguy cơ tái phát, tương tác thuốc và hình thành tình trạng kháng thuốc.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Nghiên cứu phát triển Dược - Công ty Cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet)
Câu hỏi thường gặp:
1. Thuốc trị nấm nhóm Azole có dùng được cho cả chó và mèo không?
Nhiều hoạt chất thuộc nhóm Azole có thể được sử dụng cho cả chó và mèo. Tuy nhiên, liều dùng, đường dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào từng hoạt chất, loại nấm, vị trí nhiễm bệnh và tình trạng sức khỏe của vật nuôi. Chủ nuôi không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ thú y.
2. Thuốc Azole dạng bôi và dạng uống khác nhau như thế nào?
Thuốc dạng bôi thường được sử dụng trong các trường hợp nhiễm nấm khu trú ngoài da hoặc viêm tai ngoài do nấm. Thuốc dạng uống có khả năng phân bố toàn thân, thường được cân nhắc khi tổn thương lan rộng, tái phát hoặc nhiễm nấm ở các cơ quan bên trong. Việc lựa chọn dạng thuốc cần căn cứ vào kết quả thăm khám và chẩn đoán.
3. Chó, mèo dùng thuốc trị nấm Azole bao lâu thì khỏi?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, mức độ tổn thương, khả năng đáp ứng và loại thuốc được sử dụng. Một số bệnh nấm ngoài da có thể cần điều trị trong nhiều tuần, thậm chí tiếp tục sử dụng thuốc sau khi triệu chứng đã cải thiện. Không nên tự ý ngừng thuốc sớm vì có thể làm bệnh tái phát hoặc tăng nguy cơ kháng thuốc.
4. Thuốc trị nấm nhóm Azole có gây tác dụng phụ không?
Thuốc Azole có thể gây rối loạn tiêu hóa, chán ăn, nôn, tiêu chảy hoặc làm tăng men gan. Một số hoạt chất còn có nguy cơ tương tác với thuốc khác hoặc ảnh hưởng đến hệ nội tiết và tim mạch. Khi vật nuôi có dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng, cần ngừng tự xử lý và liên hệ bác sĩ thú y để được kiểm tra.
5. Fivevet có những sản phẩm thuốc trị nấm nhóm Azole nào cho chó, mèo?
Fivevet hiện có một số sản phẩm chứa hoạt chất thuộc nhóm Azole dành cho chó, mèo. Tiêu biểu gồm
Five-Itrazole for Pet chứa itraconazole dạng dung dịch uống;
Five-Flucan for Pet chứa fluconazole dạng viên uống; và
Five-Funazole chứa fluconazole dạng dung dịch uống.
Đối với các trường hợp nhiễm nấm ngoài da, Fivevet còn có
Five-Charmie Skin for Pet dạng xịt và
Five-Charmie Skin Shampoo dạng sữa tắm, cùng chứa miconazole kết hợp chlorhexidine, giúp kiểm soát nấm và vi khuẩn tại vị trí sử dụng.
Mỗi sản phẩm có thành phần, dạng bào chế, phạm vi sử dụng và liệu trình khác nhau. Vì vậy, cần căn cứ vào vị trí tổn thương, mức độ nhiễm nấm và tình trạng sức khỏe của chó, mèo để lựa chọn sản phẩm phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
Xem thêm:
-
Viêm tai giữa ở mèo là gì?
-
Tìm hiểu về bệnh giảm bạch cầu ở mèo
-
Nguy hiểm bệnh dại ở chó