Dịch tả lợn cổ điển (Classical Swine Fever – CSF) là bệnh truyền nhiễm do Classical Swine Fever Virus (CSFV) gây ra, có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe đàn lợn và hoạt động chăn nuôi. Bên cạnh việc phát hiện trực tiếp virus hoặc vật liệu di truyền của virus, đánh giá đáp ứng miễn dịch có vai trò quan trọng trong giám sát và kiểm tra hiệu quả chương trình tiêm phòng.
Trong bài viết này, Fivevet sẽ chia sẻ nguyên lý phương pháp NPLA, cách xác định hiệu giá kháng thể trung hòa, ý nghĩa của kết quả và ứng dụng NPLA trong đánh giá miễn dịch, giám sát CSF.
Định lượng kháng thể CSF bằng phương pháp NPLA
1. Kháng thể trung hòa – chỉ dấu quan trọng trong đánh giá miễn dịch CSF
WOAH xác định ELISA kháng thể và các kỹ thuật trung hòa virus (VN), bao gồm FAVN và NPLA là những phương pháp được sử dụng để đánh giá đáp ứng miễn dịch đối với CSFV.
Trong đó, NPLA (Neutralising Peroxidase-Linked Assay) là kỹ thuật định lượng kháng thể dựa trên khả năng trung hòa virus của huyết thanh.
Điểm khác biệt quan trọng của NPLA so với các xét nghiệm chỉ phát hiện kháng thể là phép thử đánh giá một đặc tính chức năng của đáp ứng miễn dịch: khả năng ngăn cản virus tiếp tục nhân lên trong hệ thống tế bào cảm thụ.
2. Cơ sở khoa học của phương pháp NPLA
NPLA thuộc nhóm kỹ thuật virus trung hòa, được thực hiện dựa trên nguyên tắc giữ một lượng virus cố định và đánh giá khả năng trung hòa của huyết thanh ở các mức pha loãng khác nhau.
Khi huyết thanh có kháng thể đặc hiệu với CSFV, kháng thể sẽ tương tác với virus và làm giảm khả năng virus xâm nhập, nhân lên trong tế bào. Khi huyết thanh được pha loãng dần, lượng kháng thể giảm và khả năng trung hòa virus cũng giảm tương ứng.
CSFV không gây bệnh lý tế bào điển hình (non-cytopathic), do đó sự nhân lên của virus không thể được đánh giá đơn thuần dựa trên biến đổi hình thái của tế bào. NPLA sử dụng hệ thống phát hiện miễn dịch liên kết với peroxidase để nhận biết sự hiện diện của virus trong tế bào sau thời gian nuôi cấy.
Về nguyên lý, các tế bào có virus nhân lên sẽ xuất hiện tín hiệu phản ứng peroxidase. Ngược lại, khi virus được kháng thể trung hòa hiệu quả, tín hiệu virus sẽ giảm hoặc không xuất hiện.
Dựa trên kết quả ở các độ pha loãng khác nhau của huyết thanh, hiệu giá kháng thể trung hòa được xác định.
Sơ đồ nguyên lý của phương pháp NPLA
3. Hiệu giá NPLA và ý nghĩa của kết quả
Kết quả NPLA được biểu thị dưới dạng hiệu giá kháng thể trung hòa. Hiệu giá phản ánh mức độ pha loãng cao nhất của huyết thanh vẫn duy trì khả năng trung hòa virus theo tiêu chí đọc kết quả của phép thử; giá trị hiệu giá được biểu thị bằng nghịch đảo của độ pha loãng tương ứng.
Ví dụ, nếu mẫu vẫn đạt tiêu chí trung hòa ở độ pha loãng 1:160 nhưng không đạt ở 1:320, hiệu giá được ghi nhận là 1:160.
Hiệu giá càng cao cho thấy hoạt tính trung hòa của kháng thể vẫn được duy trì ở độ pha loãng lớn hơn. Ngược lại, hiệu giá thấp cho thấy hoạt tính trung hòa giảm khi huyết thanh được pha loãng.
Trong giám sát thú y, hiệu giá NPLA có thể được sử dụng để:
- Đánh giá đáp ứng miễn dịch của cá thể hoặc quần thể sau tiêm phòng.
- Theo dõi sự thay đổi hoạt tính kháng thể theo thời gian.
- So sánh đáp ứng miễn dịch giữa các nhóm hoặc các thời điểm lấy mẫu.
- Hỗ trợ đánh giá chương trình tiêm phòng.
Tuy nhiên, hiệu giá NPLA không nên được xem như một giá trị độc lập để khẳng định khả năng bảo hộ tuyệt đối. Kết quả cần được xem xét cùng với loại vắc xin, thời điểm lấy mẫu, lịch sử tiêm phòng, tình trạng dịch tễ và ngưỡng đánh giá được thiết lập cho từng mục đích xét nghiệm.
4. Ứng dụng của NPLA trong thú y
4.1. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin
Theo dõi kháng thể là một trong những phương pháp quan trọng để đánh giá đáp ứng miễn dịch của đàn sau tiêm phòng CSF. Sự xuất hiện và mức độ kháng thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vắc xin, thời điểm lấy mẫu và tình trạng miễn dịch của vật nuôi.
Trong trường hợp cần đánh giá khả năng trung hòa virus, NPLA cung cấp thông tin chức năng bổ sung cho các xét nghiệm chỉ phát hiện kháng thể như ELISA.
Việc theo dõi hiệu giá ở các thời điểm khác nhau có thể giúp đánh giá xu hướng hình thành và duy trì đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng.
4.2. Theo dõi tình trạng miễn dịch ở cấp độ đàn
Một kết quả xét nghiệm đơn lẻ không phản ánh đầy đủ tình trạng miễn dịch của toàn đàn. Việc lấy mẫu đại diện và phân tích phân bố hiệu giá NPLA có thể cung cấp thông tin về mức độ đáp ứng cũng như tính đồng đều của miễn dịch trong quần thể.
Các dữ liệu này có thể hỗ trợ:
- Theo dõi đáp ứng miễn dịch sau chương trình tiêm phòng.
- Phát hiện những nhóm có mức đáp ứng thấp.
- So sánh đáp ứng miễn dịch giữa các thời điểm.
- Hỗ trợ đánh giá và điều chỉnh chương trình vắc xin.
4.3. Hỗ trợ diễn giải kết quả huyết thanh học
Trong chẩn đoán huyết thanh học CSF, cần lưu ý khả năng phản ứng chéo với các pestivirus khác như BVDV hoặc BDV.
Trong những trường hợp cần phân biệt đáp ứng kháng thể đối với CSFV với các pestivirus khác, comparative neutralisation test có thể được sử dụng để hỗ trợ diễn giải kết quả.
Do đó, NPLA có thể được sử dụng như một thành phần của hệ thống xét nghiệm huyết thanh học, đặc biệt khi cần đánh giá sâu hơn về đặc tính trung hòa của kháng thể.
5. Vai trò của NPLA trong hệ thống giám sát CSF
NPLA không được sử dụng để thay thế hoàn toàn các kỹ thuật chẩn đoán CSF khác. Giá trị chính của phương pháp này nằm ở việc bổ sung dữ liệu về khả năng trung hòa virus của kháng thể, qua đó hỗ trợ đánh giá tình trạng miễn dịch của đàn.
Trong thực tế, các xét nghiệm phục vụ giám sát CSF có thể được tiếp cận theo hai nhóm thông tin chính:
Phát hiện tác nhân
Đánh giá đáp ứng miễn dịch
Các kỹ thuật phát hiện virus giúp xác định sự có mặt của CSFV hoặc vật liệu di truyền của virus trong mẫu xét nghiệm. Trong khi đó, ELISA và các xét nghiệm trung hòa như NPLA được sử dụng để khảo sát phản ứng kháng thể của vật nuôi.
Do vậy, kết quả NPLA cần được xem xét cùng với lịch sử tiêm vắc xin, thời điểm lấy mẫu và các dữ liệu dịch tễ liên quan. Cách tiếp cận này giúp việc nhận định tình trạng đàn có thêm cơ sở, thay vì dựa trên một kết quả xét nghiệm riêng lẻ.
6. Giá trị thực tiễn của NPLA
Một điểm quan trọng của NPLA là có thể xác định hiệu giá kháng thể trung hòa, từ đó hỗ trợ theo dõi sự thay đổi của đáp ứng miễn dịch giữa các mẫu hoặc tại những thời điểm lấy mẫu khác nhau.
Ưu điểm đáng chú ý của NPLA là khả năng đánh giá hoạt tính trung hòa của kháng thể và biểu thị kết quả dưới dạng hiệu giá, từ đó cho phép theo dõi và so sánh đáp ứng miễn dịch giữa các mẫu.
NPLA là kỹ thuật virus trung hòa có giá trị trong định lượng kháng thể kháng CSFV, dựa trên khả năng của kháng thể làm giảm hoặc ngăn cản sự nhân lên của virus trong tế bào cảm thụ. Việc xác định hiệu giá trung hòa cung cấp thông tin định lượng về hoạt tính chức năng của đáp ứng miễn dịch.
Trong thú y, NPLA có thể được ứng dụng để đánh giá đáp ứng sau tiêm phòng, theo dõi tình trạng miễn dịch của đàn và hỗ trợ giám sát huyết thanh học. Tuy nhiên, kết quả cần được diễn giải trong mối liên hệ với lịch sử tiêm phòng, thời điểm lấy mẫu, đặc điểm vaccine và tình hình dịch tễ.
Do đó, NPLA nên được xem là một thành phần trong hệ thống đánh giá miễn dịch và giám sát CSF, kết hợp với ELISA, các phương pháp phát hiện virus và dữ liệu dịch tễ để đưa ra nhận định toàn diện hơn về tình trạng của đàn.
FiveLab là Trung tâm Chẩn đoán, Xét nghiệm và Kiểm nghiệm Thú y trực thuộc Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet), thực hiện các hoạt động chẩn đoán, xét nghiệm và kiểm nghiệm trong lĩnh vực thú y. Nếu cần tư vấn về lấy mẫu và xét nghiệm, có thể liên hệ FiveLab qua hotline 0822 120 555 để được hướng dẫn.
Bài viết được biên soạn bởi Phòng Chẩn đoán xét nghiệm - Công ty cổ phần thuốc thú y Trung ương 5 (Fivevet).
Tài liệu tham khảo
World Organisation for Animal Health (WOAH). Classical swine fever (infection with classical swine fever virus). Terrestrial Manual, Chapter 3.9.3.
World Organisation for Animal Health (WOAH). Classical swine fever – Diagnostic techniques and serological tests.
Câu hỏi thường gặp
1. NPLA dùng để đánh giá điều gì?
NPLA đánh giá khả năng của kháng thể trong việc ngăn cản virus CSFV tiếp tục nhân lên trong hệ thống tế bào cảm thụ, qua đó cung cấp thông tin về hoạt tính chức năng của đáp ứng miễn dịch.
2. Hiệu giá NPLA có thể khẳng định khả năng bảo hộ tuyệt đối không?
Không. Hiệu giá NPLA không nên được xem là giá trị độc lập để khẳng định khả năng bảo hộ tuyệt đối. Kết quả cần được xem xét cùng loại vắc xin, thời điểm lấy mẫu, lịch sử tiêm phòng, tình trạng dịch tễ và ngưỡng đánh giá phù hợp.
3. NPLA có thể được sử dụng sau tiêm phòng CSF không?
Có. NPLA có thể cung cấp thông tin chức năng bổ sung cho các xét nghiệm chỉ phát hiện kháng thể như ELISA và giúp theo dõi xu hướng hình thành, duy trì đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng.
4. NPLA khác ELISA kháng thể ở điểm nào?
NPLA đánh giá khả năng trung hòa virus của kháng thể, trong khi ELISA kháng thể là phương pháp phát hiện kháng thể. Vì vậy, NPLA cung cấp thêm thông tin về đặc tính chức năng của đáp ứng miễn dịch.
5. Vì sao cần kết hợp NPLA với các phương pháp xét nghiệm khác?
Các phương pháp xét nghiệm cung cấp những loại thông tin khác nhau. Kết hợp kết quả xét nghiệm với lịch sử tiêm phòng và thông tin dịch tễ giúp đánh giá tình trạng của đàn toàn diện hơn.
Xem thêm: