BỘ LỌC TÌM KIẾM Click xem bộ lọc
Theo danh mục

Five-Fentel Plus: Sản phẩm tẩy giun sán phổ rộng hiệu quả và an toàn cho chó mèo

Ngày đăng: 03/10/2026

Nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa là vấn đề sức khỏe vô cùng phổ biến ở chó và mèo, không chỉ gây tổn thương niêm mạc ruột, tiêu chảy, thiếu máu, suy nhược thể trạng mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền lây từ động vật sang người (zoonosis) như hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM) hoặc ấu trùng di chuyển ngoài da (CLM).
Để kiểm soát triệt để các loài giun tròn và sán dây nguy hiểm, việc sử dụng thuốc tẩy giun có phối phương đa hoạt chất được đánh giá là giải pháp tối ưu hàng đầu. Five-Fentel Plus của Fivevet là sản phẩm thuốc tẩy giun sán thế hệ mới, kết hợp hoàn hảo 3 hoạt chất ưu việt: Fenbendazole, Pyrantel Pamoate và Praziquantel, mang lại hiệu quả tiêu diệt tối ưu và sự bảo vệ toàn diện cho thú cưng.
Five-Fentel Plus – sản phẩm tẩy giun sán phổ rộng cho chó và mèo

I. Thành phần công thức

Sản phẩm dạng viên nén 350 mg với hàm lượng:
Pyrantel pamoate: 72 mg.
Praziquantel: 25 mg.
Fenbendazole: 100 mg.
Tá dược vừa đủ: 350 mg. 

II. Cơ chế tác động dược lý và hiệu quả lâm sàng

Sự kết hợp giữa 3 thành phần thuộc các nhóm dược lý khác nhau giúp Five-Fentel Plus tác động đa điểm lên hệ thần kinh, cấu trúc tế bào và quá trình chuyển hóa năng lượng của ký sinh trùng. 

2.1. Fenbendazole – Nhóm Benzimidazole

Phổ tác dụng: Có phổ hoạt tính rộng, được chỉ định chính cho giun đũa, giun móc và Giardia spp.. Ngoài ra, chất này còn được dùng off-label để điều trị giun phổi, sán lá và một số loại sán dây.
Cơ chế tác động:
Fenbendazole gắn đặc hiệu vào tiểu đơn vị β-tubulin của tế bào ký sinh trùng, gây giải trùng hợp (khử cực) các vi ống (microtubules). Điều này làm gián đoạn quá trình vận chuyển túi nội bào do kinesin và dynein trung gian, ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân phối dinh dưỡng, chuyển hóa năng lượng và protein.
Cản trở sự hình thành thoi phân bào trong quá trình phân chia tế bào, khiến ký sinh trùng đẻ ra trứng không có khả năng thụ tinh.
Ức chế enzym fumarate-reductase, cản trở quá trình hô hấp tế bào ở ty thể và giảm tổng hợp ATP.
Cơ chế tác dụng của Fenbendazole
Hiệu quả lâm sàng: Trong thử nghiệm thực địa tại Madrid trên chó nhiễm tự nhiên, Fenbendazole liều 50mg/kg/ngày × 3 ngày đạt hiệu quả 90–100% trên sán dây (Taenidae) [Miró et al., 2007].
Dược động học: Độ hòa tan trong nước thấp và hấp thu qua đường tiêu hóa hạn chế; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 28–30 giờ. Thuốc chuyển hóa tại gan thành oxfendazole (chất chuyển hóa có hoạt tính chống giun sán, chiếm 2/3 nồng độ huyết tương) và oxfendazole sulfone (dạng thải trừ chính qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu). 

2.2. Praziquantel – Nhóm Pyrazine Isoquinoline

Phổ tác dụng: Là lựa chọn hàng đầu trong điều trị nhiễm sán dây và sán lá ở chó mèo.
Cơ chế tác động: Praziquantel làm thay đổi tính thấm màng tế bào sán, gây gia tăng đột ngột dòng ion Ca²⁺ vào nội bào. Dòng Ca²⁺ gây co thắt cơ tức thì, làm biến dạng và đứt gãy lớp vỏ bọc (tegument) của sán, khiến ký sinh trùng bị tê liệt và bị enzym tiêu hóa của vật chủ phân hủy. 
Cơ chế tác động của Praziquantel lên kênh Calci (CestCaᵥ1B) ở sán dây
Hiệu quả lâm sàng: Trong thử nghiệm trên 39 chó nhiễm Taenia hydatigena, Praziquantel liều 1 mg/kg loại bỏ hoàn toàn ấu trùng 14 ngày tuổi; liều 2,5mg/kg hiệu quả hoàn toàn trên ấu trùng 7, 14 và 28 ngày tuổi; không có tác dụng phụ nào trên chó điều trị [Baldock, 1977]. Thử nghiệm quy mô lớn trên 360 chó xác nhận Praziquantel diệt sán dây hiệu quả ở liều 0,31–10,0mg/kg, không quan sát thấy độc tính [Gemmell et al., 1977].
Dược động học: Khi uống, thuốc hấp thu nhanh, phân bố rộng toàn cơ thể (kể cả hệ thần kinh trung ương) và thải trừ qua nước tiểu. Khi phối hợp với các hoạt chất trị giun tròn, thuốc tạo ra phổ tác dụng rất rộng. 

2.3. Pyrantel Pamoate – Nhóm Tetrahydro-Pyrimidine

Phổ tác dụng: Chỉ có tác dụng trên giun tròn (nematodes), đặc biệt là giun đũa và giun móc. Với Toxocara spp., thuốc kém hiệu quả hơn trên dạng ấu trùng so với dạng trưởng thành do giun trưởng thành chủ động ăn thuốc trong khi ấu trùng chỉ hấp thu lượng nhỏ qua lớp vỏ.
Cơ chế tác động: Pyrantel pamoate hoạt động bằng cách kích hoạt thụ thể nicotinic cholinergic ở giun, làm gia tăng giải phóng acetylcholine đồng thời ức chế enzyme cholinesterase. Quá trình này dẫn đến sự khử cực kéo dài tại vị trí chèn ép thần kinh - cơ, khiến cơ thể giun bị co thắt và rơi vào trạng thái liệt co cứng. Do bị dính chặt trong tình trạng co cứng, giun không còn khả năng bám vào niêm mạc ruột và nhanh chóng bị đào thải ra ngoài theo phân.
Sơ đồ cơ chế tác dụng của Pyrantel pamoate
Hiệu quả lâm sàng: Trong thử nghiệm trên 11 chó, Pyrantel pamoate đạt hiệu quả 99% trên Ancylostoma, 96% trên Toxocara và 93% trên Toxascaris; chó được điều trị không nôn mửa hoặc có dấu hiệu bất thường nào khác [Lindquist, 1975].
Đặc tính dược động học: Dạng muối pamoate rất ít tan trong nước, hấp thu kém qua niêm mạc ruột của vật chủ, giúp hoạt chất duy trì nồng độ tối đa trong lòng ruột để diệt giun tại chỗ và tống chúng ra ngoài theo nhu động ruột. 

III. Hiệu quả kết hợp của 3 hoạt chất

Việc phối hợp Fenbendazole, Pyrantel Pamoate và Praziquantel không đơn thuần là cộng gộp phổ tác dụng mà tạo ra sức mạnh tiêu diệt triệt để nhờ tác dụng hiệp đồng và phổ bao phủ toàn diện. 

3.1. Tác dụng hiệp đồng

Các nghiên cứu dược lý chỉ ra rằng sự kết hợp giữa nhóm Benzimidazole (Fenbendazole) và Pyrantel Pamoate tạo ra tác dụng hiệp đồng đặc biệt mạnh mẽ đối với các loài giun móc (Ancylostoma caninum, Uncinaria stenocephala).
Trong khi Pyrantel gây tê liệt cơ tức thì, Fenbendazole tấn công vào cấu trúc vi ống và nguồn năng lượng ATP từ bên trong, giúp tiêu diệt triệt để ký sinh trùng.

3.2. Phổ điều trị rộng – Bao phủ nhiều ký sinh trùng đường tiêu hóa

Giun tròn (Nematodes): Giun đũa: Toxocara canis, Toxocara cati, Toxascaris leonina; Giun móc: Ancylostoma caninum, Uncinaria stenocephala; Giun tóc: Trichuris vulpis.
Sán dây (Cestodes): Sán hạt dưa: Dipylidium caninum; Sán dây Taenia spp. (T. pisiformis, T. hydatigena, T. taeniformis); Echinococcus spp.: E. granulosus, E. multilocularis.
Đơn bào Giardia:
Thành phần Fenbendazole trong công thức còn hỗ trợ kiểm soát và tiêu diệt ký sinh trùng đơn bào Giardia đường ruột. Fenbendazole được ghi nhận là một trong các phương pháp điều trị được chấp thuận cho bệnh Giardiosis ở chó mèo.
Trong một nghiên cứu trên 50 chó nhiễm Giardia duodenalis tự nhiên, 76% chó điều trị bằng fenbendazole (3 liều 50mg/kg) cho kết quả âm tính với ký sinh trùng sau một tuần [Romano et al., 2023]. 

3.3. Hiệu quả lâm sàng

Nghiên cứu trên chuột: Nhiễm nang sán điều trị bằng Praziquantel + Fenbendazole (tỷ lệ 1:4; liều 25mg/kg PZQ + 100mg/kg FBZ) cho thấy tỷ lệ giảm tải lượng ký sinh trùng thực tế đạt 68,5%, cao gấp 1,8 lần so với tổng hiệu quả lý thuyết cộng gộp (18,32% đối với PZQ đơn lẻ; 19,7% đối với FBZ đơn lẻ; tổng lý thuyết 38,1%). 
Tác dụng diệt nang ký sinh trùng in vivo của PZQ, FBZ và PZQ + FBZ (tỷ lệ 1:4) trên bệnh nang ký sinh trùng ở chuột.
Nghiên cứu trên chó: Trong một thử nghiệm trên chó nhiễm giun tự nhiên, điều trị bằng Praziquantel + Fenbendazole – 1 liều duy nhất đạt hiệu quả tổng thể 89,35% (diệt 100% Toxocara canis, 93,14% Ancylostoma spp., 84,39% Trichuris vulpis). Dùng 3 ngày liên tiếp, đạt hiệu quả tổng thể 100% trên cả 3 loại giun [Guidugli, 2021].
Nghiên cứu trên chó: Trong một thử nghiệm trên 18 chó nhiễm tự nhiên Ancylostoma caninum, sản phẩm chứa Praziquantel 50mg + Pyrantel pamoate 144mg + Fenbendazole 200mg (liều 1 viên/10kg thể trọng) đạt hiệu quả 100% dựa trên giá trị EPG vào ngày thứ 7 sau điều trị [Miró et al., 2007].
Nghiên cứu trên mèo: Nghiên cứu điều trị 10 mèo nhiễm tự nhiên Toxocara cati bằng sự kết hợp Fenbendazole + Pyrantel Pamoate + Praziquantel cho thấy tỷ lệ giảm trứng trong phân (FECR) đạt >98% ở tất cả các thời điểm kiểm tra sau điều trị (98,63% vào ngày 7; 99,02% vào ngày 14; 98,04% vào ngày 21). 8/10 mèo không còn phát hiện trứng trong phân [Çetin et al., 2022]. 
Số lượng trứng T. cati trong mỗi gam phân (EPG) ở mèo trước và sau điều trị

IV. Cách dùng và liều dùng

4.1. Cách dùng

Cho vật nuôi uống trực tiếp hoặc trộn với thức ăn. Không cần nhịn đói trước và sau điều trị.
Hầu hết các ký sinh trùng đường ruột được tiêu hóa sau khi điều trị nên việc thấy ký sinh trùng xuất hiện trong phân là không phổ biến. 

4.2. Liều dùng

Chó, mèo: 1 viên/5kgP.
Dùng liều duy nhất, có thể lặp lại sau 14 ngày nếu tình trạng nhiễm giun nặng. Dùng định kỳ 3 tháng 1 lần để phòng ngừa tình trạng nhiễm giun sán,…
Five-Fentel Plus – sản phẩm tẩy giun sán phổ rộng cho chó và mèo

V. Độ an toàn

5.1. Dữ liệu an toàn của từng hoạt chất

Praziquantel: LD50 đường uống ở chó >200 mg/kg; chó uống 60–180 mg/kg/ngày trong 4 tuần không cho thấy dấu hiệu độc tính. Trong nghiên cứu trên 360 chó nhiễm Echinococcus granulosus, Taenia hydatigena và T. ovis, không quan sát thấy độc tính nào trên chó ở khoảng liều từ 0,31 mg/kg đến 10,0 mg/kg thể trọng. Nghiên cứu trên 39 chó của Baldock (1977) cũng xác nhận không có tác dụng phụ nào trên bất kỳ chó nào được điều trị.
Fenbendazole: Đã được sử dụng an toàn như một chất tẩy giun phổ rộng ở động vật trong nhiều thập kỷ. Các nghiên cứu in vitro và in vivo trên động vật cho thấy Fenbendazole có đặc tính an toàn cao.
Pyrantel Pamoate: Nghiên cứu của Lindquist (1975) trên 11 chó xác nhận chó được điều trị không nôn mửa hoặc có dấu hiệu bất thường nào khác. Chó con 6 tuần tuổi uống liều 1×, 3× và 5× trong 3 ngày liên tiếp, lặp lại 3 lần/tháng không ảnh hưởng lâm sàng, tăng trưởng hay mô học [Drag et al., 2024].

5.2. Dữ liệu an toàn từ công thức kết hợp đường uống

Nghiên cứu trên viên nén uống kết hợp Praziquantel 50mg + Pyrantel pamoate 144mg + Fenbendazole 200mg cho thấy độc tính cấp >2000mg/kg, biên độ an toàn cao.
Không phát hiện phản ứng bất lợi nào ở liều gấp 5 lần khuyến cáo; độ an toàn của sản phẩm trên động vật mang thai và cho con bú chưa được xác định; không dùng cho chó con dưới 4 tuần tuổi, mèo con dưới 6 tuần tuổi.
Five-Fentel Plus kết hợp Fenbendazole, Pyrantel Pamoate và Praziquantel, tác động lên nhiều nhóm ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó và mèo. Sự kết hợp 3 hoạt chất tạo ra phổ tác dụng rộng trên giun tròn, sán dây và Giardia, đồng thời các dữ liệu nghiên cứu được trình bày trong tài liệu cho thấy hiệu quả và độ an toàn của các hoạt chất cũng như công thức kết hợp. 
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Nghiên cứu phát triển Dược - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Tài liệu tham khảo
AdvaCare Pharma – Fenbendazole/Praziquantel/Pyrantel Pamoate Tablets.
Ausamics – Fenbendazole: Applications, Mechanism and Laboratory Use. 
VIN – Veterinary Information Network. 
VMD – Veterinary Medicines Directorate, UKPAR document.
Câu hỏi thường gặp
1. Five-Fentel Plus tác động lên những loại ký sinh trùng nào?
Sản phẩm có phổ tác dụng trên giun tròn, sán dây và Giardia đường ruột, bao gồm các nhóm Toxocara, Toxascaris, Ancylostoma, Uncinaria, Trichuris, Dipylidium, Taenia, Echinococcus và Giardia spp. 
2. Fenbendazole có tác dụng gì trong Five-Fentel Plus?
Fenbendazole thuộc nhóm Benzimidazole, có phổ hoạt tính rộng, được chỉ định chính cho giun đũa, giun móc và Giardia spp.. Hoạt chất tác động lên β-tubulin, vi ống và quá trình chuyển hóa năng lượng của ký sinh trùng. 
3. Praziquantel tác động lên sán dây như thế nào?
Praziquantel làm thay đổi tính thấm màng tế bào sán, làm tăng dòng ion Ca²⁺ vào nội bào, gây co thắt cơ, biến dạng và đứt gãy lớp vỏ tegument, khiến ký sinh trùng bị tê liệt và bị enzym tiêu hóa của vật chủ phân hủy. 
4. Five-Fentel Plus dùng với liều bao nhiêu?
Five-Fentel Plus chó, mèo dùng 1 viên/5 kgP, dùng liều duy nhất và có thể lặp lại sau 14 ngày nếu tình trạng nhiễm giun nặng. Sản phẩm được dùng định kỳ 3 tháng/lần để phòng ngừa nhiễm giun sán. 
5. Sau khi tẩy giun có nhất thiết phải nhìn thấy giun trong phân không?
Không. Hầu hết ký sinh trùng đường ruột được tiêu hóa sau khi điều trị nên việc nhìn thấy ký sinh trùng xuất hiện trong phân là không phổ biến. 
Xem thêm:
Chia sẻ :
Ý KIẾN PHẢN HỒI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN