Hiệu quả vắc xin Dịch tả vịt (DVE) được kiểm tra chính xác nhất bằng xét nghiệm VNT-DVE. FiveLab cung cấp dịch vụ xét nghiệm tiêu chuẩn vàng, giúp đánh giá miễn dịch bảo vệ và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Định lượng kháng thể kháng vi rút dịch tả vịt
1. Bệnh dịch tả vịt là gì?
Bệnh dịch tả vịt (Duck Viral Enteritis – DVE), còn gọi là Duck Plague, là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm trên vịt, ngan và ngỗng, do vi rút DNA thuộc họ Herpesviridae gây ra.
Bệnh có tốc độ lây lan nhanh, tỷ lệ chết cao, gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi thủy cầm.
a. Đặc điểm chính của bệnh dịch tả vịt
- Sốt cao, sưng đầu, chảy nước mắt
- Chân yếu, bại liệt
- Xuất huyết nội tạng, tiêu chảy phân xanh
- Giảm mạnh tỷ lệ đẻ trứng, giảm tỷ lệ ấp nở
Bệnh đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới và xuất hiện tại Việt Nam từ năm 1969. Hiện nay, DVE vẫn là mối đe dọa lớn tại các vùng chăn nuôi vịt tập trung và chăn thả tự do.
b. Đường lây truyền
- Trực tiếp: tiếp xúc giữa vịt khỏe và vịt bệnh/vịt mang trùng
- Gián tiếp: nước uống, thức ăn, dụng cụ, bãi chăn thả nhiễm vi rút
- Truyền dọc: từ vịt mẹ sang vịt con qua trứng
c. Cơ chế sinh bệnh dịch tả vịt
Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi rút dịch tả vịt nhân lên chủ yếu ở niêm mạc đường tiêu hóa, đặc biệt là niêm mạc thực quản và vùng lỗ huyệt. Từ đây, vi rút xâm nhập vào máu, gây tăng tính thấm của thành mạch, dẫn đến hiện tượng xuất huyết điểm ở nhiều cơ quan nội tạng như lách, gan, túi Fabricius và tuyến ức.
2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát kháng thể dịch tả vịt
Việc kiểm soát kháng thể dịch tả vịt có vai trò đặc biệt quan trọng trong chăn nuôi, giúp đánh giá hiệu quả tiêm phòng, đảm bảo đàn vịt có miễn dịch mạnh mẽ, từ đó ngăn ngừa nguy cơ bùng phát và lây lan dịch bệnh. Đồng thời, việc theo dõi kháng thể còn cho phép phát hiện sớm đàn vịt bố mẹ có miễn dịch kém (mức kháng thể thấp hoặc không đồng đều) để kịp thời xử lý, tối ưu hóa chương trình sử dụng vắc-xin và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh có tỷ lệ chết cao gây ra.
Ý nghĩa cụ thể của việc kiểm soát kháng thể dịch tả vịt:
- Đánh giá hiệu quả vắc xin: Đo lường mức độ kháng thể trong máu vịt sau tiêm vắc xin để xác định vắc xin có hoạt lực tốt (tỷ lệ bảo hộ cao 85-95%) và đàn vịt đã được bảo vệ hay chưa.
- Phòng bệnh dịch tả vịt (DVE): Dịch tả vịt là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút thuộc họ Herpesviridae gây ra, gây chết hàng loạt. Vì vậy, giám sát và kiểm soát kháng thể được xem là biện pháp chiến lược trong công tác phòng bệnh chủ động.
- Truyền miễn dịch: Đối với vịt con, việc theo dõi mức kháng thể ở vịt mẹ giúp đảm bảo đàn bố mẹ có hiệu giá kháng thể cao, từ đó truyền đủ miễn dịch thụ động qua trứng cho vịt con, tạo nền tảng miễn dịch vững chắc cho thế hệ sau.
- Quản lý đàn hiệu quả:
+ Phát hiện sớm đàn vịt bố mẹ có hiệu giá kháng thể thấp hoặc nghi nhiễm bệnh để kịp thời xử lý, hạn chế lây truyền mầm bệnh sang vịt con.
+ Hỗ trợ người chăn nuôi ra quyết định tối ưu chi phí vắc xin và nâng cao hiệu quả quản lý đàn.
- Giảm thiệt hại kinh tế do dịch tả vịt gây ra, đặc biệt là tỷ lệ chết cao và suy giảm sản lượng trứng. Việc kiểm soát kháng thể giúp phòng bệnh chủ động và hiệu quả.
3. Định lượng kháng thể kháng vi rút Dịch tả vịt (DVE) bằng phương pháp trung hòa trên tế bào (VNT)
Virus Neutralization Test (VNT) là phương pháp xét nghiệm huyết thanh học được sử dụng để đánh giá khả năng trung hòa vi rút của kháng thể (thường có trong huyết thanh) thông qua việc quan sát mức độ ức chế tác động gây bệnh của vi rút trên tế bào nuôi cấy.
a. Nguyên lý
Phương pháp trung hòa vi rút (Virus Neutralization Test – VNT) dựa trên khả năng của kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh gắn và vô hiệu hóa vi rút DVE, làm vi rút mất khả năng gây hủy hoại tế bào (Cytopathic Effect – CPE) trên hệ thống nuôi cấy tế bào.
- Nếu huyết thanh có kháng thể → vi rút bị trung hòa → tế bào không bị phá hủy
- Nếu huyết thanh không có hoặc kháng thể thấp → vi rút phát triển → xuất hiện CPE
Hiệu giá kháng thể được xác định là độ pha loãng cao nhất của huyết thanh mà tại đó vi rút vẫn còn bị trung hòa.
b. Ưu điểm
- Độ đặc hiệu cao: Phát hiện kháng thể trung hòa chức năng, không chỉ kháng thể gắn kháng nguyên.
- Phản ánh khả năng bảo vệ thực sự: Kết quả liên quan trực tiếp đến miễn dịch bảo hộ sau nhiễm tự nhiên hoặc tiêm vắc-xin.
- Tiêu chuẩn vàng (Gold standard): Được sử dụng để đánh giá hiệu lực vắc-xin và làm cơ sở so sánh với các phương pháp khác như ELISA.
- Phân biệt kháng thể hiệu quả và không hiệu quả: Chỉ những kháng thể ức chế được vi rút xâm nhập tế bào mới cho kết quả dương tính.
c. Nhược điểm
- Thời gian thực hiện dài: Thường mất 2-7 ngày, tùy thuộc vào loại vi rút và tế bào.
- Yêu cầu phòng thí nghiệm an toàn sinh học: Do phải làm việc với vi rút sống.
- Kỹ thuật phức tạp: Đòi hỏi kỹ năng nuôi cấy tế bào, kiểm soát chất lượng tế bào và vi rút.
- Chi phí cao, khó triển khai đại trà: Không phù hợp cho xét nghiệm số lượng lớn.
- Khó chuẩn hóa: Kết quả phụ thuộc vào dòng tế bào, chủng vi rút, điều kiện nuôi cấy và kinh nghiệm người đọc CPE (có yếu tố chủ quan).
4. Các bước tiến hành phản ứng VNT-DVE
Bước 1: Pha loãng mẫu huyết thanh chẩn đoán theo cơ số 2
Pha loãng huyết thanh trên đĩa 96 giếng (đĩa nuôi cấy tế bào) từ 1/2 đến 1/256.
Hướng dẫn pha loãng mẫu huyết thanh từ nồng độ 1/2 đến 1/256
- Nhỏ 50 µl môi trường MEM 1X/giếng vào toàn bộ đĩa.
- Nhỏ 50 µl mẫu huyết thanh vào hàng A (A1-A12).
- Trộn đều, chuyển 50 µl từ hàng A sang hàng B, tiếp tục pha loãng tuần tự đến hàng H, hút bỏ 50 µl ở hàng cuối.
Bước 02: Nhỏ Vi rút
- Pha loãng vi rút đạt nồng độ 100–200 TCID₅₀/50 µl trong môi trường MEM 1X.
- Nhỏ 50 µl/giếng vi rút vừa pha loãng.
- Ủ đĩa ở 37°C trong 60 phút.
Bước 03: Bổ sung tế bào
- Bổ sung 100 µl/giếng huyễn dịch tế bào DEF, mật độ 3x10^5 cell/ml.
- Nuôi đĩa tế bào trong tủ ấm 370C, 5% CO2 trong 5 ngày.
- Quan sát CPE hàng ngày; sau 5 ngày tiến hành nhuộm và đọc kết quả.
Đọc kết quả:
- Kết quả dương tính: Giếng không xuất hiện bệnh tích tế bào (không có CPE) khi quan sát dưới kính hiển vi, chứng tỏ vi rút đã bị kháng thể trong huyết thanh trung hòa, tế bào phát triển bình thường.
- Kết quả âm tính: Giếng xuất hiện bệnh tích tế bào (có CPE), cho thấy vi rút không bị trung hòa.
Diễn giải kết quả
- Phản ứng có giá trị khi:
+ Đối chứng tế bào: bình thường.
+ Đối chứng vi rút: có CPE.
+ Hiệu giá huyết thanh dương chuẩn: chênh lệch không quá ± 2 độ pha loãng.
+ Hiệu giá chuẩn độ vi rút (100–200 TCID₅₀): nằm trong khoảng 1,5 – 2,5 log₁₀.
Đánh giá kết quả:
- Hiệu giá kháng thể trong mẫu huyết thanh được xác định là nồng độ pha loãng cao nhất mà tại đó không xuất hiện bệnh tích tế bào (CPE).
- Mẫu huyết thanh được xác định dương tính kháng thể DVE khi hiệu giá kháng thể ≥ 3 log₂ và âm tính khi hiệu giá kháng thể < 3 log₂.
Sơ đồ nguyên lý của phản ứng VNT
Bệnh tích DVE trên tế bào DEF
5. Giá trị của xét nghiệm VNT-DVE trong kiểm soát dịch tả vịt
Xét nghiệm VNT-DVE là công cụ chính xác và tin cậy nhất để đánh giá mức độ miễn dịch bảo vệ đối với bệnh dịch tả vịt, đặc biệt phù hợp cho:
- Trại giống
- Đàn vịt bố mẹ
- Đánh giá hiệu lực vắc xin
- Kiểm soát dịch bệnh dài hạn
Liên hệ FiveLab qua SĐT: 0822 120 555 hoặc 0972 249 555 để được tư vấn chi tiết về xét nghiệm VNT-DVE, đánh giá miễn dịch dịch tả vịt và xây dựng giải pháp phòng bệnh hiệu quả cho đàn vịt bố mẹ, trại giống.
Bài viết được biên soạn bởi FiveLab trung tâm chẩn đoán xét nghiệm và kiểm nghiệm thú y trực thuộc Công ty cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 (Fivevet).
Câu hỏi thường gặp:
1. Xét nghiệm VNT-DVE là gì?
VNT-DVE (Virus Neutralization Test) là xét nghiệm huyết thanh học dùng để đánh giá khả năng trung hòa vi rút dịch tả vịt (DVE) của kháng thể, qua đó xác định mức độ miễn dịch bảo vệ thực sự của đàn vịt.
2. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm VNT-DVE?
Nên thực hiện khi:
- Đánh giá hiệu quả tiêm phòng vắc-xin dịch tả vịt
- Kiểm soát miễn dịch đàn vịt bố mẹ, trại giống
- Theo dõi miễn dịch định kỳ để phòng dịch dài hạn
3. Hiệu giá kháng thể bao nhiêu được coi là dương tính DVE?
Mẫu huyết thanh được coi là dương tính kháng thể DVE khi hiệu giá ≥ 3 log₂. Nếu < 3 log₂, mẫu được xác định là âm tính.
4. Kết quả VNT-DVE được đọc như thế nào?
- Dương tính: Tế bào nuôi cấy không xuất hiện CPE (vi rút đã bị trung hòa).
- Âm tính: Tế bào xuất hiện CPE (vi rút không bị trung hòa).
5. Dịch vụ xét nghiệm VNT-DVE tại FiveLab phù hợp với đối tượng nào?
Dịch vụ VNT-DVE tại FiveLab đặc biệt phù hợp cho:
- Trại giống, trại vịt sinh sản
- Đàn vịt bố mẹ
- Đơn vị cần đánh giá hiệu lực vắc xin
- Chương trình kiểm soát dịch tả vịt dài hạn
Xem thêm: