BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

BỆNH DO E. COLI TRÊN GIA SÚC VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

Ngày đăng: 26/05/2026

Trong chăn nuôi gia súc, việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm và bệnh do vi khuẩn luôn là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe đàn vật nuôi, hạn chế thiệt hại kinh tế và nâng cao hiệu quả sản xuất. Một số tác nhân vi khuẩn có thể gây bệnh âm thầm nhưng diễn biến nhanh, đặc biệt ở con non hoặc vật nuôi đang trong giai đoạn nhạy cảm. Vì vậy, nhận diện đúng nguyên nhân gây bệnh và áp dụng các phương pháp xét nghiệm phù hợp trong phòng thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh. Với định hướng đồng hành cùng trang trại, người chăn nuôi trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe vật nuôi, Fivevet cung cấp thông tin giúp nhận diện các bệnh thường gặp do Escherichia coli gây ra trên gia súc, cũng như các phương pháp phát hiện E. coli trong phòng thí nghiệm.


I. Tổng quan về vi khuẩn Escherichia coli trong chăn nuôi gia súc

Escherichia coli hay thường được viết tắt là E. coli là vi khuẩn Gram âm, thường cư trú trong đường ruột của động vật và con người. Trong điều kiện bình thường, nhiều chủng E. coli tồn tại như một phần của hệ vi sinh đường ruột và không gây bệnh. Tuy nhiên, một số chủng mang yếu tố độc lực có thể gây rối loạn tiêu hóa, nhiễm trùng toàn thân hoặc các bệnh ngoài đường ruột trên gia súc.
Vi khuẩn này có khả năng tồn tại ở nhiều nguồn khác nhau trong quá trình chăn nuôi như phân, nước, thức ăn và môi trường chuồng trại. Khi công tác vệ sinh, chăm sóc hoặc quản lý đàn chưa phù hợp, E. coli có thể phát triển mạnh, xâm nhập vào cơ thể vật nuôi và gây bệnh, đặc biệt ở động vật non hoặc những cá thể có sức đề kháng yếu.
Khi gặp điều kiện thuận lợi như stress, thay đổi khẩu phần ăn, vệ sinh kém, sức đề kháng suy giảm hoặc chăm sóc con non không đúng cách, nhiều chủng E. coli có khả năng bám dính vào niêm mạc ruột, sinh độc tố hoặc xâm nhập vào máu, từ đó gây ra nhiều bệnh nguy hiểm như tiêu chảy sơ sinh, nhiễm trùng huyết, viêm vú và viêm tử cung.

II. Đặc điểm chính của vi khuẩn E. coli

E. coli thuộc họ Enterobacteriaceae và có một số đặc điểm sinh học quan trọng giúp nhận diện trong phòng thí nghiệm.
- Trực khuẩn Gram âm, có hình que ngắn
- Không sinh bào tử
- Thuộc nhóm hiếu khí tùy nghi
- Vi khuẩn phát triển tốt ở nhiệt độ khoảng 37°C
- Có khả năng lên men lactose
- Có thể mọc trên nhiều môi trường nuôi cấy thông thường
Trong chăn nuôi, một số nhóm E. coli gây bệnh thường được nhắc đến gồm:
- Nhóm ETEC: Thường liên quan đến tiêu chảy do sinh độc tố ruột.
- Nhóm EPEC: Có khả năng gây tổn thương niêm mạc ruột.
- Nhóm STEC: Sinh độc tố Shiga, có thể gây tổn thương nghiêm trọng.
- Nhóm ExPEC: Gây các bệnh ngoài đường ruột như nhiễm trùng huyết hoặc viêm vú.
Việc hiểu rõ đặc điểm của E. coli giúp hỗ trợ quá trình chẩn đoán, lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp và xây dựng biện pháp kiểm soát hiệu quả trong thực tế chăn nuôi.

III. Một số bệnh trên gia súc do E. coli gây ra

3.1. Tiêu chảy sơ sinh ở bê, nghé, dê con và cừu non

Tiêu chảy sơ sinh là một trong những bệnh thường gặp nhất do E. coli gây ra ở động vật non. Bệnh thường xuất hiện trong giai đoạn đầu đời, khi hệ miễn dịch của con non chưa hoàn thiện và khả năng chống chịu với tác nhân gây bệnh còn hạn chế.
Nguyên nhân:
- Chủ yếu thường liên quan đến các chủng ETEC
- Vi khuẩn bám vào niêm mạc ruột non, tiết độc tố làm rối loạn quá trình hấp thu nước và điện giải khiến con non bị tiêu chảy nhanh, mất nước và suy kiệt.
Triệu chứng:
- Tiêu chảy phân lỏng màu trắng hoặc vàng
- Mất nước nhanh
- Mắt trũng, yếu sức, bỏ bú
Hậu quả:
- Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, con non có thể chết do mất nước, rối loạn điện giải và suy kiệt toàn thân
- Gây thiệt hại lớn vì làm tăng tỷ lệ chết sơ sinh, ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và làm tăng chi phí chăm sóc, điều trị trong giai đoạn đầu nuôi
Tiêu chảy sơ sinh ở bê, nghé, dê con và cừu non do E. coli gây ra

3.2. Tiêu chảy sau cai sữa và phù đầu ở lợn

Ở lợn, E. coli thường gây bệnh sau giai đoạn cai sữa. Đây là thời điểm lợn con dễ bị stress do tách mẹ, thay đổi thức ăn, thay đổi môi trường sống và suy giảm miễn dịch. Những yếu tố này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mạnh trong đường ruột.
Một số chủng E. coli sinh độc tố có thể gây tổn thương mạch máu và thần kinh, từ đó dẫn đến tiêu chảy sau cai sữa hoặc bệnh phù đầu.
Triệu chứng:
- Tiêu chảy
- Chậm lớn
- Phù mí mắt, sưng vùng đầu
- Co giật hoặc chết đột ngột
Hậu quả:
- Giảm tăng trọng
- Ảnh hưởng đến độ đồng đều của đàn
- Tăng tỷ lệ loại thải
- Giảm hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn
Tiêu chảy sau cai sữa và phù đầu ở lợn do E. coli gây ra

3.3. Nhiễm trùng huyết do E. coli

Nhiễm trùng huyết xảy ra khi E. coli xâm nhập vào máu từ đường ruột, rốn hoặc các vết thương trên cơ thể. Bệnh thường gặp ở gia súc non, đặc biệt trong điều kiện chăm sóc sau sinh không đảm bảo vệ sinh.
Khi vi khuẩn vào máu, chúng có thể gây nhiễm trùng toàn thân với diễn biến nhanh và nguy hiểm.
Triệu chứng:
- Sốt hoặc hạ thân nhiệt
- Lờ đờ, thở nhanh
- Niêm mạc tím tái
- Tỷ lệ chết cao
Đây là một thể bệnh nghiêm trọng, cần được phát hiện sớm. Việc lấy mẫu xét nghiệm và xác định đúng tác nhân gây bệnh có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

3.4. Viêm vú ở bò sữa do E. coli

Trong chăn nuôi bò ở giai đoạn cho sữa, viêm vú do E. coli là bệnh có thể gây thiệt hại kinh tế lớn. Vi khuẩn tồn tại trong môi trường, chất độn chuồng, phân, nước hoặc bề mặt không đảm bảo vệ sinh, sau đó xâm nhập vào bầu vú qua ống núm vú.
Mặc dù tần suất xuất hiện có thể không cao như một số tác nhân khác, nhưng viêm vú do E. coli có thể gây các trường hợp cấp tính, á cấp tính hoặc thậm chí viêm vú hoại tử.
Triệu chứng: 
- Vú sưng, nóng, đau
- Sữa loãng, có cặn hoặc vón cục
- Sản lượng sữa giảm
- Trường hợp nặng, bò có thể sốt, nhiễm độc và suy giảm sức khỏe toàn thân
Hậu quả: 
- Gây thiệt hại lớn trong chăn nuôi bò sữa
- Giảm sản lượng và chất lượng sữa
- Tăng chi phí điều trị
- Ảnh hưởng đến khả năng khai thác sữa của bò trong thời gian dài.

3.5. Viêm tử cung sau sinh

Viêm tử cung do E. coli thường gặp ở bò và trâu sau sinh, đặc biệt trong các trường hợp đẻ khó, sót nhau hoặc điều kiện vệ sinh khi đỡ đẻ không đảm bảo. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào đường sinh dục, phát triển và gây viêm nhiễm.
Triệu chứng: 
- Dịch tiết tử cung có mùi hôi
- Chậm động dục trở lại
- Giảm khả năng thụ thai
Nếu không được xử lý đúng cách, bệnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản và kéo dài khoảng cách giữa các lứa đẻ.

IV. Phương pháp phát hiện E. coli trong phòng thí nghiệm

4.1 Lấy mẫu xét nghiệm

Tùy theo thể bệnh, mẫu xét nghiệm có thể bao gồm:
- Phân
- Máu
- Sữa
- Dịch tử cung
- Mô bệnh phẩm như: Gan, lách, ruột
- Các mẫu từ môi trường như nước uống và thức ăn
Mẫu cần được lấy đúng kỹ thuật, đảm bảo vô trùng, bảo quản lạnh và chuyển đến phòng thí nghiệm càng sớm càng tốt.
Chất lượng mẫu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm. Nếu mẫu bị nhiễm tạp, bảo quản sai cách hoặc vận chuyển quá lâu, kết quả có thể bị sai lệch.

4.2 Nuôi cấy phân lập E. coli

Phương pháp nuôi cấy phân lập vi khuẩn được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm.
Các môi trường thường dùng gồm:
- MacConkey agar: E. coli thường tạo khuẩn lạc màu hồng do có khả năng lên men lactose
- EMB agar: Vi khuẩn có thể xuất hiện ánh kim xanh đặc trưng
Phương pháp nuôi cấy cho phép tách dòng vi khuẩn, từ đó phục vụ định danh và làm kháng sinh đồ. Đây là cơ sở quan trọng giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp trong điều trị.

4.3 Nhuộm Gram

Sau khi phân lập, vi khuẩn có thể được nhuộm Gram để quan sát hình thái dưới kính hiển vi.
Kết quả đặc trưng của E. coli:
- Trực khuẩn Gram âm
- Hình que ngắn
- Phân bố riêng lẻ hoặc thành đôi
Tuy nhiên, nhuộm Gram chủ yếu mang tính định hướng ban đầu và cần kết hợp với các phương pháp khác để khẳng định.

4.4 Xét nghiệm sinh hóa

Xét nghiệm sinh hóa được sử dụng để khẳng định vi khuẩn nghi ngờ là E. coli.
Một số phản ứng thường gặp gồm:
- Indole: Dương tính
- MR: Dương tính
- VP: Âm tính
- Citrate: Âm tính
- Oxidase: Âm tính
- Lên men lactose: Dương tính
Hiện nay, phòng thí nghiệm có thể sử dụng bộ kit sinh hóa hoặc hệ thống định danh tự động để hỗ trợ quá trình xác định vi khuẩn nhanh và chính xác hơn.

4.5 PCR phát hiện E. coli

PCR là kỹ thuật sinh học phân tử giúp phát hiện nhanh vật liệu di truyền của vi khuẩn.
Phương pháp này có thể được sử dụng như:
- Xác định sự hiện diện của E. coli
- Phát hiện gen độc lực
- Hỗ trợ chẩn đoán nhanh trong các ổ dịch
Ưu điểm:
- PCR có thời gian thực hiện nhanh
- Độ nhạy cao
- Độ chính xác tốt hơn so với nhiều phương pháp truyền thống
Hạn chế:
- Chi phí cao hơn
- Cần thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên được đào tạo

V. So sánh các phương pháp xét nghiệm E. coli

Bảng so sánh các phương thức xét nghiệm

VI. Biện pháp phòng bệnh do E. coli trên gia súc

Để hạn chế bệnh do E. coli, người nuôi cần:
- Vệ sinh chuồng trại
- Quản lý tốt nguồn nước và thức ăn
- Đảm bảo con non được bú sữa đầu đầy đủ để tăng cường miễn dịch ban đầu
- Sau cai sữa, cần giảm stress cho vật nuôi bằng cách thay đổi khẩu phần hợp lý, giữ môi trường nuôi ổn định và hạn chế các yếu tố bất lợi
- Cần sát trùng chuồng trại định kỳ
- Cách ly con bệnh để hạn chế lây lan
- Sử dụng kháng sinh theo kết quả xét nghiệm, đặc biệt là kết quả kháng sinh đồ
Việc dùng kháng sinh đúng nguyên tắc không chỉ giúp điều trị hiệu quả hơn mà còn góp phần hạn chế nguy cơ kháng thuốc trong chăn nuôi.

VII. Chủ động phát hiện và kiểm soát bệnh do E. coli trên gia súc 

E. coli là tác nhân gây nhiều bệnh quan trọng trên gia súc như:
- Tiêu chảy sơ sinh
- Tiêu chảy sau cai sữa
- Phù đầu ở lợn
- Nhiễm trùng huyết
- Viêm vú
- Viêm tử cung sau sinh
Việc phát hiện E. coli trong phòng thí nghiệm bằng các phương pháp như nuôi cấy phân lập, nhuộm Gram, xét nghiệm sinh hóa và PCR giúp hỗ trợ chẩn đoán chính xác, từ đó đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Với hệ thống xét nghiệm thú y chuyên nghiệp, FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y hỗ trợ phát hiện và xác định tác nhân gây bệnh trên vật nuôi, góp phần giúp trang trại chủ động hơn trong chẩn đoán, điều trị và kiểm soát bệnh. Việc kết hợp xét nghiệm cùng các biện pháp vệ sinh chuồng trại, chăm sóc con non đúng kỹ thuật và sử dụng kháng sinh hợp lý góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. 
Liên hệ ngay Hotline: 0822 120 555 để được đội ngũ chuyên gia FiveLab tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ quy trình lấy mẫu xét nghiệm nhanh chóng, chính xác nhất. 
Bài viết được biên soạn bởi FiveLab - Trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y trực thuộc Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp: 
1. Escherichia coli là gì?
Escherichia coli, thường viết tắt là E. coli, là vi khuẩn Gram âm thường cư trú trong đường ruột của động vật và con người. Bên cạnh  các chủng E. coli không gây bệnh, tuy nhiên một số chủng mang yếu tố độc lực có thể gây tiêu chảy, nhiễm trùng huyết, viêm vú, viêm tử cung và nhiều bệnh khác trên gia súc.
2. Những bệnh thường gặp do E. coli gây ra trên gia súc là gì?
Một số bệnh thường gặp do E. coli gây ra gồm tiêu chảy sơ sinh ở bê, nghé, dê con và cừu non; tiêu chảy sau cai sữa và phù đầu ở lợn; nhiễm trùng huyết; viêm vú ở bò sữa và viêm tử cung sau sinh ở bò, trâu.
3. Có thể phát hiện E. coli bằng những phương pháp nào trong phòng thí nghiệm?
E. coli có thể được phát hiện bằng nhiều phương pháp như nuôi cấy phân lập, nhuộm Gram, xét nghiệm sinh hóa và PCR. Tùy mục đích chẩn đoán, điều kiện phòng thí nghiệm và mức độ cấp thiết của ca bệnh, kỹ thuật viên sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.
4. Nuôi cấy phân lập E. coli có vai trò gì?
Nuôi cấy phân lập E. coli là bước quan trọng giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh, đồng thời tạo cơ sở để thực hiện kháng sinh đồ, lựa chọn thuốc điều trị phù hợp và nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh trong đàn vật nuôi. 
5. PCR phát hiện E. coli có ưu điểm gì?
PCR giúp phát hiện nhanh vật liệu di truyền của E. coli, có độ nhạy cao và thời gian thực hiện ngắn hơn so với một số phương pháp truyền thống. Kỹ thuật này còn có thể hỗ trợ phát hiện gen độc lực, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán nhanh khi có ổ dịch.
Xem thêm:
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN